cpap.vn xin chào !
tăng co2 máu là gì và tình trạng tăng co2 máu nào cần máy trợ thở bipap bpap

Tăng CO2 Máu Là Gì? Khi Nào Cần Máy Thở BiPAP?

Tăng CO2 máu là tình trạng áp suất riêng phần carbon dioxide trong máu động mạch (PaCO2) cao hơn bình thường, thường được xác định khi PaCO2 >45 mmHg. Đây thường là dấu hiệu cho thấy phổi không thải CO2 ra ngoài đủ hiệu quả so với lượng CO2 cơ thể tạo ra.

Tăng CO2 có thể gặp trong COPD, hội chứng giảm thông khí do béo phì, bệnh thần kinh – cơ, biến dạng thành ngực, do thuốc ức chế hô hấp. Nếu PaCO2 tăng nhanh và làm pH máu giảm, người bệnh có thể rơi vào suy hô hấp tăng CO2 cấp, cần được đánh giá tại cơ sở y tế.

Trong một số trường hợp, BiPAP hoặc thông khí không xâm lấn hai mức áp lực (bilevel NIV) được sử dụng để tăng thông khí và giúp cơ thể thải CO2. Tuy nhiên, PaCO2 cao không đồng nghĩa cứ mua BiPAP về dùng. Cần xác định nguyên nhân, mức PaCO2, pH, triệu chứng và bệnh nền trước khi lựa chọn phương thức hỗ trợ hô hấp.

Tăng CO2 máu là gì?

tang-co2-khi-nao-nen-dung-may-tho-bpap

CO2 là sản phẩm được tạo ra liên tục trong quá trình chuyển hóa của cơ thể.

CO2 được máu vận chuyển về phổi và thải ra ngoài khi chúng ta thở ra.

Ở người khỏe mạnh, PaCO2 thường nằm trong khoảng:

35–45 mmHg.

Khi:

PaCO2 >45 mmHg

thường được gọi là tăng CO2 máu (hypercapnia).

Có thể hiểu đơn giản:

Cơ thể tạo CO2 → máu đưa CO2 về phổi → phổi phải thông khí đủ để thải CO2 ra ngoài.

Nếu thông khí phế nang không đủ:

Thông khí phế nang không đủ so với lượng CO₂ cơ thể tạo ra → CO₂ tích tụ → PaCO₂ tăng.

Vì vậy, tăng CO2 máu chủ yếu là vấn đề liên quan đến thông khí, không đơn thuần là thiếu oxy.

PaCO2 khác SpO2 như thế nào?

Đây là hai chỉ số rất dễ bị nhầm.

Chỉ số Phản ánh điều gì? Đo bằng gì?
SpO2 Độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi Máy đo SpO2 ở ngón tay
PaO2 Áp suất riêng phần oxy trong máu động mạch Khí máu động mạch
PaCO2 Áp suất riêng phần CO2 trong máu động mạch Khí máu động mạch
pH Tình trạng toan – kiềm Khí máu động mạch
HCO3- Thành phần đệm, giúp đánh giá bù trừ Khí máu/xét nghiệm

Máy đo SpO2 ở ngón tay không đo được CO2.

Một người có thể đang được thở oxy và có:

SpO2 = 95%

nhưng PaCO2 vẫn tăng.

Vì vậy, không thể kết luận rằng:

“SpO2 đẹp nên chắc chắn CO2 bình thường.”

Khi nghi ngờ tăng CO2, khí máu động mạch là xét nghiệm quan trọng để đánh giá đồng thời PaCO2, pH và oxy máu.

Vì sao CO2 trong máu tăng?

Về cơ chế, PaCO2 thường tăng khi thông khí phế nang không đủ.

Một số nguyên nhân phổ biến gồm:

COPD

COPD là một trong những nguyên nhân quan trọng của tăng CO2.

Ở người COPD nặng:

  • Đường thở bị hẹp.
  • Khí dễ bị giữ lại trong phổi.
  • Phổi căng quá mức.
  • Cơ hô hấp phải làm việc nhiều hơn.
  • Thể tích khí trao đổi hiệu quả có thể giảm.

Khi hệ thống hô hấp không còn thải đủ CO2, PaCO2 bắt đầu tăng.

Trong đợt cấp COPD, sự gia tăng công hô hấp và giảm thông khí có thể dẫn đến tăng CO2 kèm toan hô hấp, là tình huống mà BiPAP/NIV có vai trò đặc biệt quan trọng.

Hội chứng giảm thông khí do béo phì

Hội chứng giảm thông khí do béo phì (OHS) được đặc trưng bởi:

  • Béo phì.
  • Giảm thông khí khi thức.
  • PaCO2 ban ngày ≥45 mmHg.
  • Không có nguyên nhân khác giải thích tốt hơn tình trạng giảm thông khí.

OSA thường đi kèm OHS nhưng OSA đơn thuần và OHS không phải một bệnh.

Người mắc OHS có thể:

  • Ngáy.
  • Ngưng thở khi ngủ.
  • Đau đầu buổi sáng.
  • Buồn ngủ ban ngày.
  • Khó thở.
  • PaCO2 tăng kéo dài.

Bệnh thần kinh – cơ

Các bệnh làm yếu:

  • Cơ hoành.
  • Cơ liên sườn.
  • Các cơ hỗ trợ hô hấp.

có thể khiến người bệnh không tạo đủ thể tích khí khi hít vào.

Khi đó:

thở nông → thông khí phế nang hiệu quả giảm → CO2 tích tụ.

Ở nhóm này, hỗ trợ thông khí bằng NIV có thể cần thiết khi tình trạng giảm thông khí tiến triển.

Bất thường thành ngực

Các biến dạng thành ngực nghiêm trọng có thể hạn chế khả năng giãn nở của phổi.

Nếu cơ hô hấp không tạo được thông khí đầy đủ, CO2 có thể tăng, đặc biệt trong lúc ngủ.

Thuốc ức chế trung tâm hô hấp

Một số thuốc, đặc biệt opioid và các thuốc an thần trong một số tình huống, có thể:

  • Làm giảm tín hiệu hô hấp.
  • Làm nhịp thở chậm.
  • Làm giảm thể tích khí thở.

Từ đó gây giảm thông khí và tăng CO2.

Bệnh lý hệ thần kinh trung ương

Đột quỵ, tổn thương thân não hoặc các rối loạn điều hòa hô hấp có thể ảnh hưởng đến tín hiệu điều khiển nhịp thở.

Tăng CO2 cấp và tăng CO2 mạn khác nhau thế nào?

Sự khác biệt này rất quan trọng.

Tăng CO2 cấp

PaCO2 tăng nhanh khiến cơ thể chưa kịp thích nghi.

CO2 kết hợp với nước tạo thành acid, làm:

pH máu giảm → toan hô hấp.

Ví dụ:

  • pH 7,28.
  • PaCO2 68 mmHg.

có thể phù hợp với suy hô hấp tăng CO2 cấp hoặc cấp trên nền mạn, tùy bối cảnh.

Suy hô hấp tăng CO2 cấp thường được định nghĩa bởi PaCO2 ≥45 mmHg kèm pH <7,35.

Tăng CO2 mạn

Nếu PaCO2 tăng từ từ trong thời gian dài, thận có thể giữ thêm bicarbonate để bù trừ.

Do đó, người bệnh có thể có:

  • PaCO2 cao.
  • HCO3- cao.
  • pH gần bình thường.

Ví dụ này thường gặp ở một số người COPD mạn hoặc OHS.

Vì vậy:

PaCO2 = 55 mmHg không thể được diễn giải giống nhau ở mọi bệnh nhân.

Cần xem thêm:

pH + HCO3- + tình trạng lâm sàng + giá trị trước đó.

Dấu hiệu của tăng CO2 máu

Triệu chứng phụ thuộc vào:

  • PaCO2 tăng bao nhiêu.
  • Tăng nhanh hay chậm.
  • Người bệnh có thiếu oxy kèm theo không.
  • Nguyên nhân nền.

Biểu hiện có thể gặp

Tăng CO2 có thể gây:

  • Đau đầu.
  • Buồn ngủ.
  • Mệt mỏi.
  • Khó tập trung.
  • Khó thở.
  • Thở nhanh.
  • Nhìn mờ.
  • Lú lẫn.

Ở người tăng CO2 mạn, triệu chứng đôi khi khá kín đáo.

Ví dụ:

người bệnh COPD ngủ nhiều hơn bình thường, đau đầu buổi sáng, mệt và giảm tỉnh táo

có thể cần được đánh giá cả tình trạng thông khí, không chỉ đo SpO2.

Khi CO2 tăng nặng

CO2 rất cao có thể gây:

  • Buồn ngủ nhiều.
  • Lú lẫn.
  • Giảm ý thức.
  • Không đáp ứng bình thường.
  • Suy hô hấp.

Suy hô hấp cấp có thể đe dọa tính mạng.

Nếu người bệnh đang khó thở kèm lơ mơ, tím tái, đau ngực, thở gắng sức, mất ý thức hoặc tình trạng xấu nhanh, cần cấp cứu thay vì chỉ điều chỉnh máy thở tại nhà.

Tăng CO2 máu liên quan gì đến suy hô hấp?

Có thể chia đơn giản suy hô hấp thành hai kiểu chính:

Suy hô hấp thiếu oxy

Vấn đề nổi bật là:

oxy máu thấp.

Suy hô hấp tăng CO2

Vấn đề nổi bật là:

cơ thể không thông khí đủ để thải CO2.

Hai tình trạng có thể xuất hiện cùng nhau.

NHLBI giải thích rằng suy hô hấp có thể xảy ra khi phổi không đưa đủ oxy vào máu hoặc không loại bỏ đủ CO2 ra khỏi cơ thể.

Điều này lý giải vì sao máy tạo oxy và máy BiPAP không làm cùng một việc.

Máy tạo oxy:

tăng lượng oxy hít vào.

BiPAP/NIV:

hỗ trợ quá trình thông khí.

Một số bệnh nhân cần cả hai, nhưng chỉ định và mức oxy phải được bác sĩ kiểm soát.

BiPAP giúp thải CO2 như thế nào?

Máy BiPAP cung cấp hai mức áp lực:

IPAP – áp lực hít vào

và

EPAP – áp lực thở ra.

Ví dụ minh họa:

IPAP = 16 cmH2O

EPAP = 6 cmH2O

Chênh lệch:

16 – 6 = 10 cmH2O

được gọi là mức hỗ trợ áp lực.

Mức hỗ trợ này có thể giúp người bệnh:

  • Hít vào sâu hơn.
  • Tăng thể tích khí lưu thông.
  • Giảm công của cơ hô hấp.
  • Tăng thông khí phút.

Khi thông khí phế nang tăng phù hợp:

CO2 được thải nhiều hơn → PaCO2 có thể giảm.

Đây là lý do bilevel NIV được sử dụng trong nhiều bệnh cảnh suy hô hấp tăng CO2.

Vì sao CPAP có thể không đủ khi PaCO2 cao?

CPAP cung cấp một mức áp lực dương liên tục.

Ví dụ:

CPAP = 10 cmH2O.

Mục tiêu chính của CPAP là:

giữ đường thở trên không bị xẹp.

Điều này rất hiệu quả trong OSA.

Nhưng CPAP không tạo ra chênh lệch IPAP–EPAP lớn để chủ động hỗ trợ thể tích khí hít vào như BiPAP.

Do đó, nếu vấn đề chính là:

cơ hô hấp yếu → thở nông → thông khí không đủ → CO2 tăng

thì CPAP đơn thuần có thể không đủ.

Có thể hiểu:

OSA đơn thuần → cần giữ đường thở mở → CPAP thường phù hợp.

Giảm thông khí → cần hỗ trợ đưa khí vào/ra → BiPAP/NIV có thể cần thiết.

Tuy nhiên, đây không phải nguyên tắc tuyệt đối.

Có PaCO2 cao thì luôn phải dùng BiPAP?

Không.

PaCO2 cao là một dấu hiệu cần tìm nguyên nhân, không phải một chỉ định máy tự động.

Ví dụ điển hình là OHS.

Ở người OHS ổn định có OSA nặng đi kèm, ATS khuyến nghị CPAP là lựa chọn đầu tay thay vì NIV trong nhiều trường hợp. Nếu không có OSA nặng hoặc CPAP không cải thiện đầy đủ triệu chứng và trao đổi khí, khi đó NIV có thể được cân nhắc.

Do đó:

PaCO2 cao + OHS + OSA nặng

không đồng nghĩa:

phải dùng BiPAP ngay từ đầu.

Cần nhìn toàn bộ bệnh cảnh.

Khi nào BiPAP được chỉ định trong tăng CO2 máu?

Không có một con số PaCO2 duy nhất áp dụng cho mọi tình huống.

Có thể chia thành các nhóm sau.

Đợt cấp COPD kèm toan hô hấp

Đây là một trong những tình huống có bằng chứng rõ nhất cho bilevel NIV.

Hướng dẫn ERS/ATS khuyến nghị bilevel NIV ở bệnh nhân đợt cấp COPD gây suy hô hấp cấp hoặc cấp trên nền mạn kèm toan hô hấp, pH ≤7,35. Hướng dẫn lưu ý NIV nên được cân nhắc khi pH ≤7,35, PaCO2 >45 mmHg và nhịp thở >20–24 lần/phút dù đã điều trị nội khoa tiêu chuẩn.

Đây là tình huống cần điều trị và theo dõi tại cơ sở y tế.

Không phải trường hợp mua BiPAP về nhà tự xử lý.

Nếu pH càng thấp thì sao?

Toan càng nặng thì nguy cơ NIV thất bại càng tăng.

Người bệnh cần được theo dõi sát và phải có khả năng chuyển sang đặt nội khí quản/thông khí xâm lấn nếu tình trạng không cải thiện.

COPD ổn định nhưng PaCO2 vẫn tăng mạn

Đây là tình huống khác hoàn toàn đợt cấp.

ATS gợi ý sử dụng NIV ban đêm bổ sung cho điều trị thông thường ở người COPD có tăng CO2 mạn ổn định. Hướng dẫn cũng khuyến nghị sàng lọc OSA trước khi bắt đầu NIV và hướng việc cài đặt NIV tới giảm PaCO2.

Một điểm rất quan trọng:

Sau một đợt suy hô hấp tăng CO2 cấp, ATS không khuyến nghị mặc định bắt đầu NIV dài hạn ngay trong thời gian nằm viện cho tất cả bệnh nhân. Hướng dẫn ưu tiên đánh giá lại khoảng 2–4 tuần sau khi đợt cấp đã ổn định, vì PaCO2 của một số người có thể cải thiện sau đợt cấp.

Hội chứng giảm thông khí do béo phì

Ở OHS:

  • PAP thường được sử dụng.
  • Nếu có OSA nặng đồng thời, CPAP thường là lựa chọn đầu tiên.
  • Nếu OHS không có OSA nặng hoặc đáp ứng với CPAP không đầy đủ, NIV có thể cần được cân nhắc.
  • Người nhập viện vì suy hô hấp và nghi OHS có thể cần NIV trong giai đoạn chuyển tiếp cho tới khi hoàn thành đánh giá và chuẩn độ.

Bệnh thần kinh – cơ hoặc biến dạng thành ngực

Nếu cơ hô hấp yếu khiến người bệnh:

  • Thở nông.
  • Thông khí phút giảm.
  • CO2 tăng, đặc biệt ban đêm.

NIV hai mức áp lực có nhịp dự phòng có thể được bác sĩ cân nhắc.

Ở nhóm này, đánh giá không chỉ dựa vào AHI mà còn có thể cần:

  • Khí máu.
  • CO2 qua da.
  • Chức năng hô hấp.
  • Sức cơ hô hấp.
  • Dữ liệu oxy ban đêm.

BiPAP S và BiPAP S/T khác nhau thế nào khi tăng CO2?

Đây là điểm quan trọng khi chọn thiết bị.

Chế độ S

Máy hỗ trợ khi người bệnh tự khởi phát một nhịp thở.

Nếu người bệnh giảm nhịp hoặc không tạo nhịp đủ:

máy S thông thường không có cơ chế dự phòng giống S/T.

Chế độ S/T

S/T có:

  • Hỗ trợ theo nhịp tự thở.
  • Thêm tần số thở dự phòng.

Nếu người bệnh không khởi phát nhịp trong thời gian quy định, máy có thể tạo nhịp hỗ trợ.

Do đó, trong một số trường hợp:

  • Giảm thông khí.
  • Suy hô hấp.
  • Bệnh thần kinh – cơ.
  • Suy giảm hoạt động điều khiển hô hấp

BiPAP S/T có thể phù hợp hơn BiPAP S đơn thuần.

Bạn có thể xem thêm bài BiPAP S/T là gì? Khi nào cần sử dụng chế độ S/T?

Các thông số cần xem trước khi quyết định BiPAP

Không nên chọn BiPAP chỉ từ một kết quả:

PaCO2 = 50 mmHg.

Bác sĩ thường cần đặt con số đó cạnh:

PaCO2

CO2 tăng ở mức nào và có kéo dài không?

pH

Đây là thông số rất quan trọng để phân biệt:

  • Tăng CO2 đã được bù tương đối.
  • Tăng CO2 cấp gây toan hô hấp.

HCO3-

HCO3- tăng có thể gợi ý cơ thể đã có bù trừ với tình trạng tăng CO2 kéo dài.

PaO2 và SpO2

Đánh giá xem người bệnh đồng thời có thiếu oxy hay không.

Triệu chứng

Ví dụ:

  • Khó thở.
  • Buồn ngủ.
  • Đau đầu sáng.
  • Lú lẫn.
  • Mệt.
  • Giảm ý thức.

Nguyên nhân

COPD, OHS, bệnh thần kinh – cơ và thuốc ức chế hô hấp không được điều trị theo một công thức duy nhất.

Nếu người bệnh lú lẫn đột ngột, giảm ý thức hoặc khó thở nặng, cần được đánh giá cấp cứu thay vì chờ lựa chọn thiết bị BiPAP.

SpO2 thấp có đồng nghĩa CO2 cao không?

Không.

Có bốn tình huống đều có thể xảy ra:

Oxy CO2 Tình huống
Bình thường Bình thường Trao đổi khí tương đối bình thường
Thấp Bình thường Giảm oxy máu, có thể gặp trong suy hô hấp thiếu oxy (Type I)
Bình thường Cao Giảm thông khí có thể bị bỏ sót nếu chỉ đo SpO2
Thấp Cao Suy hô hấp tăng CO₂ kèm giảm oxy máu

Đây là lý do người bệnh có nguy cơ tăng CO2 không nên được theo dõi chỉ bằng máy đo SpO2.

Có nên tự tăng oxy khi PaCO2 cao?

Không.

Oxy và thông khí là hai vấn đề khác nhau.

Ở một số người có nguy cơ suy hô hấp tăng CO2, đặc biệt COPD, oxy cần được chuẩn độ theo mục tiêu của bác sĩ.

Tăng lưu lượng oxy không giải quyết trực tiếp vấn đề thông khí kém và trong một số tình huống có thể làm tăng CO2 nặng hơn.

Do đó:

khó thở → tự tăng oxy

không phải là cách xử lý an toàn cho tất cả bệnh nhân.

Ví dụ thực tế: vì sao một người cần CPAP, người khác cần BiPAP?

Trường hợp 1: OSA, CO2 bình thường

  • AHI: cao.
  • Nhiều ngưng thở tắc nghẽn.
  • PaCO2 ban ngày: bình thường.
  • Không giảm thông khí.

Vấn đề chính:

đường thở trên bị xẹp.

CPAP/APAP thường là phương thức được cân nhắc.

Trường hợp 2: OHS + OSA nặng

  • Béo phì.
  • PaCO2: 48 mmHg.
  • OSA nặng.

Dù PaCO2 tăng, hướng dẫn ATS vẫn ưu tiên CPAP ban đầu trong nhiều trường hợp ổn định vì OSA nặng là thành phần quan trọng của giảm thông khí.

Trường hợp 3: COPD đợt cấp

  • PaCO2: 70 mmHg.
  • pH: 7,28.
  • Thở nhanh.
  • Khó thở rõ.

Đây là:

tăng CO2 + toan hô hấp cấp, có thể là cấp hoặc cấp trên nền mạn tùy bối cảnh lâm sàng

Bilevel NIV có vai trò rõ ràng nếu không có chống chỉ định và bệnh nhân được theo dõi tại cơ sở y tế.

Trường hợp 4: bệnh thần kinh – cơ

  • Thở nông khi ngủ.
  • CO2 tăng ban đêm.
  • Yếu cơ hô hấp.
  • Không phải OSA là vấn đề chính.

Người bệnh có thể cần NIV có hỗ trợ áp lực và nhịp thở dự phòng thay vì CPAP đơn thuần.

Những máy BiPAP nào phù hợp với nhu cầu hỗ trợ thông khí?

Không phải mọi máy được gọi là “BiPAP” đều có cùng chức năng.

Trong danh mục CPAPVN hiện có các dòng hỗ trợ S/T hoặc các chế độ hướng đến thông khí, ví dụ:

  • BMC G3 B25VT.
  • BMC G3 B30VT.
  • Löwenstein prisma25ST.
  • Löwenstein prisma30ST.
  • ResMed Lumis 150 VPAP ST.

BMC G3 B30VT, chẳng hạn, có các chế độ S, T, S/T; Lumis 150 VPAP ST có S/T và chế độ kiểm soát thông khí nâng cao.

may-tho-bipap-bmc-g3-b25vt-b30v

Tuy nhiên, danh sách trên không có nghĩa cứ tăng CO2 là chọn một trong các máy này.

Việc lựa chọn cần dựa vào:

  • Nguyên nhân tăng CO2.
  • Mức độ suy hô hấp.
  • Có cần nhịp dự phòng không.
  • Mục tiêu thông khí.
  • Áp lực cần thiết.
  • Khí máu.
  • Bệnh nền.
  • Khả năng dung nạp.

Đặc biệt, các thông số như IPAP, EPAP, tần số dự phòng và thể tích mục tiêu không nên tự cài đặt.

Khi nào cần đi cấp cứu?

Người có COPD, OHS hoặc bệnh hô hấp mạn cần đến cơ sở cấp cứu ngay hoặc gọi cấp cứu nếu xuất hiện:

  • Khó thở tăng nhanh.
  • Lơ mơ hoặc ngủ gà bất thường.
  • Lú lẫn.
  • Tím môi.
  • Thở gắng sức.
  • Không nói được câu dài do khó thở.
  • Đau ngực.
  • Ngất hoặc giảm ý thức.
  • SpO2 giảm rõ so với mức thông thường dù đã thực hiện kế hoạch điều trị được bác sĩ hướng dẫn.

Tăng CO2 cấp có thể tiến triển thành suy hô hấp đe dọa tính mạng.

Những nhầm lẫn thường gặp về tăng CO2 và BiPAP

  • PaCO2 trên 45 là phải dùng BiPAP
  • SpO2 bình thường nghĩa là CO2 bình thường
  • CPAP hoàn toàn không có vai trò khi CO2 cao
  • BiPAP càng chênh áp lớn thì thải CO2 càng tốt
  • Máy tạo oxy có thể thay BiPAP
  • Có BiPAP ở nhà thì đợt cấp COPD có thể tự xử lý

Câu hỏi thường gặp

PaCO2 bao nhiêu được gọi là cao?

Thông thường PaCO2 >45 mmHg được xem là tăng CO2 máu. Cần diễn giải cùng pH, HCO3- và tình trạng lâm sàng.

Tăng CO2 có gây buồn ngủ không?

Có. CO2 cao có thể gây đau đầu, buồn ngủ, lú lẫn và khi nặng có thể làm giảm ý thức.

Tăng CO2 có phải suy hô hấp không?

Tăng CO₂ máu có thể gặp trong suy hô hấp tăng CO₂ cấp hoặc mạn. Để phân biệt, cần đánh giá PaCO₂, pH, HCO₃⁻ và tình trạng lâm sàng.

COPD PaCO2 cao có dùng BiPAP không?

Có thể. Trong đợt cấp COPD kèm toan hô hấp, bilevel NIV có bằng chứng rất rõ. Với COPD ổn định tăng CO2 mạn, NIV ban đêm cũng có thể được cân nhắc theo hướng dẫn ATS.

OHS có cần BiPAP không?

Tùy trường hợp. Nếu OHS ổn định kèm OSA nặng, CPAP thường là lựa chọn đầu tay. Nếu không đáp ứng hoặc bệnh cảnh giảm thông khí phù hợp, NIV có thể được cân nhắc.

Máy BiPAP có làm giảm PaCO2 không?

Trong bệnh nhân phù hợp và được cài đặt đúng, bilevel NIV có thể tăng thông khí và giúp giảm PaCO2. Mức đáp ứng phải được đánh giá bằng triệu chứng và các chỉ số khách quan.

Có đo CO2 bằng máy SpO2 được không?

Không. PaCO2 cần được đánh giá bằng khí máu; trong một số tình huống có thể theo dõi thêm CO2 qua da hoặc CO2 cuối thì thở ra.

Kết luận

Tăng CO2 máu thường được xác định khi PaCO2 >45 mmHg và phản ánh tình trạng cơ thể không thải CO2 đủ hiệu quả. COPD, OHS, bệnh thần kinh – cơ và nhiều nguyên nhân gây giảm thông khí có thể dẫn đến tình trạng này.

BiPAP/NIV có vai trò khi người bệnh cần hỗ trợ thông khí, nhưng chỉ định phụ thuộc vào nguyên nhân, PaCO2, pH và mức độ suy hô hấp. CPAP vẫn có thể phù hợp trong OSA và một số bệnh nhân OHS có OSA nặng.

Do đó, không nên chọn máy chỉ dựa trên một con số PaCO2 hoặc SpO2. Cách tiếp cận đúng là xác định nguyên nhân → đánh giá khí máu → xác định có suy hô hấp hay không → lựa chọn và chuẩn độ phương thức PAP/NIV phù hợp.

Tài liệu tham khảo

  1. Rochwerg B, Brochard L, Elliott MW, et al. Official ERS/ATS Clinical Practice Guidelines: Noninvasive Ventilation for Acute Respiratory Failure. European Respiratory Journal. 2017.
  2. Macrea M, Oczkowski S, Rochwerg B, et al. Long-Term Noninvasive Ventilation in Chronic Stable Hypercapnic COPD: An Official ATS Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2020.
  3. Mokhlesi B, Masa JF, Brozek JL, et al. Evaluation and Management of Obesity Hypoventilation Syndrome: An Official ATS Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2019.
  4. National Heart, Lung, and Blood Institute. Respiratory Failure – Causes, Symptoms and Treatment.
  5. MedlinePlus. Arterial Blood Gas (ABG) Test.
  6. Almanza-Hurtado A, et al. Hypercapnia from Physiology to Practice. 2022.

Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:

TP HCM: 112 – 114 Đường 32, Tiểu khu 1, phường An Lạc, TP. HCM

Hà Nội CS1: P828, Số 26 đường Láng, phường Đống Đa, Hà Nội​

Hà Nội CS2: Số 33 ngõ 4 Phương Mai, phường Phương Mai, Hà Nội

Đà Nẵng: K68/31 Bùi Tá Hán, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Phone
Zalo
WhatsApp
Viber
Email
Tư vấn giấc ngủ
WhatsApp
Viber
Điện thoại
Email
Zalo
Đăng ký khám
Giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Bạn hãy xem và mua một số sản phẩm từ cửa hàng.

Tiếp tục mua hàng
Ghi chú đơn hàng