BiPAP S/T là chế độ áp lực dương hai mức vừa hỗ trợ theo nhịp tự thở của người bệnh, vừa có nhịp thở dự phòng khi người bệnh không tự khởi phát đủ nhịp. Đây là khác biệt quan trọng so với BiPAP chế độ S thông thường, vốn phụ thuộc chủ yếu vào nhịp tự thở.
Có thể hiểu nhanh:
| Chế độ | Cách hoạt động chính | Nhịp thở dự phòng |
| S | Máy hỗ trợ theo nhịp tự thở của người bệnh | Không |
| T | Máy chuyển hít vào – thở ra theo thời gian được cài | Có |
| S/T | Ưu tiên nhịp tự thở, nhưng máy hỗ trợ theo tần số dự phòng khi cần | Có |
BiPAP S/T không phải phiên bản “mạnh hơn” để tự nâng cấp từ CPAP hoặc BiPAP S. Chế độ này thường được bác sĩ cân nhắc khi người bệnh cần hỗ trợ thông khí và cần thêm cơ chế nhịp dự phòng, chẳng hạn trong một số trường hợp suy hô hấp, giảm thông khí, bệnh thần kinh cơ hoặc COPD tăng CO₂.
BiPAP S/T là gì?
BiPAP S/T là một chế độ áp lực dương đường thở hai mức có kết hợp tự thở và định thời.
Máy sử dụng hai mức áp lực:
- Áp lực hít vào: mức cao hơn, hỗ trợ quá trình hít vào.
- Áp lực thở ra: mức thấp hơn, tạo áp lực nền và giúp thở ra dễ hơn.
Ví dụ:
Áp lực hít vào: 16 cmH₂O
Áp lực thở ra: 6 cmH₂O
Chênh lệch:
16 – 6 = 10 cmH₂O
là mức hỗ trợ áp lực, góp phần hỗ trợ hít vào và thông khí.
Ở các thiết bị như prisma25ST và prisma30ST của Löwenstein, tài liệu chính thức có các chế độ S, S/T, T và những chế độ nâng cao khác tùy model.
Chế độ S, T và S/T khác nhau thế nào?
Chế độ S – tự thở
S là viết tắt của Spontaneous, tức chế độ tự thở.
Ở chế độ này:
- Người bệnh bắt đầu hít vào.
- Máy nhận biết nỗ lực hít vào.
- Máy chuyển lên áp lực hít vào.
- Khi người bệnh chuyển sang thở ra, máy giảm xuống áp lực thở ra.
Có thể hiểu:
Người bệnh khởi phát nhịp → máy hỗ trợ.
Chế độ S không có nhịp thở dự phòng theo cách của S/T. Vì vậy, nó phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng người bệnh tự khởi phát nhịp thở.
Chế độ T – định thời
T là viết tắt của Timed, tức chế độ định thời.
Máy chuyển đổi giữa hít vào và thở ra chủ yếu theo:
- Tần số thở được cài.
- Thời gian hít vào.
- Các thông số thời gian khác tùy thiết bị.
Ví dụ:
Tần số thở cài đặt: 12 lần/phút
Ở chế độ T, máy chủ động cung cấp nhịp thở theo tần số và thời gian hít vào đã được thiết lập. Khả năng đồng bộ giữa người bệnh và máy còn phụ thuộc vào các thông số thời gian và cài đặt cụ thể của thiết bị.
Chế độ S/T – tự thở kết hợp định thời
S/T kết hợp hai cơ chế trên.
Khi người bệnh tự thở đầy đủ: người bệnh khởi phát nhịp → máy hỗ trợ theo nhịp tự nhiên.
Nếu người bệnh không khởi phát đủ nhịp theo thời gian được xác định từ tần số dự phòng: máy có thể cung cấp một nhịp định thời.
Đây chính là vai trò của nhịp thở dự phòng.
Không nên tự tăng nhịp dự phòng vì nghĩ rằng thở nhiều hơn sẽ tốt hơn. Tần số không phù hợp có thể làm giảm sự đồng bộ giữa người bệnh và máy.
BiPAP S/T khác BiPAP S, CPAP và Auto BiPAP thế nào?
| Tiêu chí | CPAP | BiPAP S | BiPAP S/T |
| Mức áp lực | Một mức nền liên tục | Hai mức | Hai mức |
| Hỗ trợ hít vào bằng chênh áp | Không theo cơ chế hai mức | Có | Có |
| Theo nhịp tự thở | Không áp dụng theo cơ chế BiPAP | Có | Có |
| Nhịp thở dự phòng | Không | Không | Có |
| OSA thông thường | Thường dùng | Có thể dùng khi phù hợp | Không phải lựa chọn thường quy |
| Giảm thông khí/tăng CO₂ | Không phải mục tiêu chính | Không phải lúc nào phù hợp | Có thể được cân nhắc |
Có thể nhớ:
CPAP = một mức áp lực để giữ đường thở mở.
BiPAP S = hai mức áp lực, người bệnh phải tự khởi phát nhịp.
BiPAP S/T = hai mức áp lực + nhịp thở dự phòng.
Auto BiPAP có thể tự điều chỉnh một số mức áp lực nhưng “Auto” không đồng nghĩa “có nhịp thở dự phòng”. Một Auto BiPAP dùng trong OSA vẫn có thể phụ thuộc vào nhịp tự thở của người bệnh.
Do đó, S/T không nên được xem là “CPAP hoặc BiPAP mạnh hơn”, mà là một phương thức hỗ trợ khác dành cho nhu cầu hô hấp khác.
BiPAP S/T có phải thông khí không xâm lấn không?
Có thể.
Khi được cung cấp qua mặt nạ và cài đặt nhằm hỗ trợ thông khí, S/T có thể là một hình thức thông khí không xâm lấn.
Tuy nhiên:
Có chế độ S/T không đồng nghĩa mọi máy S/T đều phù hợp cho mọi bệnh nhân suy hô hấp.
Các thiết bị có thể khác nhau về:
- Phạm vi áp lực.
- Hệ thống cảnh báo.
- Theo dõi thể tích khí lưu thông.
- Theo dõi thông khí phút.
- Pin dự phòng.
- Khả năng kết nối oxy.
- Chế độ hỗ trợ theo mục tiêu.
- Mục đích sử dụng được nhà sản xuất phê duyệt.
Vì vậy, lựa chọn thiết bị phải dựa trên chỉ định cụ thể chứ không chỉ nhìn tên chế độ.
Khi nào bác sĩ có thể chỉ định BiPAP S/T?
Bác sĩ thường cần xem:
- Nguyên nhân suy hô hấp.
- PaCO₂.
- pH.
- SpO₂.
- Khả năng tự thở.
- Nhịp thở.
- Sức cơ hô hấp.
- Thể tích khí lưu thông.
- Bệnh nền.
- Kết quả xét nghiệm giấc ngủ nếu liên quan.
Một số nhóm có thể được đánh giá về S/T hoặc NIV có nhịp dự phòng gồm:
COPD kèm suy hô hấp tăng CO₂
Trong COPD đợt cấp kèm tăng CO₂ và toan hô hấp, NIV hai mức có vai trò quan trọng ở người bệnh phù hợp.
Hướng dẫn ERS/ATS khuyến nghị NIV hai mức trong nhóm COPD đợt cấp có toan hô hấp phù hợp.
Tuy nhiên, đây là tình trạng cần điều trị và theo dõi tại cơ sở y tế, không phải tình huống người nhà tự mua BiPAP S/T về thử.
COPD tăng CO₂ mạn tính
Một số người COPD ổn định nhưng còn tăng CO₂ mạn tính có thể được cân nhắc NIV dài hạn tại nhà.
Điều này không có nghĩa:
COPD = phải dùng S/T.
Chỉ những người phù hợp sau đánh giá chuyên môn mới có thể được lựa chọn.
Suy hô hấp mạn
Một số người suy hô hấp mạn có:
- Thông khí không đủ.
- CO₂ tăng.
- Cơ hô hấp quá tải.
- Giảm thông khí rõ hơn khi ngủ.
có thể được cân nhắc chế độ hỗ trợ có nhịp dự phòng.
Tuy nhiên, “suy hô hấp” là một hội chứng có nhiều nguyên nhân. Không nên chỉ dựa vào tên chẩn đoán để tự chọn S/T.
Bệnh thần kinh cơ
Các bệnh thần kinh cơ có thể làm yếu cơ hô hấp và dẫn đến:
- Thở nông.
- Thể tích khí lưu thông giảm.
- CO₂ tăng.
- Giảm thông khí về đêm.
- Khó nằm phẳng.
Khi cần NIV, chế độ có nhịp dự phòng có thể hữu ích vì khả năng tự khởi phát hoặc duy trì thông khí của người bệnh có thể không ổn định.
Hội chứng giảm thông khí do béo phì
Người bệnh có thể đồng thời có:
- OSA.
- Giảm thông khí do béo phì.
- Hoặc cả hai.
Không phải tất cả đều cần S/T.
Nếu OSA chiếm ưu thế và đáp ứng tốt, CPAP có thể phù hợp ở một số người. Khi có giảm thông khí đáng kể, CO₂ tăng hoặc CPAP không đáp ứng mục tiêu, bác sĩ có thể cân nhắc NIV phù hợp.
Bệnh hạn chế thành ngực
Các tình trạng hạn chế giãn nở lồng ngực có thể gây:
- Thể tích phổi thấp.
- Giảm thông khí.
- Công thở tăng.
- CO₂ tăng.
Một số trường hợp có thể cần NIV với nhịp dự phòng, đặc biệt vào ban đêm.
Người OSA hoặc ngưng thở trung ương có cần S/T không?
OSA thông thường
Thông thường không.
Với OSA không phức tạp, các lựa chọn thường gặp hơn là:
- CPAP.
- Auto CPAP.
S/T không phải lựa chọn thường quy chỉ vì:
- AHI cao.
- OSA nặng.
- CPAP gây khó chịu.
Ví dụ, AHI 50 lần/giờ không tự động đồng nghĩa cần nhịp thở dự phòng.
Ngưng thở trung ương
Có thể sử dụng BPAP có nhịp dự phòng trong một số tình huống phù hợp, nhưng không nên tự chuyển sang S/T chỉ vì máy CPAP báo sự kiện trung ương.
Ngưng thở trung ương có nhiều nguyên nhân như:
- Suy tim.
- Thuốc.
- Độ cao.
- Bệnh thần kinh.
- Ngưng thở trung ương xuất hiện trong quá trình điều trị PAP.
Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể cân nhắc:
- CPAP.
- BPAP có nhịp dự phòng.
- Thông khí servo thích nghi trong trường hợp phù hợp.
- Oxy trong một số chỉ định.
- Điều trị nguyên nhân nền.
Central apnea ≠ tự đổi sang BiPAP S/T.
Các thông số quan trọng trên BiPAP S/T
Áp lực hít vào
Là mức áp lực cao hơn trong thì hít vào.
Nó góp phần:
- Hỗ trợ cơ hô hấp.
- Tăng mức hỗ trợ áp lực.
- Cải thiện thông khí khi phù hợp.
Không nên tự tăng áp lực hít vào chỉ vì thấy người bệnh “thở yếu”.
Áp lực thở ra
Là mức áp lực nền trong thì thở ra.
Nó có thể giúp:
- Duy trì đường thở.
- Xử lý thành phần tắc nghẽn.
- Tạo nền áp lực cho hệ thống.
Áp lực hít vào và thở ra phải được đánh giá cùng nhau.
Hỗ trợ áp lực
Được tính bằng:
Áp lực hít vào – áp lực thở ra
Ví dụ:
16 – 6 = 10 cmH₂O.
Mức hỗ trợ cao hơn có thể làm tăng hỗ trợ hít vào nhưng không đồng nghĩa càng cao càng tốt.
Nhịp thở dự phòng
Giúp máy cung cấp nhịp định thời khi người bệnh không tự khởi phát đủ.
Không có một mức chung cho tất cả bệnh nhân và không nên sao chép từ người khác.
Thời gian hít vào và độ nhạy chuyển thì
Một số thiết bị cho phép điều chỉnh:
- Thời gian duy trì thì hít vào.
- Khi nào máy nhận biết người bệnh bắt đầu hít vào.
- Khi nào máy chuyển về thì thở ra.
Nếu cài không phù hợp, người bệnh có thể cảm thấy:
- Máy chuyển sang thở ra quá sớm.
- Giữ hít vào quá lâu.
- Máy và người bệnh “đánh nhau”.
Đây không phải nhóm thông số nên tự thử ngẫu nhiên.
Người dùng BiPAP S/T cần theo dõi những gì?
Không nên chỉ nhìn AHI.
Tùy bệnh lý, bác sĩ có thể cần đánh giá:
- Thời gian sử dụng.
- Rò khí.
- Nhịp thở.
- Tỷ lệ nhịp tự khởi phát.
- Thể tích khí lưu thông.
- Thông khí phút.
- SpO₂.
- CO₂.
- Khí máu.
- Triệu chứng ban ngày.
- Mức độ đồng bộ người bệnh – máy.
Một chỉ số AHI thấp không đủ để kết luận thông khí đã tối ưu.
SpO₂ bình thường có nghĩa máy đang cài đúng không?
Không.
SpO₂ phản ánh oxy hóa máu nhưng không trực tiếp cho biết:
- PaCO₂.
- Thông khí phế nang.
- Thể tích khí lưu thông có đủ không.
Một người có thể có:
SpO₂ 94–95%
nhưng vẫn tăng CO₂ do giảm thông khí.
Đau đầu buổi sáng có đáng lưu ý không?
Có.
Ở người suy hô hấp, đau đầu buổi sáng có thể liên quan đến giảm thông khí về đêm hoặc CO₂ tăng, nhưng cũng có nhiều nguyên nhân khác.
Nếu kéo dài cùng buồn ngủ, mệt hoặc khó thở, nên báo bác sĩ thay vì tự tăng hỗ trợ áp lực.
Rò khí có ảnh hưởng S/T không?
Có.
Rò lớn có thể ảnh hưởng:
- Khả năng duy trì áp lực.
- Nhận biết nỗ lực hít vào.
- Chuyển đổi hít vào – thở ra.
- Đồng bộ người bệnh – máy.
- Dữ liệu thông khí.
Khi rò tăng, nên kiểm tra mask, đệm, dây đeo, ống, tư thế và rò miệng trước khi nghĩ đến thay đổi áp lực.
BiPAP S/T có thể dùng kèm oxy hoặc sử dụng lâu dài tại nhà không?
Có thể, nếu có chỉ định.
Một số người có thể vừa:
- Giảm thông khí.
- Tăng CO₂.
- Thiếu oxy máu.
và được bác sĩ chỉ định NIV kết hợp oxy.
Khi đó cần xác định:
- Có thực sự cần oxy không.
- Lưu lượng bao nhiêu.
- Mục tiêu SpO₂.
- Vị trí kết nối oxy.
- Máy và mạch thở có tương thích không.
Không tự nối máy tạo oxy với BiPAP S/T rồi tăng lưu lượng theo cảm giác.
S/T cũng có thể được sử dụng lâu dài tại nhà trong một số bệnh lý mạn tính như:
- COPD tăng CO₂ mạn tính ở người được lựa chọn.
- Bệnh thần kinh cơ.
- Giảm thông khí.
- Bệnh hạn chế thành ngực.
- Một số tình trạng suy hô hấp mạn khác.
Trước khi dùng tại nhà cần xác định:
- Chẩn đoán.
- Chế độ.
- Áp lực hít vào.
- Áp lực thở ra.
- Nhịp dự phòng.
- Các thông số thời gian nếu cần.
- Mask.
- Nhu cầu oxy.
- Kế hoạch theo dõi và tái khám.
Khi nào không nên tự dùng BiPAP S/T?
Không nên tự mua và cài S/T nếu chỉ có:
- Khó thở chưa rõ nguyên nhân.
- Ngáy.
- OSA chưa có chỉ định S/T.
- SpO₂ thấp một vài lần.
- COPD nhưng chưa đánh giá CO₂.
- Cảm giác CPAP “không đủ mạnh”.
- AHI cao nhưng chưa biết loại sự kiện.
Các tình huống này chưa đủ để kết luận người bệnh cần nhịp thở dự phòng.
Khi nào cần liên hệ bác sĩ hoặc cấp cứu?
Nên liên hệ bác sĩ nếu người đang dùng S/T có:
- Khó thở tăng.
- Đau đầu buổi sáng kéo dài.
- Buồn ngủ hoặc mệt tăng.
- Rò khí nhiều.
- Cảm giác máy không đồng bộ.
- Dữ liệu thông khí thay đổi rõ.
- SpO₂ thấp hơn mục tiêu đã được đặt.
- CO₂ hoặc khí máu thay đổi.
- Máy báo lỗi hoặc cảnh báo lặp lại.
Không nên tự điều chỉnh:
- Áp lực hít vào.
- Áp lực thở ra.
- Nhịp thở dự phòng.
- Thời gian hít vào.
- Độ nhạy khởi phát/chuyển thì.
Cần tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp nếu có:
- Khó thở tăng nhanh.
- Kiệt sức hô hấp.
- Lơ mơ hoặc giảm ý thức.
- Tím môi.
- Không thể nói thành câu vì khó thở.
- Đau ngực.
- Huyết động không ổn định.
- Không bảo vệ được đường thở.
- Không đáp ứng với NIV.
- Không thể dung nạp mặt nạ trong tình trạng suy hô hấp.
BiPAP S/T không thể thay thế xử trí cấp cứu khi NIV không còn đủ.
6 nhầm lẫn thường gặp về BiPAP S/T
BiPAP S/T mạnh hơn nên tốt hơn BiPAP S
Không đúng.
S/T chỉ có lợi khi người bệnh thực sự cần nhịp thở dự phòng.
OSA nặng phải dùng S/T
Không.
Mức AHI cao không tự động đồng nghĩa cần nhịp thở dự phòng.
COPD phải dùng S/T
Không phải tất cả.
Chỉ một số người COPD có suy hô hấp tăng CO₂ hoặc chỉ định NIV phù hợp mới cần được đánh giá.
Nhịp dự phòng càng cao càng tốt
Không.
Tần số phải phù hợp với người bệnh và mục tiêu thông khí.
SpO₂ tốt nghĩa S/T đang tối ưu
Không đủ căn cứ.
SpO₂ không cho biết trực tiếp CO₂ hoặc toàn bộ hiệu quả thông khí.
Có máy S/T thì tự chỉnh theo cảm giác được
Không nên.
S/T có nhiều thông số ảnh hưởng trực tiếp đến thông khí và đồng bộ người bệnh – máy.
Bảng chọn nhanh BiPAP S hay BiPAP S/T
| Tình huống | Hướng cần đánh giá |
| OSA thông thường | Thường CPAP/Auto CPAP trước |
| Cần hai mức áp lực nhưng tự thở ổn định | Có thể cân nhắc chế độ S nếu phù hợp |
| Có giảm thông khí và cần nhịp dự phòng | Có thể cân nhắc S/T |
| COPD đợt cấp tăng CO₂ kèm toan hô hấp | NIV tại cơ sở y tế khi phù hợp |
| COPD tăng CO₂ mạn tính được lựa chọn | Có thể đánh giá NIV dài hạn |
| Bệnh thần kinh cơ gây giảm thông khí | Có thể cần S/T hoặc chế độ NIV phù hợp |
| OSA + nhiều sự kiện trung ương | Cần đánh giá nguyên nhân, không tự chọn S/T |
| SpO₂ thấp đơn thuần | Chưa đủ cơ sở chọn S/T |
| Khó thở chưa rõ nguyên nhân | Chưa đủ cơ sở chọn máy |
Bảng này chỉ giúp hiểu nguyên tắc, không dùng để tự chọn chế độ.
Câu hỏi thường gặp
BiPAP S/T là gì?
BiPAP S/T là chế độ áp lực dương hai mức vừa hỗ trợ theo nhịp tự thở của người bệnh vừa có nhịp thở dự phòng nếu người bệnh không tự khởi phát đủ nhịp.
Chữ S trong BiPAP nghĩa là gì?
S là chế độ tự thở, trong đó máy chuyển áp lực dựa trên nhịp do người bệnh chủ động khởi phát.
Chữ T nghĩa là gì?
T là chế độ định thời, trong đó chu kỳ hít vào – thở ra được điều khiển theo các thông số thời gian hoặc tần số đã cài.
S/T nghĩa là gì?
S/T là tự thở kết hợp định thời: ưu tiên theo nhịp tự nhiên nhưng máy có thể cung cấp nhịp dự phòng khi cần.
BiPAP S/T khác BiPAP thường ở đâu?
Khác biệt chính là S/T có nhịp thở dự phòng, trong khi BiPAP S thông thường phụ thuộc vào nhịp tự thở của người bệnh.
BiPAP S/T có điều trị OSA không?
Có thể kiểm soát tắc nghẽn trong một số bệnh cảnh, nhưng S/T không phải lựa chọn thường quy cho OSA thông thường chỉ vì bệnh nặng.
COPD có cần BiPAP S/T không?
Một số người COPD có suy hô hấp tăng CO₂ có thể cần NIV, nhưng không phải mọi bệnh nhân COPD đều cần S/T.
BiPAP S/T có giúp đào thải CO₂ không?
Trong trường hợp được cài phù hợp, hỗ trợ áp lực và nhịp dự phòng có thể giúp tăng thông khí và hỗ trợ giảm CO₂. Hiệu quả cần được đánh giá bằng dữ liệu lâm sàng và khí máu khi phù hợp.
BiPAP S/T có giống máy thở không xâm lấn không?
S/T có thể được sử dụng như một hình thức thông khí không xâm lấn. Tuy nhiên, không phải mọi thiết bị S/T đều có đầy đủ tính năng của máy NIV chuyên sâu.
Nhịp thở dự phòng bao nhiêu là phù hợp?
Không có một mức chung cho tất cả người bệnh. Thông số cần được bác sĩ hoặc người có chuyên môn xác định dựa trên tình trạng hô hấp và mục tiêu điều trị.
Có thể dùng S/T thay CPAP nếu CPAP khó chịu không?
Không nên tự chuyển. Khó chịu với CPAP có thể do mask, rò khí, áp lực, Ramp hoặc nhiều vấn đề khác và không đồng nghĩa cần nhịp thở dự phòng.
S/T có dùng kèm oxy được không?
Có thể nếu người bệnh có chỉ định oxy đồng thời. Việc kết nối và lưu lượng oxy cần theo hướng dẫn chuyên môn.
Người dùng S/T cần theo dõi gì?
Tùy bệnh lý có thể cần theo dõi thời gian sử dụng, rò khí, nhịp thở, thông khí, thể tích khí lưu thông, SpO₂, CO₂, khí máu và triệu chứng.
BiPAP S/T có dùng suốt đời không?
Tùy nguyên nhân. Một số bệnh mạn tính có thể cần NIV lâu dài, trong khi những trường hợp khác chỉ cần trong một giai đoạn.
Có thể tự chỉnh nhịp thở dự phòng không?
Không nên. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến cách máy hỗ trợ thông khí và sự đồng bộ với người bệnh.
BiPAP S/T càng nhiều chế độ càng tốt không?
Không. Quan trọng là thiết bị có đúng chức năng người bệnh cần, cùng khả năng theo dõi và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp.
Kết luận
BiPAP S/T là chế độ áp lực dương hai mức có thêm nhịp thở dự phòng. Máy ưu tiên theo nhịp tự thở của người bệnh nhưng có thể cung cấp nhịp định thời nếu người bệnh không khởi phát đủ nhịp theo cài đặt.
Có thể nhớ:
BiPAP S = hỗ trợ theo nhịp tự thở.
BiPAP T = hỗ trợ theo thời gian/tần số được cài.
BiPAP S/T = kết hợp tự thở với nhịp dự phòng.
S/T không phải lựa chọn “mạnh hơn” dành cho mọi người dùng CPAP hoặc BiPAP. Chế độ này thường được bác sĩ cân nhắc khi có nhu cầu hỗ trợ thông khí rõ hơn, chẳng hạn ở một số người COPD tăng CO₂, suy hô hấp mạn, giảm thông khí, bệnh thần kinh cơ hoặc các tình trạng cần nhịp thở dự phòng.
Vì S/T liên quan không chỉ đến hai mức áp lực mà còn có thể liên quan tới nhịp dự phòng, thời gian hít vào và các thông số đồng bộ, người dùng không nên tự cài dựa trên cảm giác hoặc sao chép thông số của người khác.
Tài liệu tham khảo
- Rochwerg B, Brochard L, Elliott MW và cộng sự. Official ERS/ATS Clinical Practice Guidelines: Noninvasive Ventilation for Acute Respiratory Failure. European Respiratory Journal. 2017.
- Macrea M, Oczkowski S, Rochwerg B và cộng sự. Long-Term Noninvasive Ventilation in Chronic Stable Hypercapnic Chronic Obstructive Pulmonary Disease: An Official American Thoracic Society Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2020.
- American Thoracic Society. Long-Term NIV in Chronic Stable Hypercapnic COPD – Guideline Implementation Tools.
- Löwenstein Medical. prismaLINE Instructions for Use – prisma25ST/prisma30ST.
- ResMed. AirCurve 10 ST – Bilevel Device with Backup Rate.
- ResMed. AirCurve 10 ST-A – Non-Invasive Ventilation for Respiratory Insufficiency.
Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:











