cpap.vn xin chào !
MODE-THO-ASV-CHI-DINH-VA-CANH-BAO-AN-TOAN

Mode Thở ASV: Chỉ Định Và Cảnh Báo An Toàn

Mode thở ASV là một phương thức áp lực dương chuyên sâu có khả năng điều chỉnh mức hỗ trợ theo từng nhịp thở nhằm giúp ổn định thông khí. ASV thường được bác sĩ cân nhắc trong một số dạng ngưng thở trung ương khi ngủ (CSA), ngưng thở trung ương xuất hiện trong quá trình điều trị PAP và một số kiểu thở tuần hoàn.

Khác với CPAP và BiPAP, ASV không duy trì một mức hỗ trợ hít vào cố định. Máy liên tục theo dõi kiểu thở gần đây rồi tăng hoặc giảm hỗ trợ tùy nhu cầu của từng nhịp thở.

Điều quan trọng là ASV không phải phương án nâng cấp tự động khi CPAP chưa đạt mục tiêu. Trước khi sử dụng cần xác định đúng loại rối loạn hô hấp, nguyên nhân gây CSA, bệnh đồng mắc và đặc biệt là tình trạng tim mạch của người bệnh.

Mode thở ASV là gì? Nguyên lý hoạt động theo thời gian thực

ASV là viết tắt của Adaptive Servo-Ventilation, có thể hiểu là thông khí hỗ trợ thích ứng.

Mục tiêu của ASV gồm hai thành phần:

  • Duy trì đường thở trên thông thoáng bằng áp lực thở ra phù hợp.
  • Điều chỉnh mức hỗ trợ hít vào theo kiểu thở thực tế để hạn chế những dao động thông khí bất thường.

Điểm khác biệt quan trọng là máy không chỉ nhìn một nhịp thở riêng lẻ. Thuật toán theo dõi kiểu thở gần đây để xác định mức hỗ trợ phù hợp cho các nhịp tiếp theo.

Khi người bệnh thở tương đối ổn định

Máy duy trì mức hỗ trợ thấp hơn để người bệnh tiếp tục tự thở.

ASV không cần liên tục tạo hỗ trợ hít vào cao nếu thông khí đang ổn định.

Khi nhịp thở yếu hoặc xuất hiện giảm thông khí

Nếu biên độ hô hấp giảm, máy có thể tăng Pressure Support – hỗ trợ áp lực (PS).

Hỗ trợ áp lực cao hơn làm áp lực hít vào tăng lên, qua đó tăng mức hỗ trợ cho nhịp thở.

Mục tiêu là ổn định thông khí theo thuật toán của thiết bị chứ không phải tạo một thể tích khí cố định giống nhau cho mọi nhịp.

Khi người bệnh tăng thông khí

Nếu thông khí tăng, ASV có thể giảm mức hỗ trợ áp lực.

Điều này giúp tránh duy trì mức hỗ trợ cao không cần thiết và làm cho hệ thống thích ứng với chu kỳ thở đang thay đổi.

Khi người bệnh không khởi phát nhịp phù hợp

Tùy thuật toán, hệ thống có thể cung cấp nhịp hỗ trợ dự phòng khi người bệnh không tự khởi phát nhịp thở theo yêu cầu.

Đây là một trong những lý do ASV có thể được cân nhắc trong những bệnh cảnh có thành phần ngưng thở trung ương.

EPAP và Pressure Support trong ASV là gì?

EPAP – áp lực thở ra chủ yếu giúp duy trì đường thở trên mở và xử lý thành phần tắc nghẽn.

Pressure Support – hỗ trợ áp lực là phần áp lực được bổ sung trong thì hít vào.

Có thể hiểu đơn giản:

Áp lực hít vào ≈ EPAP + Pressure Support

Trên ASV, Pressure Support có thể liên tục thay đổi giữa giới hạn tối thiểu và tối đa đã được cài đặt.

Một số thiết bị còn có khả năng tự điều chỉnh EPAP nếu đồng thời xuất hiện tắc nghẽn đường thở.

ASV khác BiPAP S/T ở đâu?

BiPAP S/T có:

  • Áp lực hít vào.
  • Áp lực thở ra.
  • Nhịp thở dự phòng.

ASV cũng có thể cung cấp hỗ trợ dự phòng, nhưng điểm khác biệt quan trọng là mức hỗ trợ áp lực của ASV thay đổi thích ứng theo kiểu thở gần đây.

Vì vậy:

Có nhịp thở dự phòng không đồng nghĩa dùng ASV.

Một máy BiPAP S/T hoặc máy có Target Tidal Volume không mặc nhiên thay thế được ASV.

Người đọc muốn hiểu nền tảng trước có thể xem thêm bài BiPAP S/T Là Gì? Khi Nào Cần Sử Dụng Chế Độ S/T?

Khi nào ASV có thể được cân nhắc?

ASV không được chỉ định chỉ dựa trên một chỉ số AHI cao.

Trước tiên cần xác định người bệnh đang gặp:

  • Ngưng thở tắc nghẽn.
  • Ngưng thở trung ương.
  • Ngưng thở hỗn hợp.
  • CSA xuất hiện khi điều trị PAP.
  • Kiểu thở tuần hoàn.
  • Hoặc một dạng rối loạn khác.

Đa ký giấc ngủ thường cung cấp nhiều thông tin hơn dữ liệu từ máy PAP tại nhà trong việc phân loại các sự kiện này.

Theo hướng dẫn AASM 2025, ASV được đề xuất có điều kiện ở một số nhóm người lớn mắc CSA. Đây là khuyến nghị có điều kiện, nghĩa là ASV không mặc nhiên phù hợp cho mọi trường hợp.

Ngưng thở trung ương xuất hiện khi điều trị PAP

Một số người ban đầu được chẩn đoán ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ nhưng khi bắt đầu CPAP lại xuất hiện hoặc còn tồn tại nhiều sự kiện trung ương.

Tình trạng này thường được gọi là:

Treatment-Emergent Central Sleep Apnea – ngưng thở trung ương xuất hiện khi điều trị.

Trước khi chuyển sang ASV cần xem lại:

  • Chẩn đoán ban đầu.
  • Dữ liệu nhiều đêm.
  • Rò khí.
  • Mức áp lực.
  • Các sự kiện trung ương có tồn tại kéo dài không.
  • Thuốc đang sử dụng.
  • Bệnh tim mạch hoặc thần kinh.
  • Mức độ dung nạp CPAP.

Không nên thấy Central Apnea trên ứng dụng CPAP rồi lập tức kết luận cần ASV.

Trong nhiều trường hợp, bước đầu tiên vẫn là tối ưu PAP hiện tại và xử lý các yếu tố gây nhiễu.

Nếu cần đánh giá lại áp lực, có thể tham khảo thêm bài Định chuẩn áp lực CPAP điều trị ngưng thở khi ngủ.

Ngưng thở trung ương nguyên phát

Ở CSA nguyên phát, các sự kiện trung ương xuất hiện nhưng không được giải thích đầy đủ bởi một nguyên nhân khác.

ngung-tho-trung-uong-csa

ASV có thể được bác sĩ cân nhắc cùng các phương pháp khác như:

  • CPAP.
  • BPAP có tần số dự phòng.
  • Acetazolamide.
  • Một số phương pháp khác trong nhóm người bệnh phù hợp.

Không có quy tắc:

“Có CSA nguyên phát = phải dùng ASV.”

Quyết định phụ thuộc vào:

  • Mức độ triệu chứng.
  • Chỉ số hô hấp trong PSG.
  • Bệnh đồng mắc.
  • Đáp ứng với điều trị trước.
  • Khả năng dung nạp.

Nhịp thở Cheyne–Stokes

Cheyne–Stokes là một dạng thở tuần hoàn với biên độ hô hấp:

tăng dần → giảm dần → có thể xuất hiện ngừng thở → lặp lại

Kiểu thở này thường được nhắc đến ở người suy tim nhưng cũng có thể gặp trong những hoàn cảnh khác.

Khi phát hiện Cheyne–Stokes, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:

“Có dùng ASV không?”

mà cần xác định:

  • Nguyên nhân gây kiểu thở tuần hoàn.
  • Có suy tim hay không.
  • Phân suất tống máu thất trái bao nhiêu.
  • CSA có chiếm ưu thế không.
  • Thiết bị dự kiến sử dụng có chống chỉ định gì.

Không thể đánh giá độ an toàn của ASV chỉ từ tên kiểu thở.

CSA liên quan thuốc hoặc chất

Một số thuốc có khả năng ảnh hưởng trung tâm điều khiển hô hấp, đặc biệt opioid sử dụng kéo dài.

Trong trường hợp CSA liên quan thuốc hoặc chất, việc điều trị cần đồng thời xem xét:

  • Loại thuốc.
  • Liều sử dụng.
  • Các thuốc phối hợp.
  • Bệnh nền.
  • Mức độ CSA.
  • Khả năng điều chỉnh thuốc với bác sĩ kê đơn.

ASV có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, nhưng không thay thế việc xử lý nguyên nhân nền.

Khuyến cáo AASM 2025 về điều trị CSA ở người lớn

Một điểm quan trọng trong hướng dẫn AASM 2025 là không điều trị CSA chỉ nhằm làm biến mất các sự kiện trên báo cáo.

Lựa chọn điều trị cần dựa trên:

  • Nguyên nhân gây CSA.
  • Bệnh đồng mắc.
  • Triệu chứng.
  • Kết quả đa ký giấc ngủ.
  • Đáp ứng điều trị.
  • Chất lượng giấc ngủ và chức năng ban ngày.

Nếu các sự kiện trung ương vẫn tồn tại sau khi bắt đầu điều trị, cần đánh giá lại nguyên nhân nền và chiến lược điều trị.

Tóm tắt các lựa chọn điều trị chính

Điều trị Nhóm CSA được cân nhắc Mức khuyến cáo
CPAP CSA nguyên phát, do suy tim, do thuốc/chất, xuất hiện khi điều trị, do bệnh lý khác Có điều kiện
BPAP có tần số dự phòng CSA nguyên phát, do thuốc/chất, xuất hiện khi điều trị, do bệnh lý khác Có điều kiện
BPAP không có tần số dự phòng AASM đề xuất không sử dụng BPAP không có tần số dự phòng. Khuyến nghị có điều kiện chống sử dụng
ASV CSA nguyên phát, do suy tim, do thuốc/chất, xuất hiện khi điều trị, do bệnh lý khác Có điều kiện
Oxy lưu lượng thấp Một số trường hợp CSA do suy tim hoặc độ cao Có điều kiện
Acetazolamide Một số nhóm CSA Có điều kiện
Kích thích thần kinh hoành xuyên tĩnh mạch Một số CSA nguyên phát hoặc do suy tim sau khi phương pháp khác thất bại Có điều kiện

Điều cần hiểu là ASV chỉ là một lựa chọn trong số nhiều lựa chọn.

Ngay cả khi ASV giảm AHI rất tốt, hiệu quả điều trị vẫn cần đánh giá dựa trên triệu chứng và bệnh nền.

Vì sao không nên chỉ nhìn AHI?

AHI cho biết trung bình số lần ngưng thở và giảm thở mỗi giờ ngủ.

Nhưng hai người có cùng AHI có thể khác nhau về:

  • Loại sự kiện.
  • Mức giảm oxy.
  • Kiểu thở.
  • Bệnh tim mạch.
  • Triệu chứng.
  • Nguy cơ điều trị.

Đặc biệt ở CSA, loại sự kiện và nguyên nhân gây sự kiện quan trọng không kém số lượng sự kiện.

Cảnh báo an toàn và đánh giá chuyên sâu

Trước khi sử dụng ASV, cần đánh giá kỹ bệnh nền và các yếu tố an toàn, đặc biệt ở người có suy tim hoặc nghi ngờ suy tim.

Suy tim giảm phân suất tống máu: vì sao cần đặc biệt lưu ý?

LVEF là phân suất tống máu thất trái, phản ánh tỷ lệ máu được thất trái bơm ra trong mỗi lần co bóp.

LVEF đặc biệt quan trọng khi đánh giá ASV vì nghiên cứu SERVE-HF ghi nhận tín hiệu an toàn ở một nhóm người có:

  • Suy tim có triệu chứng.
  • LVEF ≤45%.
  • CSA chiếm ưu thế.

Trong nghiên cứu này:

  • Tử vong toàn bộ: HR 1,28.
  • Tử vong tim mạch: HR 1,34.

Nói cách khác, dù ASV kiểm soát tốt các biến cố hô hấp, nghiên cứu không cho thấy lợi ích về tiêu chí tim mạch chính và ghi nhận tăng nguy cơ tử vong trong quần thể cụ thể này.

ADVENT-HF có thay đổi hoàn toàn cảnh báo đó không?

Không.

ADVENT-HF sử dụng một thiết bị và thuật toán khác, trên 731 người HFrEF có OSA hoặc CSA.

ASV kiểm soát rối loạn hô hấp tốt nhưng:

  • Không làm giảm tiêu chí tim mạch tổng hợp.
  • Không làm giảm tử vong có ý nghĩa.
  • Không ghi nhận tín hiệu an toàn tương tự SERVE-HF.

Hai nghiên cứu cho thấy một điểm rất quan trọng:

Không thể xem tất cả thuật toán ASV là hoàn toàn giống nhau.

Đồng thời cũng không thể dùng kết quả ADVENT-HF để bỏ qua chống chỉ định của một thiết bị cụ thể.

Cảnh báo của ResMed AirCurve 10 ASV

AirCurve 10 ASV vẫn có chống chỉ định đối với người:

  • Suy tim mạn có triệu chứng NYHA II–IV.
  • LVEF ≤45%.
  • CSA mức vừa–nặng chiếm ưu thế.

Do đó, trước khi cân nhắc AirCurve 10 ASV ở người có suy tim hoặc nghi ngờ suy tim, cần có đánh giá chức năng tim phù hợp.

Không tự sao chép thông số ASV

Những thông số như:

  • EPAP.
  • Min PS.
  • Max PS.
  • Tần số dự phòng.
  • Rise Time.
  • Các giới hạn áp lực.

phải được lựa chọn theo:

  • Thiết bị.
  • Kiểu sự kiện.
  • Thành phần tắc nghẽn.
  • Rò khí.
  • Oxy hóa.
  • Đáp ứng của người bệnh.

Không nên sao chép cài đặt từ:

  • Người bệnh khác.
  • Một model khác.
  • Một hãng khác.

Tổng hợp các nghiên cứu lâm sàng then chốt

SERVE-HF

SERVE-HF là thử nghiệm đa trung tâm trên 1.325 người suy tim có triệu chứng, LVEF ≤45% và CSA chiếm ưu thế.

ASV giúp giảm các sự kiện hô hấp nhưng:

  • Không cải thiện tiêu chí chính.
  • Tử vong toàn bộ tăng với HR 1,28.
  • Tử vong tim mạch tăng với HR 1,34.

Ý nghĩa thực hành lớn nhất của SERVE-HF là nhắc rằng:

Giảm AHI không tự động đồng nghĩa với cải thiện kết cục tim mạch.

ADVENT-HF

ADVENT-HF gồm 731 người HFrEF có LVEF ≤45% và OSA hoặc CSA.

ASV giảm AHI xuống khoảng 2,8–3,7 lần/giờ nhưng:

  • HR của tiêu chí tổng hợp chính: 0,95.
  • HR tử vong toàn bộ: 0,89.
  • Không ghi nhận tín hiệu an toàn liên quan đến ASV giống như SERVE-HF.

Sự khác biệt giữa hai nghiên cứu có thể liên quan đến quần thể, thiết bị và thuật toán ASV khác nhau, nhưng chưa được giải thích đầy đủ.

Do đó, thực hành hiện nay cần dựa trên:

  • Guideline.
  • Đặc điểm từng người bệnh.
  • Thuật toán thiết bị.
  • Chống chỉ định của nhà sản xuất.

Complex Sleep Apnea Resolution Study

Nghiên cứu gồm 66 người có hội chứng ngưng thở phức tạp, so sánh CPAP tối ưu với ASV trong 90 ngày.

Kết quả:

  • AHI trung bình ASV: 4,4 lần/giờ.
  • AHI trung bình CPAP: 9,9 lần/giờ.
  • Đạt AHI < 10: 89,7% với ASV.
  • Đạt AHI < 10: 64,5% với CPAP.

Tuy nhiên, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về:

  • Tuân thủ.
  • Buồn ngủ.
  • Chất lượng cuộc sống.

Điểm cần nhớ:

ASV có thể kiểm soát sự kiện tốt hơn, nhưng cần đánh giá cả lợi ích mà người bệnh thực sự cảm nhận.

ASV ở CSA liên quan opioid

Một nghiên cứu nhỏ gồm 18 người sử dụng opioid mạn tính so sánh ASVAuto với BPAP-ST trong PSG.

Kết quả:

  • AHI với ASVAuto: 2,5 lần/giờ.
  • AHI với BPAP-ST: 16,3 lần/giờ.
  • CAI với ASVAuto: 0,4 lần/giờ.
  • CAI với BPAP-ST: 9,4 lần/giờ.

Đây là dữ liệu về hiệu quả PSG ngắn hạn.

Không nên suy rộng rằng ASV đã được chứng minh:

  • Giảm tử vong.
  • Giảm nhập viện.
  • Cải thiện kết cục dài hạn

ở tất cả người dùng opioid.

Các thiết bị có mode ASV/servo-ventilation hiện nay

Không phải mọi máy có hai mức áp lực hoặc tần số dự phòng đều là máy ASV.

Ba nền tảng cần phân biệt gồm:

  • Löwenstein prismaLAB.
  • ResMed AirCurve 10 ASV.
  • BMC G3 B30SV.

Löwenstein prismaLAB

prismaLAB là thiết bị định chuẩn PAP đa mode dành cho phòng xét nghiệm giấc ngủ.

Các chế độ gồm:

  • CPAP.
  • APAP.
  • AcSV.
  • S.
  • autoS.
  • S/T.
  • autoS/T.
  • T.
  • aPCV.

Một số đặc điểm quan trọng:

  • Dải AcSV 4–30 hPa.
  • Phân loại biến cố bằng FOT/FBT.
  • Kết nối hệ thống PSG.
  • Điều khiển qua prismaTS.

Vai trò chính của prismaLAB là hỗ trợ cơ sở chuyên môn thử và định chuẩn nhiều phương thức PAP trong một phiên đo.

prismaLAB có AcSV nhưng không phải máy ASV tại nhà chuyên biệt.

may-tro-tho-dinh-chuan-lowenstein-prisma-lab-cpapvn

ResMed AirCurve 10 ASV

AirCurve 10 ASV có hai chế độ chính:

  • ASV.
  • ASVAuto.

Máy điều chỉnh mức hỗ trợ áp lực theo từng nhịp nhằm ổn định thông khí.

Ở ASVAuto, EPAP còn có thể được tự điều chỉnh để xử lý thành phần tắc nghẽn đường thở.

Thiết bị có thể được sử dụng ở những người phù hợp có:

  • Ngưng thở trung ương.
  • Ngưng thở hỗn hợp.
  • Thở tuần hoàn.
  • Thành phần OSA đi kèm.

Cần đặc biệt lưu ý chống chỉ định ở nhóm suy tim mạn có triệu chứng, LVEF ≤45% và CSA mức vừa–nặng chiếm ưu thế.

may-tro-tho-resmed-aircurve-10-asv-bilevel

BMC G3 B30SV

BMC G3 B30SV là model servo-ventilation có:

  • ASV.
  • ASV Auto.

Máy được thiết kế cho những bệnh cảnh liên quan đến:

  • CSA.
  • Ngưng thở hỗn hợp.
  • Kiểu thở tuần hoàn như Cheyne–Stokes.

Điểm quan trọng là không nhầm BMC G3 B30SV với BMC G3 LAB.

BMC G3 LAB có ASV không?

Không.

G3 LAB có:

  • CPAP.
  • Auto CPAP.
  • S.
  • AutoS.
  • T.
  • S/T.
  • Target Tidal Volume.

Nhưng không có ASV.

Một thiết bị có:

S/T + nhịp dự phòng + Target Tidal Volume

vẫn không đồng nghĩa với servo-ventilation.

So sánh nhanh các thiết bị

Thiết bị Servo mode Vai trò Điểm cần lưu ý
Löwenstein prismaLAB AcSV Định chuẩn đa mode trong phòng xét nghiệm Không phải máy ASV tại nhà chuyên biệt
ResMed AirCurve 10 ASV ASV, ASVAuto Điều trị ASV Có chống chỉ định tim mạch cụ thể
BMC G3 B30SV ASV, ASV Auto Điều trị servo-ventilation Không nhầm với G3 LAB
BMC G3 LAB Không Định chuẩn BPAP đa mode Có S/T nhưng không phải ASV

Cách kiểm tra trước khi tư vấn hoặc mua máy ASV

Trước khi lựa chọn thiết bị, nên kiểm tra theo thứ tự:

  1. Xác nhận chính xác model

Không suy luận chỉ từ tên dòng máy.

  1. Kiểm tra mode thực sự có trên thiết bị

Tìm rõ ASV, ASVAuto hoặc AcSV.

  1. Kiểm tra chỉ định và chống chỉ định

Đặc biệt ở người có suy tim.

  1. Đối chiếu với chẩn đoán

Máy cần phù hợp với loại CSA và bệnh đồng mắc.

  1. Không thay thế ASV bằng BPAP-ST tùy ý

Việc cả hai có tần số dự phòng không làm chúng trở thành hai phương thức tương đương.

Quy trình phối hợp chuyên môn và cài đặt máy ASV tại CPAPVN

ASV cần được tiếp cận theo quy trình chẩn đoán → đánh giá nguy cơ → định chuẩn → lựa chọn thiết bị → theo dõi, thay vì bắt đầu bằng việc chọn một model máy.

QUY-TRINH-CHUYEN-MON-KY-THUAT-TAI-CPAP.VN-KHI-CAI-DAT-MODE-ASV

Bước 1: Xác nhận chẩn đoán

Cần phân biệt:

  • OSA.
  • CSA.
  • Ngưng thở hỗn hợp.
  • CSA xuất hiện khi điều trị.
  • Thở tuần hoàn.

Khi cần đánh giá chuyên sâu, đa ký giấc ngủ giúp xác định:

  • Loại sự kiện.
  • AHI.
  • CAI.
  • Giai đoạn ngủ.
  • Oxy hóa.
  • Vị trí cơ thể.
  • Kiểu hô hấp.

Bước 2: Thẩm định hồ sơ y khoa

Nếu bác sĩ đang cân nhắc ASV, nên chuẩn bị:

  • Kết quả PSG.
  • Chẩn đoán.
  • Danh sách thuốc.
  • Bệnh nền.
  • Tiền sử suy tim.
  • Siêu âm tim/LVEF nếu có.

Đây là bước đặc biệt quan trọng trước khi lựa chọn thiết bị servo-ventilation.

Bước 3: Hỗ trợ định chuẩn

Một số trường hợp có thể cần định chuẩn tại cơ sở chuyên môn.

Thiết bị phòng lab như Löwenstein prismaLAB có thể hỗ trợ đánh giá nhiều phương thức PAP trong cùng một quá trình.

Phần định chuẩn không chỉ nhằm tìm một con số áp lực mà còn đánh giá:

  • Sự kiện trung ương.
  • Tắc nghẽn.
  • Rò khí.
  • Oxy hóa.
  • Khả năng dung nạp.
  • Phản ứng với từng phương thức.

Có thể xem thêm nguyên tắc chung trong bài Định chuẩn áp lực CPAP.

Bước 4: Cấu hình theo chỉ định

Tùy thiết bị, những thông số có thể bao gồm:

  • EPAP.
  • Min PS.
  • Max PS.
  • Rise Time.
  • Các giới hạn áp lực.
  • Cài đặt liên quan đến thuật toán.

Thông số cần được cấu hình theo chỉ định chuyên môn, không theo cài đặt của người khác.

Bước 5: Theo dõi dữ liệu

Sau khi bắt đầu điều trị, không chỉ theo dõi AHI.

Cần xem thêm:

  • Thời gian sử dụng.
  • Central Apnea tồn dư.
  • Obstructive Apnea tồn dư.
  • Leak.
  • Pressure.
  • Oxy hóa nếu có chỉ định.
  • Triệu chứng ban ngày.
  • Chất lượng giấc ngủ.

Nếu các sự kiện trung ương vẫn tồn tại hoặc người bệnh không cải thiện, bác sĩ cần đánh giá lại chiến lược điều trị.

Kết luận

Mode thở ASV là phương thức PAP chuyên sâu có khả năng điều chỉnh hỗ trợ áp lực theo từng nhịp thở để ổn định thông khí. ASV có thể được cân nhắc trong một số dạng CSA, CSA xuất hiện trong quá trình điều trị và kiểu thở tuần hoàn, nhưng không phải lựa chọn mặc định chỉ vì AHI cao hoặc CPAP chưa đạt mục tiêu.

Người có suy tim cần đặc biệt đánh giá LVEF, kiểu CSA và chống chỉ định của đúng thiết bị. Về thiết bị, cần phân biệt rõ: prismaLAB có AcSV nhưng chủ yếu dùng để định chuẩn; AirCurve 10 ASV và BMC G3 B30SV có servo-ventilation; BMC G3 LAB không có ASV.

Không tự chuyển từ CPAP/BiPAP sang ASV hoặc tự thay đổi EPAP, Min PS, Max PS và các thông số điều trị khi chưa được đánh giá chuyên môn.

Tài liệu tham khảo

  1. Badr MS, Khayat RN, Allam JS, et al. Treatment of central sleep apnea in adults: an American Academy of Sleep Medicine clinical practice guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2025;21(12):2193–2212. doi:10.5664/jcsm.11858.
  2. Cowie MR, Woehrle H, Wegscheider K, et al. Adaptive Servo-Ventilation for Central Sleep Apnea in Systolic Heart Failure. New England Journal of Medicine. 2015;373:1095–1105. doi:10.1056/NEJMoa1506459.
  3. Bradley TD, Logan AG, Lorenzi Filho G, et al. Adaptive servo-ventilation for sleep-disordered breathing in patients with heart failure with reduced ejection fraction (ADVENT-HF). Lancet Respiratory Medicine. 2024;12(2):153–166. doi:10.1016/S2213-2600(23)00374-0.
  4. Morgenthaler TI, Kuzniar TJ, Wolfe LF, et al. The Complex Sleep Apnea Resolution Study. Sleep. 2014;37(5):927–934. doi:10.5665/sleep.3662.
  5. Cao M, Cardell CY, Willes L, et al. A novel adaptive servoventilation (ASVAuto) for central sleep apnea associated with chronic opioid use. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2014;10(8):855–861. doi:10.5664/jcsm.3954.
  6. Badr MS, Khayat RN, Allam JS, et al. Treatment of central sleep apnea in adults: systematic review, meta-analysis, and GRADE assessment. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2025;21(12):2213–2236. doi:10.5664/jcsm.11860.
  7. ResMed. AirCurve 10 ASV User Guide: Indications and Contraindications.
  8. Löwenstein Medical. prismaLAB Datasheet.
  9. BMC Medical. G3 Series Ventilator Brochure: G3 B30SV and G3 LAB.

Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:

TP HCM: 112 – 114 Đường 32, Tiểu khu 1, phường An Lạc, TP. HCM

Hà Nội CS1: P828, Số 26 đường Láng, phường Đống Đa, Hà Nội​

Hà Nội CS2: Số 33 ngõ 4 Phương Mai, phường Phương Mai, Hà Nội

Đà Nẵng: K68/31 Bùi Tá Hán, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Phone
Zalo
WhatsApp
Viber
Email
Tư vấn giấc ngủ
WhatsApp
Viber
Điện thoại
Email
Zalo
Đăng ký khám
Giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Bạn hãy xem và mua một số sản phẩm từ cửa hàng.

Tiếp tục mua hàng
Ghi chú đơn hàng