Ngưng thở khi ngủ gây đột quỵ là mối lo có cơ sở, đặc biệt ở người thường xuyên ngáy to, có những khoảng ngừng thở trong đêm, tăng huyết áp, béo phì hoặc đang mắc bệnh tim mạch. Nhiều bằng chứng cho thấy ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có liên quan đến nguy cơ đột quỵ và các biến cố tim mạch cao hơn.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng ngưng thở khi ngủ không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn sẽ bị đột quỵ. Đây là một yếu tố nguy cơ có thể cùng tồn tại và tương tác với tăng huyết áp, rung nhĩ, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá, béo phì và tuổi cao.
Việc nhận biết sớm, chẩn đoán đúng và điều trị phù hợp có thể giúp kiểm soát rối loạn hô hấp khi ngủ, cải thiện chất lượng giấc ngủ và hỗ trợ quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch, mạch máu não.
Mối liên hệ giữa ngưng thở khi ngủ và đột quỵ
Ngưng thở khi ngủ là tình trạng hô hấp bị gián đoạn nhiều lần trong lúc ngủ. Dạng phổ biến nhất là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, còn gọi là OSA.
OSA xảy ra khi các mô mềm vùng họng giãn ra và làm đường thở trên bị hẹp hoặc xẹp trong khi ngủ. Luồng không khí đi vào phổi giảm hoặc ngừng tạm thời, mặc dù cơ thể vẫn đang cố gắng hít thở.
Khi luồng khí bị gián đoạn, nồng độ oxy trong máu có thể giảm. Não phải phát tín hiệu đánh thức cơ thể trong thời gian rất ngắn để khôi phục hô hấp. Người bệnh thường không nhớ những lần thức giấc này, nhưng quá trình đó có thể lặp lại nhiều lần trong một đêm.
Hậu quả là cơ thể liên tục trải qua:
- Giảm oxy máu từng đợt.
- Tăng hoạt động thần kinh giao cảm.
- Dao động huyết áp và nhịp tim.
- Giấc ngủ bị phân mảnh.
- Phản ứng viêm và stress oxy hóa.
- Rối loạn chức năng thành mạch.
Những thay đổi này có thể góp phần làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, rối loạn nhịp tim và đột quỵ. Nghiên cứu quan sát dài hạn cũng đã ghi nhận OSA là một yếu tố liên quan độc lập đến nguy cơ đột quỵ và tử vong sau khi đã điều chỉnh một số yếu tố nguy cơ khác.
Mối liên hệ còn diễn ra theo chiều ngược lại. Rối loạn hô hấp khi ngủ khá phổ biến ở người từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua. Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát hô hấp, trương lực cơ vùng hầu họng và tư thế ngủ, từ đó làm xuất hiện hoặc làm nặng thêm tình trạng ngưng thở khi ngủ.
Ngưng thở khi ngủ gây đột quỵ bằng cơ chế nào?
Không có một cơ chế duy nhất giải thích toàn bộ mối liên hệ. Nguy cơ thường hình thành do nhiều tác động bất lợi diễn ra đồng thời trong thời gian dài.
Giảm oxy máu lặp đi lặp lại
Khi đường thở bị tắc nghẽn, lượng oxy đi vào phổi giảm. Nồng độ oxy trong máu có thể hạ xuống rồi tăng trở lại khi người bệnh thở được.
Hiện tượng giảm rồi phục hồi oxy liên tục được gọi là giảm oxy máu từng đợt. Quá trình này tạo ra áp lực sinh học lên tế bào và thành mạch, tương tự những đợt thiếu oxy – tái cung cấp oxy lặp lại.
Theo thời gian, giảm oxy từng đợt có thể góp phần gây:
- Stress oxy hóa.
- Tổn thương lớp nội mạc mạch máu.
- Tăng phản ứng viêm.
- Rối loạn khả năng co giãn của mạch.
- Thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
Khi mạch máu não hoặc các động mạch đưa máu lên não bị hẹp, tổn thương hoặc hình thành huyết khối, nguy cơ đột quỵ thiếu máu não có thể tăng lên.
Làm huyết áp tăng mạnh trong đêm
Mỗi cơn ngưng thở khiến cơ thể rơi vào trạng thái báo động. Hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt để tăng nhịp tim, co mạch và giúp người bệnh thức giấc nhằm thở trở lại.
Do đó, huyết áp có thể tăng đột ngột sau mỗi sự kiện ngưng thở. Nếu quá trình này xảy ra hàng chục lần mỗi giờ, hệ tim mạch phải chịu nhiều đợt dao động áp lực trong suốt đêm.
Ở người khỏe mạnh, huyết áp thường giảm khi ngủ. Người mắc OSA có thể mất hiện tượng giảm huyết áp sinh lý về đêm, thậm chí huyết áp ban đêm có thể duy trì ở mức cao.
Về lâu dài, OSA có thể góp phần làm xuất hiện hoặc làm nặng thêm tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp khó kiểm soát. Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của cả đột quỵ thiếu máu não và đột quỵ xuất huyết não.
Gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu
Nội mạc là lớp tế bào mỏng lót bên trong mạch máu. Lớp này có vai trò điều hòa sự co giãn của mạch, kiểm soát viêm và hạn chế hình thành huyết khối.
Giảm oxy, tăng huyết áp và stress oxy hóa do OSA có thể làm lớp nội mạc hoạt động kém hiệu quả. Khi đó, mạch máu khó giãn nở bình thường, dễ viêm và dễ hình thành mảng xơ vữa hơn.
Xơ vữa có thể xuất hiện ở nhiều vị trí, bao gồm động mạch cảnh – hệ thống mạch máu chính dẫn máu lên não. Mảng xơ vữa có thể làm hẹp lòng mạch hoặc bị nứt vỡ, tạo thành cục máu đông và gây tắc mạch não.
Làm tăng phản ứng viêm và đông máu
OSA có liên quan đến tình trạng viêm mức độ thấp kéo dài. Cơ thể có thể tăng sản xuất một số chất trung gian viêm và thay đổi hoạt động của tiểu cầu cũng như hệ thống đông máu.
Những thay đổi này không trực tiếp tạo ra đột quỵ ở mọi người bệnh, nhưng có thể làm môi trường mạch máu trở nên thuận lợi hơn cho xơ vữa và hình thành huyết khối, nhất là khi người bệnh đồng thời có tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu.
Tăng nguy cơ rung nhĩ
Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim khiến tâm nhĩ co bóp không đều. Máu có thể ứ lại trong tim và hình thành cục máu đông.
Nếu cục máu đông rời khỏi tim, di chuyển lên não và làm tắc động mạch não, người bệnh có thể bị đột quỵ do thuyên tắc.
OSA có liên quan đến rung nhĩ thông qua nhiều cơ chế như giảm oxy, dao động áp lực trong lồng ngực, kích hoạt thần kinh giao cảm và thay đổi cấu trúc tim. Vì vậy, người vừa có OSA vừa có rung nhĩ cần được quản lý đồng thời cả hai tình trạng.
Làm rối loạn chuyển hóa
Ngưng thở khi ngủ thường đi kèm béo phì, kháng insulin, đái tháo đường type 2 và rối loạn mỡ máu.
Giấc ngủ bị phân mảnh và giảm oxy từng đợt có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose, hormone kiểm soát cảm giác đói và khả năng sử dụng insulin của cơ thể. Khi các yếu tố này kết hợp, nguy cơ xơ vữa động mạch và đột quỵ có thể tiếp tục tăng.
Ngưng thở khi ngủ có gây cả hai loại đột quỵ không?
Đột quỵ được chia thành hai nhóm chính:
- Đột quỵ thiếu máu não do mạch máu não bị tắc.
- Đột quỵ xuất huyết não do mạch máu bị vỡ.
Mối liên hệ giữa OSA và đột quỵ thiếu máu não được nghiên cứu nhiều hơn. Các cơ chế như xơ vữa, tăng đông, rung nhĩ và tổn thương nội mạc đều có thể góp phần gây tắc mạch não.
Đối với xuất huyết não, OSA có thể làm tăng nguy cơ gián tiếp thông qua tăng huyết áp kéo dài và những đợt tăng huyết áp mạnh trong đêm. Tuy nhiên, nguy cơ của từng người còn phụ thuộc vào tình trạng mạch máu, thuốc đang sử dụng, bệnh nền và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc có OSA để dự đoán một người sẽ bị loại đột quỵ nào.
Những ai vừa dễ mắc OSA vừa có nguy cơ đột quỵ cao?
Nguy cơ cần được chú ý hơn khi một người có OSA cùng với một hoặc nhiều yếu tố sau:
Tăng huyết áp
Đây là yếu tố nguy cơ đột quỵ rất quan trọng. OSA có thể khiến huyết áp tăng về đêm hoặc khó kiểm soát dù người bệnh đã dùng nhiều loại thuốc.
Người tăng huyết áp kháng trị, huyết áp buổi sáng cao hoặc không giảm về đêm nên được cân nhắc đánh giá nguy cơ ngưng thở khi ngủ.
Béo phì hoặc vòng cổ lớn
Mỡ tích tụ quanh cổ có thể làm đường thở trên hẹp hơn và dễ xẹp khi ngủ. Béo phì đồng thời cũng liên quan đến tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn mỡ máu.
Tuy nhiên, người không béo vẫn có thể mắc OSA do cấu trúc hàm mặt, lưỡi lớn, amidan quá phát, đường thở hẹp hoặc yếu tố di truyền.
Rung nhĩ và bệnh tim mạch
Người bị rung nhĩ, suy tim, bệnh mạch vành hoặc từng nhồi máu cơ tim có tỷ lệ rối loạn hô hấp khi ngủ đáng lưu ý. OSA có thể làm việc kiểm soát nhịp tim và huyết áp trở nên khó khăn hơn.
Đái tháo đường và rối loạn mỡ máu
Đường huyết cao và mỡ máu bất thường thúc đẩy quá trình xơ vữa. Khi đi kèm OSA, tổng nguy cơ tim mạch và mạch máu não có thể cao hơn so với chỉ có một yếu tố đơn lẻ.
Người từng bị TIA hoặc đột quỵ
TIA là cơn thiếu máu não thoáng qua, đôi khi được gọi là “đột quỵ cảnh báo”. Triệu chứng có thể tự hết nhưng vẫn cần được cấp cứu và đánh giá nguyên nhân.
Người từng bị TIA hoặc đột quỵ, đặc biệt khi có ngáy, buồn ngủ, béo phì hoặc tăng huyết áp, nên trao đổi với bác sĩ về việc tầm soát rối loạn hô hấp khi ngủ.
Nam giới trung niên và phụ nữ sau mãn kinh
OSA thường được phát hiện nhiều ở nam giới trung niên. Ở phụ nữ, nguy cơ có thể tăng sau mãn kinh. Tuy nhiên, phụ nữ dễ có biểu hiện không điển hình như mất ngủ, mệt mỏi, đau đầu hoặc thay đổi tâm trạng nên bệnh có thể bị bỏ sót.
Dấu hiệu gợi ý cần tầm soát ngưng thở khi ngủ
Ngáy không phải lúc nào cũng là bệnh. Tuy nhiên, ngáy to và kéo dài đi kèm các biểu hiện dưới đây có thể gợi ý OSA:
- Có khoảng ngừng thở được người ngủ cùng quan sát thấy.
- Thở hổn hển, nghẹn hoặc bật dậy để thở.
- Ngủ không sâu, thức giấc nhiều lần.
- Đau đầu hoặc khô miệng vào buổi sáng.
- Buồn ngủ nhiều vào ban ngày.
- Khó tập trung, giảm trí nhớ.
- Dễ cáu gắt hoặc thay đổi tâm trạng.
- Tiểu đêm nhiều lần.
- Huyết áp buổi sáng cao.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát.
- Buồn ngủ khi lái xe hoặc làm việc.
Không nên tự chẩn đoán OSA chỉ bằng ứng dụng điện thoại, đồng hồ thông minh hoặc thiết bị đo SpO2. Các công cụ này có thể cung cấp dấu hiệu gợi ý nhưng không thay thế cho đánh giá chuyên môn và xét nghiệm giấc ngủ.
Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ bằng cách nào?
Bác sĩ thường bắt đầu bằng việc hỏi triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ.
Xét nghiệm có thể gồm:
Đo đa ký giấc ngủ
Đa ký giấc ngủ theo dõi đồng thời nhiều tín hiệu như hoạt động não, mắt, cơ, nhịp tim, luồng thở, cử động ngực bụng, SpO2 và tư thế ngủ.
Đây là phương pháp đánh giá toàn diện, đặc biệt hữu ích ở người có bệnh tim phổi, nghi ngờ nhiều rối loạn giấc ngủ hoặc kết quả xét nghiệm tại nhà chưa rõ ràng.
Đo đa ký hô hấp tại nhà
Ở người trưởng thành có nguy cơ OSA từ trung bình đến cao và không có bệnh nền phức tạp, bác sĩ có thể cân nhắc đo hô hấp khi ngủ tại nhà.
Thiết bị thường ghi nhận luồng thở, nỗ lực hô hấp, nhịp tim và SpO2. Kết quả cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế đủ chuyên môn đọc và kết hợp với triệu chứng lâm sàng.
Chỉ số AHI thể hiện số lần ngưng thở và giảm thở trung bình mỗi giờ ngủ hoặc giờ ghi. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc vào AHI mà còn liên quan đến độ sâu và thời gian giảm oxy, triệu chứng, bệnh nền và tổng gánh nặng tim mạch.
>>> Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ trước khi mua CPAP
Điều trị OSA có giúp phòng ngừa đột quỵ không?
Điều trị OSA giúp kiểm soát tắc nghẽn đường thở, cải thiện oxy máu, giảm ngáy, giảm buồn ngủ và nâng cao chất lượng giấc ngủ.
Tuy nhiên, không nên khẳng định CPAP chắc chắn ngăn ngừa hoàn toàn đột quỵ. Hiệu quả bảo vệ tim mạch phụ thuộc vào mức độ bệnh, số giờ sử dụng mỗi đêm, tính đều đặn, bệnh nền và việc kiểm soát đồng thời các yếu tố nguy cơ khác.
Sử dụng CPAP hoặc Auto CPAP
CPAP tạo dòng khí có áp lực để giữ đường thở mở khi ngủ. Auto CPAP có thể thay đổi áp lực trong một khoảng được cài đặt trước dựa trên diễn biến hô hấp.
Liệu pháp này thường được khuyến nghị cho nhiều người mắc OSA, đặc biệt ở mức độ trung bình đến nặng hoặc khi có triệu chứng và bệnh nền liên quan.
Để đạt hiệu quả, người bệnh cần:
- Sử dụng máy mỗi đêm và trong toàn bộ thời gian ngủ.
- Chọn mặt nạ đúng loại và kích thước.
- Kiểm soát rò khí.
- Cài đặt áp lực phù hợp.
- Theo dõi AHI tồn dư và dữ liệu điều trị.
- Tái đánh giá khi vẫn buồn ngủ, ngáy hoặc khó chịu.
>>> Tham khảo các dòng máy trợ thở tại CPAPVN
Kiểm soát cân nặng
Giảm cân có thể làm giảm mức độ tắc nghẽn đường thở ở người thừa cân hoặc béo phì. Tuy nhiên, giảm cân không thay thế CPAP ngay lập tức và không phải ai giảm cân cũng hết OSA.
Chỉ nên ngừng hoặc thay đổi liệu pháp sau khi được đánh giá lại bằng xét nghiệm phù hợp.
Điều chỉnh tư thế ngủ
Một số người có OSA nặng hơn khi nằm ngửa. Liệu pháp tư thế có thể hữu ích trong trường hợp OSA phụ thuộc tư thế, nhưng cần dựa trên kết quả đo giấc ngủ.
Hạn chế rượu và thuốc an thần
Rượu và một số thuốc an thần có thể làm cơ vùng họng giãn nhiều hơn, kéo dài sự kiện ngưng thở và làm giảm oxy nặng hơn. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi bất kỳ loại thuốc kê đơn nào.
Điều trị các bệnh nền
Phòng ngừa đột quỵ cần một kế hoạch toàn diện, gồm:
- Kiểm soát huyết áp.
- Quản lý đường huyết.
- Điều trị rối loạn mỡ máu.
- Theo dõi và điều trị rung nhĩ.
- Ngừng hút thuốc.
- Duy trì vận động phù hợp.
- Hạn chế rượu bia.
- Dùng thuốc đúng chỉ định.
Không nên tự uống aspirin, thuốc chống đông hoặc thuốc hạ áp chỉ vì nghi ngờ mình có nguy cơ đột quỵ.
Dấu hiệu đột quỵ cần cấp cứu ngay
Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ đột quỵ, không nên chờ người bệnh ngủ nghỉ hoặc tự hồi phục.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Méo miệng hoặc lệch mặt đột ngột.
- Yếu, tê hoặc liệt tay chân một bên.
- Nói khó, nói không rõ hoặc không hiểu lời nói.
- Mất thăng bằng, chóng mặt dữ dội.
- Nhìn mờ hoặc mất thị lực đột ngột.
- Đau đầu dữ dội bất thường.
- Lú lẫn hoặc giảm ý thức.
Cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở có khả năng điều trị đột quỵ càng sớm càng tốt. Không tự cho ăn uống hoặc sử dụng thuốc khi chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.
Câu hỏi thường gặp
1. Ngưng thở khi ngủ có chắc chắn gây đột quỵ không?
Không. OSA làm tăng nguy cơ nhưng không đồng nghĩa mọi người mắc bệnh đều sẽ bị đột quỵ. Nguy cơ thực tế phụ thuộc vào mức độ OSA, huyết áp, tuổi, tim mạch, chuyển hóa và lối sống.
2. Ngáy có nghĩa là đang có nguy cơ đột quỵ không?
Không phải tất cả người ngáy đều mắc OSA. Nguy cơ đáng lưu ý hơn khi ngáy đi kèm ngừng thở, giảm oxy, buồn ngủ ban ngày, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch.
3. Dùng CPAP có loại bỏ hoàn toàn nguy cơ đột quỵ không?
Không. CPAP giúp kiểm soát OSA và có thể hỗ trợ cải thiện một số yếu tố tim mạch, nhưng không thay thế việc kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu, rung nhĩ và lối sống.
4. Người từng đột quỵ có dùng CPAP được không?
Nhiều người sau đột quỵ có thể được điều trị bằng CPAP nếu được chẩn đoán OSA. Tuy nhiên, khả năng đeo mặt nạ, nhận thức, vận động và mức độ hợp tác cần được đánh giá để lựa chọn phương án phù hợp.
5. Máy tạo oxy có thay thế CPAP không?
Không. Máy tạo oxy làm tăng nồng độ oxy trong khí hít vào nhưng không giải quyết trực tiếp tình trạng xẹp đường thở. CPAP tạo áp lực để giữ đường thở mở. Việc bổ sung oxy chỉ nên thực hiện khi có chỉ định.
Kết luận
Ngưng thở khi ngủ gây đột quỵ không phải theo một cơ chế đơn lẻ mà thông qua nhiều tác động như giảm oxy lặp lại, tăng huyết áp, viêm mạch, xơ vữa, rối loạn đông máu và rung nhĩ. OSA không khiến người bệnh chắc chắn bị đột quỵ, nhưng có thể làm tổng nguy cơ tăng lên, đặc biệt khi đi kèm béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch.
Người thường xuyên ngáy to, có khoảng ngừng thở, buồn ngủ ban ngày hoặc tăng huyết áp khó kiểm soát nên chủ động thăm khám và thực hiện xét nghiệm giấc ngủ khi được chỉ định. Phát hiện sớm và điều trị đúng có thể giúp cải thiện giấc ngủ, kiểm soát hô hấp và hỗ trợ giảm gánh nặng tim mạch lâu dài.
Tài liệu tham khảo
- Yeghiazarians Y, Jneid H, Tietjens JR và cộng sự. Obstructive Sleep Apnea and Cardiovascular Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2021.
- Yaggi HK, Concato J, Kernan WN và cộng sự. Obstructive Sleep Apnea as a Risk Factor for Stroke and Death. New England Journal of Medicine. 2005.
- Gottlieb DJ, Punjabi NM. Diagnosis and Management of Obstructive Sleep Apnea: A Review. JAMA. 2020.
- American Academy of Sleep Medicine. Clinical Practice Guideline for the Use of Positive Airway Pressure in Adults With Obstructive Sleep Apnea.
- American Heart Association/American Stroke Association. Guideline for the Primary Prevention of Stroke.
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea: Causes, Symptoms, Diagnosis and Treatment.
Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:










