cpap.vn xin chào !

Hội Chứng Ngưng Thở Khi Ngủ Ở Trẻ Em: Dấu Hiệu Và Điều Trị

Hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em là tình trạng hơi thở của trẻ bị gián đoạn lặp đi lặp lại trong lúc ngủ, thường do đường thở trên bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn. Trẻ có thể ngáy to, thở miệng, ngủ không yên, đổ mồ hôi đêm, tè dầm, khó tập trung hoặc chậm tăng trưởng. 

Vì biểu hiện ở trẻ em đôi khi khác người lớn, bệnh dễ bị nhầm với rối loạn hành vi, hiếu động hoặc ngủ không ngon thông thường. Phụ huynh nên nhận biết sớm dấu hiệu và đưa trẻ đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán, theo dõi phát triển và điều trị phù hợp.

Hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em là gì?

Hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em là rối loạn hô hấp khi ngủ, trong đó trẻ có những đợt ngưng thở hoặc giảm thở lặp lại trong đêm. Dạng thường gặp nhất là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, xảy ra khi đường thở trên bị hẹp hoặc xẹp xuống trong lúc ngủ.

hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em

Khác với người lớn thường than buồn ngủ ban ngày, trẻ em có thể biểu hiện bằng tăng động, khó tập trung, cáu gắt, học kém hoặc chậm phát triển. Điều này khiến nhiều trường hợp bị bỏ sót nếu phụ huynh chỉ chú ý đến hành vi ban ngày mà không quan sát giấc ngủ ban đêm.

Ngưng thở khi ngủ ở trẻ không nên xem là “ngủ ngáy bình thường”. Trẻ ngáy kéo dài, thở miệng khi ngủ hoặc có khoảng ngưng thở cần được đánh giá bởi bác sĩ nhi khoa, tai mũi họng hoặc chuyên gia giấc ngủ.

Cơ chế ngưng thở khi ngủ ở trẻ diễn ra như thế nào?

Khi trẻ ngủ, các cơ vùng họng và đường thở trên thư giãn tự nhiên. Nếu đường thở vốn đã hẹp do amidan lớn, VA quá phát, nghẹt mũi, béo phì hoặc cấu trúc hàm mặt đặc biệt, luồng khí đi qua có thể bị cản trở.

Ban đầu, đường thở hẹp làm mô mềm rung lên, gây tiếng ngáy. Khi tắc nghẽn nặng hơn, luồng khí giảm rõ hoặc ngưng tạm thời. Não nhận thấy oxy giảm hoặc hô hấp bị cản trở nên đánh thức trẻ rất ngắn để mở lại đường thở. Trẻ có thể trở mình, thở mạnh, khịt mũi, há miệng hoặc thay đổi tư thế.

Những lần thức giấc này thường rất ngắn, trẻ không nhớ vào sáng hôm sau. Tuy nhiên, giấc ngủ bị chia cắt làm trẻ không được nghỉ ngơi đầy đủ, ảnh hưởng đến phát triển thể chất, hành vi, học tập và sức khỏe lâu dài.

Dấu hiệu ngưng thở khi ngủ ở trẻ em

Dấu hiệu ở trẻ có thể xuất hiện cả ban đêm và ban ngày. Phụ huynh nên quan sát toàn diện, vì không phải trẻ nào cũng có đầy đủ triệu chứng.

dấu hiệu của hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em

Dấu hiệu ban đêm

Các dấu hiệu thường gặp khi trẻ ngủ gồm:

  • Ngáy to kéo dài, xảy ra nhiều đêm trong tuần.
  • Thở miệng khi ngủ.
  • Có khoảng ngưng thở, thở ngắt quãng hoặc thở hổn hển.
  • Ngủ không yên, hay xoay trở, đạp chăn.
  • Đổ mồ hôi nhiều khi ngủ.
  • Tư thế ngủ bất thường, chẳng hạn ngửa cổ nhiều để dễ thở.
  • Tè dầm sau khi đã qua tuổi kiểm soát tiểu tiện.
  • Ho, sặc, nghẹt thở hoặc thức giấc nhiều lần.
  • Môi khô, khát nước hoặc hôi miệng buổi sáng do thở miệng.

Ngáy là dấu hiệu quan trọng, nhưng không phải trẻ nào ngáy cũng bị ngưng thở khi ngủ. Điều đáng lo hơn là ngáy kèm khoảng im lặng, thở hổn hển, ngủ không yên hoặc ảnh hưởng ban ngày.

Dấu hiệu ban ngày

Ở trẻ em, biểu hiện ban ngày có thể khác người lớn. Trẻ không nhất thiết ngủ gật rõ ràng mà có thể trở nên tăng động hoặc khó kiểm soát hành vi.

Phụ huynh nên chú ý nếu trẻ có các dấu hiệu:

  • Khó tập trung, học sa sút.
  • Tăng động, bốc đồng hoặc dễ cáu gắt.
  • Buồn ngủ ban ngày hoặc ngủ gật ở lớp.
  • Đau đầu buổi sáng.
  • Mệt mỏi, uể oải, ít năng lượng.
  • Chậm tăng cân hoặc chậm phát triển chiều cao.
  • Ăn uống kém, nuốt khó nếu amidan quá lớn.
  • Giọng mũi, nghẹt mũi kéo dài.
  • Khó thức dậy buổi sáng dù ngủ đủ giờ.

Một số trẻ bị ngưng thở khi ngủ có thể bị nhầm là “nghịch”, “không tập trung” hoặc “lười học”. Nếu trẻ có vấn đề hành vi kèm ngáy to hoặc thở miệng khi ngủ, phụ huynh nên nghĩ đến khả năng rối loạn hô hấp khi ngủ.

Nguyên nhân gây ngưng thở khi ngủ ở trẻ

Amidan và VA quá phát

Amidan lớn và VA quá phát là nguyên nhân thường gặp nhất của ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em. Khi amidan hoặc VA phì đại, đường thở phía sau mũi và họng bị hẹp lại, đặc biệt khi trẻ ngủ.

Trẻ có thể thở miệng, nghẹt mũi, ngáy, nói giọng mũi, viêm tai giữa tái diễn hoặc khó ngủ. Bác sĩ tai mũi họng sẽ đánh giá kích thước amidan, VA và mức độ ảnh hưởng đến đường thở.

Béo phì

Béo phì làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ ở trẻ. Mỡ tích tụ quanh cổ và đường thở có thể khiến đường thở dễ hẹp hơn. Trẻ béo phì cũng có thể có nguy cơ cao hơn về rối loạn chuyển hóa, tăng huyết áp và các vấn đề sức khỏe khác.

Việc kiểm soát cân nặng ở trẻ cần thận trọng, dựa trên dinh dưỡng hợp lý, vận động và theo dõi tăng trưởng, không nên áp dụng chế độ ăn kiêng cực đoan.

Nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng và bệnh lý tai mũi họng

Nghẹt mũi kéo dài khiến trẻ phải thở miệng khi ngủ, làm giấc ngủ kém hơn và có thể làm nặng tình trạng tắc nghẽn đường thở. Viêm mũi dị ứng, viêm xoang, lệch vách ngăn hoặc polyp mũi cần được đánh giá nếu trẻ nghẹt mũi thường xuyên.

Cấu trúc hàm mặt và bệnh lý đặc biệt

Một số trẻ có hàm dưới nhỏ, cằm lùi, vòm miệng hẹp, bất thường sọ mặt hoặc bệnh lý thần kinh cơ có nguy cơ ngưng thở khi ngủ cao hơn. Trẻ có hội chứng Down, bại não, bệnh thần kinh cơ hoặc tiền sử sinh non cũng cần được theo dõi kỹ hơn nếu có dấu hiệu rối loạn hô hấp khi ngủ.

Hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em có nguy hiểm không?

Ngưng thở khi ngủ ở trẻ có thể ảnh hưởng đến nhiều mặt nếu không được phát hiện và điều trị. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào tần suất ngưng thở, mức giảm oxy, nguyên nhân nền và sức khỏe tổng thể của trẻ.

Bệnh có thể liên quan đến:

  • Chậm tăng trưởng hoặc tăng cân kém.
  • Rối loạn hành vi, tăng động, khó tập trung.
  • Học tập kém, giảm ghi nhớ.
  • Tăng nguy cơ huyết áp cao ở một số trẻ.
  • Rối loạn giấc ngủ kéo dài.
  • Ảnh hưởng phát triển thần kinh và chất lượng sống.
  • Tăng gánh nặng cho tim phổi trong trường hợp nặng.

Điều quan trọng là phụ huynh không nên hoảng sợ nhưng cũng không nên chủ quan. Trẻ ngáy thường xuyên, thở miệng kéo dài hoặc có dấu hiệu ngưng thở cần được khám để xác định nguyên nhân và mức độ.

Khi nào nên đưa trẻ đi khám?

Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám nếu có một trong các tình huống sau:

  • Trẻ ngáy to kéo dài nhiều đêm trong tuần.
  • Có khoảng ngưng thở, thở hổn hển hoặc sặc khi ngủ.
  • Trẻ ngủ không yên, đổ mồ hôi nhiều, thở miệng thường xuyên.
  • Trẻ chậm tăng cân, thấp còi hoặc ăn uống kém.
  • Trẻ khó tập trung, tăng động, học sa sút.
  • Trẻ buồn ngủ ban ngày hoặc đau đầu buổi sáng.
  • Trẻ béo phì kèm ngáy.
  • Trẻ có amidan lớn, VA quá phát hoặc nghẹt mũi kéo dài.
  • Trẻ có bệnh nền như hội chứng Down, bệnh thần kinh cơ, bất thường sọ mặt hoặc bệnh tim phổi.

Nếu trẻ tím môi, khó thở rõ, lơ mơ, thở rít nặng hoặc có dấu hiệu suy hô hấp, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay.

Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ ở trẻ em bằng cách nào?

Khai thác triệu chứng và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi về giấc ngủ của trẻ, tiếng ngáy, thở miệng, khoảng ngưng thở, hành vi ban ngày, tăng trưởng, bệnh nền và tiền sử tai mũi họng. Phụ huynh nên cung cấp thông tin càng cụ thể càng tốt.

Nếu có thể, phụ huynh có thể ghi lại video ngắn khi trẻ ngủ, đặc biệt khi trẻ ngáy, thở hổn hển hoặc có khoảng ngưng thở. Video không thay thế chẩn đoán nhưng giúp bác sĩ hình dung triệu chứng.

Khám tai mũi họng

Bác sĩ tai mũi họng có thể đánh giá amidan, VA, mũi xoang, cấu trúc đường thở và các yếu tố gây tắc nghẽn. Đây là bước rất quan trọng vì amidan và VA quá phát là nguyên nhân phổ biến ở trẻ.

Đa ký giấc ngủ

Đa ký giấc ngủ là phương pháp đánh giá toàn diện giấc ngủ và hô hấp trong đêm. Kỹ thuật này có thể ghi nhận luồng khí thở, nỗ lực hô hấp, oxy máu, nhịp tim, tư thế ngủ, cử động và các giai đoạn giấc ngủ.

Ở trẻ em, tiêu chuẩn đánh giá khác người lớn, vì vậy kết quả cần được đọc bởi chuyên gia có kinh nghiệm về giấc ngủ nhi khoa. Đa ký giấc ngủ thường được xem là phương pháp quan trọng để xác định mức độ ngưng thở khi ngủ và hỗ trợ quyết định điều trị.

da-ky-giac-ngu-tre-em-ngung-tho-khi-ngu-o-tre-em

Đăng ký khám giấc ngủ tại SleepFi Clinic

Theo dõi oxy hoặc đo hô hấp tại nhà

Một số trường hợp có thể được chỉ định theo dõi oxy máu ban đêm hoặc đo hô hấp tại nhà tùy điều kiện và đánh giá của bác sĩ. Tuy nhiên, trẻ em không nên được chẩn đoán chỉ bằng máy đo SpO2 thông thường tại nhà. Nếu nghi ngờ rõ, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám để được chỉ định phương pháp phù hợp.

Điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, tuổi của trẻ, tình trạng tăng trưởng, bệnh nền và kết quả đo giấc ngủ. Không nên tự mua máy CPAP, máy oxy hoặc dụng cụ hỗ trợ thở cho trẻ nếu chưa có chỉ định.

Phẫu thuật amidan và VA

Nếu trẻ có amidan lớn hoặc VA quá phát gây tắc nghẽn, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật cắt amidan, nạo VA hoặc cả hai. Đây thường là hướng điều trị quan trọng ở nhiều trẻ bị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.

Sau phẫu thuật, trẻ vẫn cần được theo dõi triệu chứng. Một số trẻ, đặc biệt trẻ béo phì hoặc có bệnh nền phức tạp, có thể còn ngưng thở khi ngủ sau phẫu thuật và cần đánh giá lại.

Điều trị viêm mũi dị ứng, nghẹt mũi

Nếu trẻ có nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc bệnh lý mũi xoang, bác sĩ có thể điều trị bằng thuốc phù hợp, vệ sinh mũi hoặc các biện pháp khác. Điều trị đường mũi có thể giúp trẻ thở mũi tốt hơn và ngủ dễ hơn.

Phụ huynh không nên tự dùng thuốc xịt mũi kéo dài cho trẻ nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.

Kiểm soát cân nặng

Ở trẻ thừa cân hoặc béo phì, kiểm soát cân nặng là một phần quan trọng trong điều trị. Mục tiêu là giúp trẻ tăng trưởng lành mạnh, vận động đều, ăn uống cân bằng và giảm nguy cơ bệnh chuyển hóa.

Việc giảm cân ở trẻ cần có sự hướng dẫn của bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng, tránh ép trẻ ăn kiêng quá mức.

CPAP hoặc BiPAP cho trẻ

CPAP có thể được chỉ định cho một số trẻ bị ngưng thở khi ngủ, đặc biệt khi phẫu thuật không phù hợp, bệnh còn tồn tại sau phẫu thuật, trẻ có bệnh nền phức tạp hoặc OSA mức độ đáng kể cần kiểm soát bằng áp lực dương đường thở.

Mặt nạ thở trẻ em resmed pixi

BiPAP có thể được cân nhắc trong một số trường hợp cần hỗ trợ thông khí nhiều hơn, nhưng phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi. Trẻ cần mặt nạ phù hợp, cài đặt áp lực đúng, hướng dẫn thích nghi và theo dõi tăng trưởng vùng mặt nếu dùng lâu dài.

Phụ huynh không nên dùng máy CPAP/BiPAP của người lớn cho trẻ nếu chưa được đánh giá chuyên môn.

>>> Xem thêm máy trợ thở điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ

Theo dõi sau điều trị

Sau điều trị, phụ huynh cần theo dõi:

  • Trẻ còn ngáy không.
  • Trẻ có còn thở miệng, ngủ không yên hoặc đổ mồ hôi đêm không.
  • Ban ngày trẻ có tỉnh táo, tập trung và học tốt hơn không.
  • Tăng trưởng chiều cao, cân nặng có cải thiện không.
  • Có tái phát nghẹt mũi, viêm tai, viêm họng hoặc triệu chứng khác không.

Một số trẻ cần tái khám hoặc đo giấc ngủ lại, đặc biệt nếu còn triệu chứng, béo phì, OSA nặng trước điều trị hoặc có bệnh nền nguy cơ cao.

Chăm sóc trẻ tại nhà: phụ huynh cần lưu ý gì?

Phụ huynh có thể hỗ trợ trẻ bằng các biện pháp an toàn sau:

  • Quan sát giấc ngủ của trẻ, ghi lại triệu chứng nếu có.
  • Giữ phòng ngủ sạch, thoáng, hạn chế bụi và dị vật.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng, nghẹt mũi theo hướng dẫn bác sĩ.
  • Duy trì cân nặng hợp lý, khuyến khích vận động phù hợp.
  • Không cho trẻ tiếp xúc khói thuốc lá.
  • Không tự dùng thuốc an thần hoặc thuốc ngủ cho trẻ.
  • Không tự mua máy thở, máy oxy hoặc dụng cụ hỗ trợ hô hấp nếu chưa có chỉ định.
  • Theo dõi học tập, hành vi và tăng trưởng của trẻ sau điều trị.

Giấc ngủ là một phần quan trọng trong phát triển của trẻ. Nếu trẻ ngủ không tốt trong thời gian dài, phụ huynh nên tìm nguyên nhân thay vì chỉ cho rằng trẻ “khó ngủ” hoặc “ngáy giống người lớn”.

CPAPVN có thể hỗ trợ gì cho gia đình có trẻ nghi ngờ ngưng thở khi ngủ?

Với trẻ em, CPAPVN khuyến nghị phụ huynh ưu tiên khám chuyên khoa nhi, tai mũi họng hoặc y học giấc ngủ để được đánh giá đúng. CPAPVN có thể hỗ trợ gia đình hiểu rõ dấu hiệu nghi ngờ, quy trình đo giấc ngủ và các lựa chọn thiết bị khi đã có chỉ định chuyên môn.

CPAPVN có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn dấu hiệu ngưng thở khi ngủ ở trẻ theo ngôn ngữ dễ hiểu.
  • Hướng dẫn phụ huynh chuẩn bị thông tin trước khi đi khám.
  • Tư vấn lựa chọn đo đa ký giấc ngủ hoặc đánh giá giấc ngủ phù hợp nếu được chỉ định.
  • Giải thích vai trò của CPAP/BiPAP khi trẻ có chỉ định dùng áp lực dương.
  • Tư vấn mặt nạ phù hợp nếu trẻ được bác sĩ chỉ định dùng máy.
  • Hỗ trợ phụ huynh theo dõi quá trình thích nghi thiết bị tại nhà.

Điều quan trọng là mọi thiết bị điều trị cho trẻ cần được dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ, không nên tự áp dụng theo kinh nghiệm của người lớn.

Câu hỏi thường gặp về ngưng thở khi ngủ ở trẻ

1. Trẻ ngủ ngáy có bình thường không?

Trẻ có thể ngáy nhẹ khi cảm lạnh hoặc nghẹt mũi tạm thời. Tuy nhiên, ngáy to kéo dài nhiều đêm trong tuần, kèm thở miệng, ngủ không yên hoặc có khoảng ngưng thở không nên xem là bình thường. Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám.

2. Ngưng thở khi ngủ ở trẻ có tự khỏi không?

Một số trường hợp nhẹ có thể cải thiện khi điều trị nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc khi trẻ phát triển. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là amidan lớn, VA quá phát, béo phì hoặc bệnh nền, trẻ có thể cần điều trị rõ ràng. Không nên chờ tự khỏi nếu triệu chứng kéo dài.

3. Trẻ bị ngưng thở khi ngủ có cần cắt amidan không?

Không phải mọi trẻ đều cần cắt amidan. Nếu amidan hoặc VA lớn là nguyên nhân chính gây tắc nghẽn, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật. Quyết định phụ thuộc vào mức độ bệnh, khám tai mũi họng, kết quả đo giấc ngủ và sức khỏe tổng thể của trẻ.

4. CPAP có dùng được cho trẻ em không?

Có, nhưng chỉ khi có chỉ định của bác sĩ. Trẻ cần máy, mặt nạ, áp lực và quá trình theo dõi phù hợp. Không nên tự dùng máy CPAP của người lớn cho trẻ.

5. Ngưng thở khi ngủ ở trẻ có ảnh hưởng học tập không?

Có thể. Giấc ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đến tập trung, trí nhớ, hành vi và khả năng học tập. Một số trẻ biểu hiện tăng động hoặc cáu gắt thay vì buồn ngủ rõ ràng.

6. Trẻ béo phì có nguy cơ cao hơn không?

Có. Béo phì làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ ở trẻ và cũng làm tăng khả năng bệnh còn tồn tại sau điều trị amidan/VA. Trẻ thừa cân nên được theo dõi tăng trưởng và tư vấn dinh dưỡng, vận động phù hợp.

7. Có nên dùng máy đo SpO2 tại nhà để biết trẻ có ngưng thở khi ngủ không?

Máy đo SpO2 tại nhà có thể phát hiện một số đợt giảm oxy, nhưng không đủ để chẩn đoán đầy đủ ngưng thở khi ngủ ở trẻ. Nếu nghi ngờ, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám và thực hiện đo giấc ngủ khi được chỉ định.

Kết luận

Hội chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em là tình trạng cần được quan tâm vì có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, hành vi, học tập, tăng trưởng và sức khỏe tim phổi của trẻ. Dấu hiệu thường gặp gồm ngáy to, thở miệng, ngủ không yên, có khoảng ngưng thở, đổ mồ hôi đêm, tè dầm, khó tập trung, tăng động hoặc chậm phát triển.

Nguyên nhân phổ biến là amidan lớn và VA quá phát, ngoài ra còn có béo phì, nghẹt mũi mạn tính, bất thường hàm mặt và một số bệnh nền. Chẩn đoán cần dựa trên thăm khám chuyên khoa và có thể cần đa ký giấc ngủ. Điều trị có thể bao gồm phẫu thuật amidan/VA, điều trị mũi xoang, kiểm soát cân nặng, CPAP/BiPAP hoặc các phương pháp khác tùy từng trẻ.

Nếu phụ huynh nghi ngờ trẻ có ngưng thở khi ngủ, hãy đưa trẻ đi khám sớm. Liên hệ CPAPVN để được tư vấn thêm về dấu hiệu, quy trình đo giấc ngủ và giải pháp hỗ trợ hô hấp khi trẻ đã có chỉ định chuyên môn.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Pediatrics. Diagnosis and Management of Childhood Obstructive Sleep Apnea Syndrome.
  2. Mayo Clinic. Pediatric Obstructive Sleep Apnea: Symptoms and Causes.
  3. Mayo Clinic. Pediatric Obstructive Sleep Apnea: Diagnosis and Treatment.
  4. Sleep Foundation. Sleep Apnea in Children.
  5. SleepApnea.org. Sleep Apnea in Children: Symptoms, Causes, and Treatment.
  6. Cleveland Clinic. Obstructive Sleep Apnea in Children.
  7. National Library of Medicine. Pediatric Polysomnography.

Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:

TP HCM: 112 – 114 Đường 32, Tiểu khu 1, phường An Lạc, TP. HCM

Hà Nội CS1: P828, Số 26 đường Láng, phường Đống Đa, Hà Nội​

Hà Nội CS2: Số 33 ngõ 4 Phương Mai, phường Phương Mai, Hà Nội

Đà Nẵng: K68/31 Bùi Tá Hán, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Phone
Zalo
WhatsApp
Viber
Email
Tư vấn giấc ngủ
WhatsApp
Viber
Điện thoại
Email
Zalo
Đăng ký khám
Giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Bạn hãy xem và mua một số sản phẩm từ cửa hàng.

Tiếp tục mua hàng
Ghi chú đơn hàng