AirStart 10 APAP

Liên hệ

Máy thở CPAP AirStart 10 APAP là dòng máy thở kinh tế, điều trị ngáy và ngưng thở khi ngủ. Tự động điều chỉnh áp lực khí, giúp đường thở luôn thông suốt cả đêm.

  • Nhãn hiệu: ResMed
  • Xuất xứ: Úc
  • Năm sản xuất: từ 2020
  • Bảo hành: 2 năm
37365

Description

 
Thuật toán điều trị

Máy thở CPAP tự động Airtart 10 APAP với thuật toán tự động phát hiện các sự kiện trong lúc ngủ: ngáy, đường thở bị hẹp, đường thở bị tắc nghẽn. Tùy vào mức độ của các sự kiện, máy sẽ tự điều chỉnh áp lực khí thổi vào đường hô hấp để giúp mở thông đường thở, giúp người sử dụng hô hấp bình thường và có giấc ngủ sâu.

Tính năng thoải mái

Chỉ với thao tác bấm nút 1 lần là sử dụng, vô cùng đơn giản. Máy hoạt động êm ái, không nghe được âm thanh nào phát ra

Tính năng giảm áp lực khi thở ra (EPR), giúp thở ra nhẹ nhàng, máy tự đồng bộ với nhịp thở tự nhiên của người dùng.

Tính năng chờ (Ramp) cho phép điều chỉnh thời gian chờ để áp lực khí tăng dần đến mức áp lực điều trị, giúp thoải mái khi mới bắt đầu sử dụng.

AirStart 10 APAP được tích hợp bộ phận tạo ẩm không khí (Climate Control) để người sử dụng không bị không mũi miệng khi thức dậy. Có nhiều mức độ ẩm để điều chỉnh.

 

Báo cáo kết quả

Sau mỗi đêm sử dụng, máy sẽ báo cáo hiệu quả điều trị ngay trên màn hình. Các chỉ số như: thời gian sử dụng máy, chỉ số ngưng giảm thở (AHI) còn lại, độ xì khí mặt nạ, áp lực khí trung bình trong đêm; chỉ số trung bình trong khoảng thời gian dài. Kết quả điều trị sẽ được lưu trong suốt cả năm, có thể xem chi tiết hoặc tóm tắt qua thẻ nhớ của máy. Qua đó giúp đánh giá hiệu quả điều trị.

Thông số kỹ thuật

Phân loạiAuto CPAP
Nhãn hiệuResMed
Xuất xứÚc
Kích thướcDài 205 x Rộng 116 x Cao 150 mm
Trọng lượng1,1 kg
Nguồn điệnAC: 110 – 240 V (ổ điện), DC: 24 V (pin, nguồn trên xe hơi)
Công suất50 W
Áp lực khí4 – 20 cmH2O
Bộ tạo ẩmTích hợp
Dung tích380 ml
Ống khíĐường kính 15 mm, dài 1,8 m
Điều trịNgáy, Giảm thở, Ngưng thở tắc nghẽn
Chế độCPAP: áp lực khí cố định
 APAP: áp lực khí tự động
Tính năngClimate Control: tạo ẩm không khí. Giá trị: 1 – 8 mức ẩm
 EPR: giảm áp lực lúc thở ra. Giá trị: 1 – 3 cmH2O
 Ramp: thời gian chờ tăng áp lực khí. Giá trị: 5 – 45 phút
Báo cáoThông số: thời gian sử dụng, mức độ tuân thủ; các sự kiện AHI, AI, Central AI; áp lực khí trung bình, rò rỉ khí…
 Cách báo cáo: màn hình máy, phần mềm máy tính
 Khoảng báo cáo: chi tiết 30 ngày, tóm tắt 365 ngày
Bộ nhớThẻ nhớ SD
Âm thanh27 dBA
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Description
  • Dimensions
  • Attributes
  • Custom fields
  • Add to cart
Compare
Wishlist 0
Open wishlist page Continue shopping