cpap.vn xin chào !
THO-CPAP-LA-GI-CACH-HOAT-DONG-VA-LOI-ICH

Thở CPAP Là Gì? Cách Hoạt Động Và Lợi Ích

Thở CPAP là phương pháp sử dụng một máy tạo dòng khí có áp lực dương liên tục, đưa qua ống dẫn và mặt nạ để giữ đường thở mở trong khi ngủ. Phương pháp này thường được dùng để điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, giúp hạn chế tình trạng đường thở bị xẹp, giảm các cơn ngưng thở và duy trì hô hấp ổn định hơn.

CPAP không phải là máy tạo oxy và cũng không “thở thay” hoàn toàn cho người bệnh. Máy lấy không khí trong phòng, tạo áp lực phù hợp rồi đưa qua mặt nạ. Áp lực này hoạt động giống như một “nẹp khí”, giúp đường thở không bị đóng lại khi người bệnh ngủ.

Thở CPAP có thể mang lại nhiều lợi ích như giảm ngáy, giảm buồn ngủ ban ngày, cải thiện chất lượng giấc ngủ và hỗ trợ kiểm soát một số nguy cơ sức khỏe liên quan đến ngưng thở khi ngủ. Tuy nhiên, người bệnh cần được chẩn đoán, chọn đúng loại máy, cài đặt áp lực phù hợp và sử dụng đều đặn.

Thở CPAP là gì?

CPAP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Continuous Positive Airway Pressure, nghĩa là áp lực dương đường thở liên tục.

“Liên tục” có nghĩa là máy duy trì mức áp lực dương trong cả quá trình người bệnh hít vào và thở ra. Dòng khí này không nhất thiết phải mạnh, nhưng cần đủ để giữ cho đường thở trên không bị xẹp trong lúc ngủ.

 tho-cpap-la-gi

Một hệ thống CPAP cơ bản thường gồm:

  • Thân máy tạo áp lực.
  • Bộ lọc không khí.
  • Ống dẫn khí.
  • Mặt nạ CPAP.
  • Bộ tạo ẩm, nếu có.
  • Thẻ nhớ hoặc hệ thống lưu dữ liệu, tùy model.

Khi sử dụng, người bệnh đeo mặt nạ ở mũi, mũi – miệng hoặc tại lỗ mũi. Máy hút không khí trong phòng qua bộ lọc, tạo áp lực rồi đưa dòng khí đến đường thở.

Viện Tim, Phổi và Máu Hoa Kỳ cho biết máy CPAP cung cấp áp lực khí liên tục qua mũi, miệng hoặc cả hai nhằm giữ đường thở mở và hỗ trợ người bệnh hô hấp trong khi ngủ. PAP cũng là phương pháp điều trị phổ biến đối với ngưng thở khi ngủ.

>>> Mua máy thở áp lực dương liên tục CPAP

Vì sao người bị ngưng thở khi ngủ cần CPAP?

Để hiểu thở CPAP là gì, trước tiên cần hiểu điều gì xảy ra với đường thở của người mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.

Khi còn thức, các cơ quanh vùng họng giúp giữ đường thở mở. Khi ngủ, những cơ này giãn ra. Ở một số người, lưỡi, khẩu cái mềm và các mô vùng hầu họng có thể dịch chuyển, làm đường thở bị hẹp hoặc xẹp.

Khi đường thở chỉ hẹp một phần, người bệnh có thể ngáy và luồng khí giảm. Khi đường thở bị tắc hoàn toàn, không khí tạm thời không đi vào phổi dù cơ thể vẫn đang cố gắng hít thở.

Hậu quả có thể gồm:

  • Oxy trong máu giảm.
  • Não phải đánh thức cơ thể trong thời gian ngắn.
  • Người bệnh thở hổn hển hoặc bật tỉnh.
  • Nhịp tim và huyết áp dao động.
  • Giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần.

Người bệnh thường không nhớ những lần thức giấc rất ngắn này. Tuy nhiên, vào buổi sáng, họ có thể cảm thấy mệt mỏi, đau đầu, khô miệng hoặc buồn ngủ dù đã nằm trên giường đủ nhiều giờ.

CPAP được sử dụng để ngăn đường thở xẹp trước khi sự kiện tắc nghẽn xảy ra.

Máy CPAP hoạt động như thế nào?

co-che-cpap-hoat-dong-de-giu-duong-tho-mo-khi-ngu

Máy lấy không khí từ môi trường

Máy CPAP không tự sản xuất oxy. Thiết bị lấy không khí trong phòng qua bộ lọc để hạn chế bụi và một số hạt trong không khí đi vào máy.

Sau đó, motor bên trong tạo ra dòng khí với áp lực được cài đặt.

Không khí đi qua ống và mặt nạ

Dòng khí có áp lực được đưa từ máy qua ống dẫn đến mặt nạ. Tùy loại mặt nạ, khí có thể được cung cấp qua:

  • Hai lỗ mũi.
  • Toàn bộ vùng mũi.
  • Cả mũi và miệng.

Người hay thở bằng miệng, thường xuyên nghẹt mũi hoặc có mức rò khí cao có thể cần loại mặt nạ khác với người chủ yếu thở bằng mũi.

Áp lực giúp giữ đường thở mở

Áp lực từ máy tạo một lực nhẹ từ bên trong đường thở. Có thể hình dung cơ chế này giống như việc bơm không khí vào một ống mềm để ống không bị xẹp.

Khi đường thở được giữ mở:

  • Không khí có thể đi vào phổi ổn định hơn.
  • Các cơn ngưng thở do tắc nghẽn giảm xuống.
  • Tình trạng giảm oxy được hạn chế.
  • Cơ thể ít phải thức giấc để thở lại.
  • Giấc ngủ có thể trở nên liên tục hơn.

CPAP không loại bỏ mô mềm, không thay đổi cấu trúc hàm và không chữa khỏi nguyên nhân giải phẫu của OSA. Tác dụng chủ yếu được duy trì trong thời gian người bệnh đeo mặt nạ và sử dụng máy.

Người bệnh vẫn tự hít vào và thở ra

Với CPAP điều trị ngưng thở khi ngủ, người bệnh vẫn chủ động thực hiện nhịp thở của mình. Máy không bắt buộc một nhịp thở cố định như một số thiết bị thông khí chuyên sâu.

CPAP tạo một mức áp lực nền để giữ đường thở mở. Vì vậy, cách nói “máy thở thay cho người bệnh” thường không chính xác trong bối cảnh điều trị OSA thông thường.

Áp lực CPAP có phải càng cao càng tốt không?

Không. Áp lực phù hợp là mức đủ để kiểm soát tắc nghẽn nhưng vẫn giúp người bệnh cảm thấy tương đối thoải mái.

Nếu áp lực quá thấp, người bệnh có thể vẫn còn:

  • Ngáy.
  • Giảm lưu lượng khí.
  • Ngưng thở hoặc giảm thở.
  • Giảm oxy.
  • AHI tồn dư cao.

Nếu áp lực quá cao, người dùng có thể gặp:

  • Khó chịu khi thở ra.
  • Rò khí qua mặt nạ.
  • Khô mũi hoặc khô miệng.
  • Nuốt hơi, đầy bụng.
  • Dễ thức giấc do áp lực thay đổi.
  • Mặt nạ bị đẩy lệch.

Áp lực điều trị thường được xác định dựa trên kết quả đo giấc ngủ, quá trình định chuẩn áp lực hoặc theo dõi dữ liệu khi sử dụng Auto CPAP. Người bệnh không nên tự tăng áp lực chỉ vì cảm thấy máy “thổi chưa mạnh”.

CPAP cố định và Auto CPAP khác nhau như thế nào?

CPAP và Auto CPAP đều thuộc nhóm thiết bị tạo áp lực dương, nhưng cách cung cấp áp lực có sự khác biệt.

Tiêu chí CPAP cố định Auto CPAP
Áp lực Duy trì một mức cài đặt Thay đổi trong một khoảng cài đặt
Cách hoạt động Áp lực tương đối ổn định suốt đêm Phân tích hô hấp và điều chỉnh áp lực
Phù hợp Người đã xác định được áp lực ổn định Người có nhu cầu áp lực thay đổi trong đêm
Theo dõi Tùy model Thường có dữ liệu áp lực và sự kiện chi tiết
Cài đặt Cần chọn đúng một mức áp lực Cần chọn đúng khoảng áp lực tối thiểu và tối đa

Auto CPAP còn được gọi là APAP. Theo NHLBI, APAP tự điều chỉnh áp lực khí trong khi ngủ, còn BPAP cung cấp áp lực khác nhau tùy người bệnh đang hít vào hay thở ra.

Không nên hiểu rằng Auto CPAP có thể tự xử lý mọi trường hợp mà không cần cài đặt. Nếu khoảng áp lực quá rộng hoặc mức tối thiểu quá thấp, máy có thể phản ứng chậm trước một số sự kiện tắc nghẽn. Nếu mức tối đa quá cao, rò khí và cảm giác khó chịu có thể tăng.

Thở CPAP mang lại lợi ích gì?

thở cpap mang lại lợi ích gì và dành cho ai

Giảm ngưng thở và giảm thở khi ngủ

Lợi ích trực tiếp nhất của CPAP là giữ đường thở mở, từ đó giảm số lần luồng khí bị tắc nghẽn hoặc suy giảm.

Khi áp lực được cài đúng và mặt nạ kín phù hợp, chỉ số AHI tồn dư thường có thể được cải thiện. AHI là số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong một giờ ngủ hoặc giờ ghi nhận.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào một con số AHI trên màn hình. Hiệu quả còn cần được đánh giá qua rò khí, thời gian sử dụng, mức oxy, triệu chứng và chất lượng giấc ngủ.

Giảm ngáy do tắc nghẽn đường thở

Ngáy thường xuất hiện khi luồng khí đi qua một đường thở bị hẹp, làm các mô vùng họng rung lên.

Khi CPAP giữ đường thở mở tốt hơn, tiếng ngáy do tắc nghẽn có thể giảm rõ rệt. Nếu người bệnh vẫn ngáy nhiều khi đang dùng máy, cần kiểm tra:

  • Mặt nạ có rò khí không.
  • Áp lực tối thiểu có quá thấp không.
  • Người bệnh có thở bằng miệng không.
  • Mặt nạ có bị lệch khi đổi tư thế không.
  • Nghẹt mũi có làm giảm hiệu quả không.

Cải thiện chất lượng giấc ngủ

Khi số sự kiện hô hấp giảm, cơ thể ít phải thức giấc để khôi phục hô hấp. Nhờ đó, giấc ngủ có thể trở nên ổn định và ít bị phân mảnh hơn.

Một số người nhận thấy sự cải thiện khá sớm. Một số khác cần thời gian làm quen với mặt nạ, áp lực và tư thế ngủ trước khi cảm nhận rõ lợi ích.

Giảm buồn ngủ và mệt mỏi ban ngày

Buồn ngủ ban ngày là triệu chứng thường gặp ở người mắc OSA. Khi giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần, người bệnh có thể ngủ đủ thời gian nhưng vẫn không cảm thấy phục hồi.

Sử dụng CPAP đều đặn có thể giúp một số người:

  • Tỉnh táo hơn vào buổi sáng.
  • Giảm ngủ gật trong ngày.
  • Cải thiện khả năng tập trung.
  • Làm việc hiệu quả hơn.
  • Giảm nguy cơ ngủ gật khi lái xe.

Nếu đã dùng CPAP đúng mà vẫn buồn ngủ nhiều, cần đánh giá thêm thời gian ngủ, rò khí, AHI tồn dư, thuốc đang sử dụng và các rối loạn giấc ngủ khác.

Hỗ trợ duy trì oxy máu ổn định hơn

Khi đường thở không còn bị xẹp lặp đi lặp lại, không khí có thể lưu thông đều hơn vào phổi. Điều này giúp hạn chế các đợt giảm oxy liên quan đến tắc nghẽn đường thở.

Tuy nhiên, CPAP không phải máy tạo oxy. Nếu người bệnh vẫn giảm oxy do bệnh phổi, giảm thông khí hoặc nguyên nhân khác, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm thay vì chỉ tăng áp lực CPAP.

Hỗ trợ kiểm soát sức khỏe tim mạch

OSA có thể đi kèm với tăng huyết áp và nhiều vấn đề tim mạch. Việc điều trị PAP có thể hỗ trợ quản lý một số yếu tố sức khỏe, nhất là khi người bệnh sử dụng máy đều đặn và đồng thời kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết và lối sống.

Không nên khẳng định CPAP chắc chắn ngăn ngừa hoàn toàn nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Lợi ích tim mạch phụ thuộc vào mức độ OSA, thời gian dùng máy, bệnh nền và mức độ tuân thủ điều trị.

Ai nên thở CPAP?

CPAP thường được cân nhắc cho người đã được chẩn đoán ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt khi có một trong các yếu tố sau:

  • OSA mức độ trung bình hoặc nặng.
  • Buồn ngủ ban ngày rõ rệt.
  • Ngáy to và có những khoảng ngưng thở.
  • Giảm oxy khi ngủ.
  • Tăng huyết áp.
  • Bệnh tim mạch.
  • Rung nhĩ.
  • Tiền sử đột quỵ.
  • AHI tăng kèm triệu chứng ảnh hưởng cuộc sống.
  • Nguy cơ tai nạn do ngủ gật.

NHLBI xác định PAP là phương pháp điều trị phổ biến cho ngưng thở khi ngủ, nhưng loại thiết bị phù hợp cần được lựa chọn với nhân viên y tế.

CPAP cũng có thể được sử dụng trong một số bối cảnh y tế khác, nhưng chỉ định, thiết bị và cách theo dõi sẽ khác với CPAP dùng tại nhà cho OSA.

Ai không nên tự mua và tự dùng CPAP?

Không nên tự mua máy chỉ vì có ngáy hoặc cảm giác khó thở khi ngủ.

Người bệnh cần được đánh giá kỹ hơn nếu có:

  • Nghi ngờ ngưng thở trung ương.
  • COPD mức độ nặng.
  • Giảm thông khí do béo phì.
  • Bệnh thần kinh cơ.
  • Suy hô hấp.
  • Tăng CO2 máu.
  • Suy tim phức tạp.
  • Đang cần oxy bổ sung.
  • Từng không đáp ứng với CPAP.
  • Trẻ em có rối loạn hô hấp khi ngủ.

Các trường hợp trên có thể cần BiPAP, thiết bị có nhịp dự phòng, chế độ thông khí chuyên sâu hoặc phương pháp khác. CPAP không phải lựa chọn phù hợp cho mọi nguyên nhân khó thở.

Thở CPAP có giống thở oxy không?

Không. Đây là hai phương pháp có mục đích khác nhau.

CPAP Máy tạo oxy
Tạo áp lực dương Tạo khí có nồng độ oxy cao hơn
Giữ đường thở mở Bổ sung oxy
Thường dùng cho OSA Dùng khi có chỉ định thiếu oxy
Không tự làm tăng nồng độ oxy trong khí Không giữ đường thở khỏi bị xẹp
Áp lực được cài theo nhu cầu Lưu lượng oxy được cài theo chỉ định

Một số người có thể cần kết hợp CPAP và oxy, nhưng chỉ khi bác sĩ xác định có chỉ định. Không nên tự nối oxy vào máy CPAP hoặc tự tăng lưu lượng.

Thở CPAP có gây khó chịu không?

Người mới sử dụng có thể chưa quen ngay trong những đêm đầu. Một số vấn đề thường gặp gồm:

  • Khó chịu vì đeo mặt nạ.
  • Cảm giác áp lực mạnh.
  • Khó thở ra.
  • Khô mũi hoặc khô miệng.
  • Nghẹt mũi.
  • Rò khí lên mắt.
  • Hằn da.
  • Nuốt hơi và đầy bụng.
  • Ống khí gây vướng khi đổi tư thế.

NHLBI ghi nhận các tác dụng không mong muốn của PAP có thể gồm nghẹt mũi, khô mắt hoặc khô miệng, chảy máu mũi và chảy nước mũi.

Phần lớn khó khăn có thể được cải thiện bằng cách:

  • Chọn lại loại hoặc kích thước mặt nạ.
  • Điều chỉnh dây đeo vừa đủ.
  • Sử dụng bộ tạo ẩm.
  • Điều chỉnh mức hỗ trợ thở ra.
  • Cài chế độ tăng áp từ từ.
  • Kiểm tra rò khí.
  • Điều trị nghẹt mũi theo hướng dẫn y tế.
  • Làm quen với máy khi còn thức.

Nếu có đầy bụng nhiều, đau ngực, khó thở tăng hoặc triệu chứng bất thường, người bệnh nên ngừng sử dụng tạm thời và liên hệ nhân viên y tế để được đánh giá.

Cách sử dụng CPAP hiệu quả hơn

Sử dụng trong toàn bộ thời gian ngủ

CPAP chỉ giữ đường thở mở khi người bệnh đang đeo mặt nạ và bật máy. Do đó, nên dùng máy mỗi đêm và cả trong những giấc ngủ ban ngày.

Tháo mặt nạ sau vài giờ có thể khiến các sự kiện tắc nghẽn quay trở lại trong phần còn lại của đêm.

Chọn đúng mặt nạ

Mặt nạ phù hợp cần:

  • Kín khí nhưng không siết quá chặt.
  • Phù hợp với dáng mặt.
  • Phù hợp với thói quen thở.
  • Ít bị xê dịch theo tư thế ngủ.
  • Không gây đau hoặc tổn thương da.

Mặt nạ quá chật chưa chắc giảm rò khí. Ngược lại, lực siết quá mạnh có thể làm đệm bị biến dạng và tăng rò.

>>> Cách chọn mặt nạ cho người mới

Vệ sinh đúng cách

Mặt nạ, ống khí, hộp tạo ẩm và bộ lọc cần được vệ sinh hoặc thay thế theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Nên sử dụng nước sạch và chất tẩy rửa nhẹ đối với bộ phận được phép rửa. Tránh tự dùng hóa chất mạnh, tinh dầu hoặc phương pháp khử khuẩn không được nhà sản xuất chấp thuận.

Theo dõi dữ liệu

Máy CPAP hiện đại có thể ghi nhận:

  • Thời gian sử dụng.
  • AHI tồn dư.
  • Rò khí.
  • Áp lực.
  • Ngáy.
  • Một số loại sự kiện hô hấp.

Dữ liệu giúp nhận biết liệu pháp đang hoạt động như thế nào. Tuy nhiên, báo cáo từ máy không thay thế hoàn toàn đánh giá của bác sĩ, đặc biệt khi người bệnh vẫn còn triệu chứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Thở CPAP có phải dùng suốt đời không?

Nhiều người mắc OSA cần sử dụng CPAP lâu dài vì tình trạng xẹp đường thở có thể quay lại khi ngừng máy. Tuy nhiên, nhu cầu điều trị có thể thay đổi sau khi giảm cân đáng kể, phẫu thuật hoặc điều trị nguyên nhân liên quan.

Không nên tự ngừng CPAP chỉ vì đã hết ngáy. Cần được đánh giá lại trước khi thay đổi liệu pháp.

2. CPAP có chữa khỏi ngưng thở khi ngủ không?

CPAP kiểm soát sự tắc nghẽn trong thời gian sử dụng nhưng thường không loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân nền. Vì vậy, CPAP được xem là liệu pháp điều trị và kiểm soát OSA, không nên mô tả là phương pháp chữa khỏi hoàn toàn.

3. Người chỉ ngáy có cần dùng CPAP không?

Không phải mọi người ngáy đều cần CPAP. Ngáy có thể là triệu chứng của OSA nhưng cũng có thể xuất hiện mà không có ngưng thở.

Người ngáy to, có khoảng ngừng thở, thở hổn hển hoặc buồn ngủ ban ngày nên được tầm soát trước khi mua máy.

4. Có thể tự đặt áp lực CPAP không?

Không nên. Áp lực cần dựa trên kết quả chẩn đoán, định chuẩn hoặc dữ liệu điều trị. Việc tự đặt áp lực quá thấp hoặc quá cao có thể làm giảm hiệu quả và gây khó chịu.

5. Dùng CPAP có phụ thuộc máy không?

CPAP không gây nghiện và không làm đường thở “lười hoạt động”. Khi ngừng máy, triệu chứng quay lại vì nguyên nhân tắc nghẽn ban đầu vẫn tồn tại, không phải do cơ thể bị lệ thuộc vào thiết bị.

6. CPAP và BiPAP khác nhau như thế nào?

CPAP cung cấp một mức áp lực liên tục. BiPAP cung cấp áp lực hít vào cao hơn và áp lực thở ra thấp hơn.

BiPAP có thể được sử dụng khi người bệnh cần hỗ trợ áp lực nhiều hơn hoặc có tình trạng hô hấp đặc biệt. Không nên tự đổi từ CPAP sang BiPAP nếu chưa được đánh giá.

Kết luận

Thở CPAP là phương pháp sử dụng áp lực dương liên tục để giữ đường thở mở trong khi ngủ. Máy không tạo oxy và không thở thay hoàn toàn cho người bệnh. Vai trò chính của CPAP là ngăn đường thở bị xẹp, từ đó giảm các cơn ngưng thở, hạn chế giảm oxy và giúp giấc ngủ ít bị gián đoạn hơn.

Đối với người được chẩn đoán ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, CPAP có thể giúp giảm ngáy, cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm buồn ngủ ban ngày và hỗ trợ quản lý sức khỏe lâu dài. Hiệu quả phụ thuộc vào việc chọn đúng máy, đúng mặt nạ, cài đặt áp lực phù hợp và sử dụng đều đặn.

Người thường xuyên ngáy to, có khoảng ngưng thở, thở hổn hển hoặc mệt mỏi kéo dài không nên tự mua máy. Hãy thực hiện đánh giá giấc ngủ và nhận tư vấn chuyên môn để xác định liệu CPAP có phù hợp hay không.

 

Tài liệu tham khảo

  1. National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea Treatment. Cập nhật ngày 9 tháng 1 năm 2025.
  2. Patil SP, Ayappa IA, Caples SM và cộng sự. Treatment of Adult Obstructive Sleep Apnea With Positive Airway Pressure: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2019.
  3. Gottlieb DJ, Punjabi NM. Diagnosis and Management of Obstructive Sleep Apnea: A Review. JAMA. 2020.
  4. American Thoracic Society. Obstructive Sleep Apnea and CPAP: Patient Education Information.

Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:

TP HCM: 112 – 114 Đường 32, Tiểu khu 1, phường An Lạc, TP. HCM

Hà Nội CS1: P828, Số 26 đường Láng, phường Đống Đa, Hà Nội​

Hà Nội CS2: Số 33 ngõ 4 Phương Mai, phường Phương Mai, Hà Nội

Đà Nẵng: K68/31 Bùi Tá Hán, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Phone
Zalo
WhatsApp
Viber
Email
Tư vấn giấc ngủ
WhatsApp
Viber
Điện thoại
Email
Zalo
Đăng ký khám
Giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Bạn hãy xem và mua một số sản phẩm từ cửa hàng.

Tiếp tục mua hàng
Ghi chú đơn hàng