Sleep apnea là tình trạng hô hấp bị gián đoạn nhiều lần trong khi ngủ. Người bệnh có thể ngừng thở hoàn toàn trong thời gian ngắn hoặc vẫn còn thở nhưng luồng khí giảm đáng kể. Những sự kiện này có thể làm oxy trong máu giảm, khiến não phải tạo ra các lần thức giấc rất ngắn để khôi phục hô hấp.
Người mắc sleep apnea thường không nhận biết được các lần ngừng thở của mình. Dấu hiệu đầu tiên đôi khi do người ngủ cùng phát hiện, chẳng hạn ngáy rất to, đang ngáy thì im lặng, sau đó thở hổn hển hoặc giật mình tỉnh giấc.
Sleep apnea không chỉ làm giấc ngủ kém chất lượng. Khi không được chẩn đoán và điều trị phù hợp, bệnh có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, trí nhớ, tâm trạng, huyết áp, chuyển hóa và sức khỏe tim mạch.
Sleep apnea nghĩa là gì?
“Sleep apnea” là thuật ngữ tiếng Anh chỉ tình trạng ngưng thở khi ngủ.
Trong đó:
- Sleep nghĩa là giấc ngủ.
- Apnea nghĩa là ngừng luồng khí hoàn toàn trong một khoảng thời gian nhất định.
- Hypopnea nghĩa là luồng khí giảm một phần, thường đi kèm giảm oxy hoặc thức giấc ngắn.
Khi ngủ, cơ thể vẫn phải duy trì hô hấp đều đặn để đưa oxy vào máu và đào thải CO2. Ở người mắc sleep apnea, quá trình này bị gián đoạn nhiều lần.
Một chu kỳ thường có thể diễn ra như sau:
- Người bệnh đi vào giấc ngủ.
- Luồng khí giảm hoặc ngừng.
- Oxy trong máu có thể giảm.
- Não nhận biết bất thường.
- Người bệnh thức giấc rất ngắn để thở lại.
- Giấc ngủ tiếp tục.
- Quá trình lặp lại nhiều lần trong đêm.
Phần lớn người bệnh không nhớ những lần thức giấc này vào sáng hôm sau. Tuy nhiên, giấc ngủ bị phân mảnh khiến cơ thể không được phục hồi đầy đủ.
Sleep apnea có những loại nào?
Hai loại chính là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và ngưng thở khi ngủ trung ương. Một số người có thể xuất hiện cả hai cơ chế.
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có tên tiếng Anh là Obstructive Sleep Apnea, viết tắt là OSA.
Đây là loại sleep apnea thường gặp nhất. OSA xảy ra khi đường thở trên bị hẹp hoặc xẹp trong lúc ngủ dù cơ thể vẫn đang cố gắng hít thở.
Vị trí tắc nghẽn thường liên quan đến:
- Lưỡi tụt ra sau.
- Khẩu cái mềm.
- Thành bên họng.
- Amidan lớn.
- Mô mềm quanh đường thở.
- Cấu trúc hàm và vùng mặt.
Khi đường thở bị xẹp, người bệnh vẫn có cử động ngực và bụng nhưng không khí không đi qua hiệu quả.
Ngưng thở khi ngủ trung ương
Ngưng thở khi ngủ trung ương có tên tiếng Anh là Central Sleep Apnea, viết tắt là CSA.
Ở CSA, đường thở không nhất thiết bị tắc. Vấn đề nằm ở việc não không gửi tín hiệu hô hấp phù hợp đến các cơ giúp người bệnh thở.
CSA có thể liên quan đến:
- Suy tim.
- Đột quỵ.
- Một số bệnh thần kinh.
- Sử dụng opioid kéo dài.
- Rối loạn kiểm soát hô hấp.
- Thay đổi độ cao.
- Một số bệnh lý hiếm gặp.
Cách điều trị CSA có thể khác đáng kể so với OSA. Vì vậy, người bệnh không nên tự mua một chiếc sleep apnea machine chỉ dựa trên triệu chứng ngáy hoặc ngừng thở.
Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp
Ngưng thở hỗn hợp có cả thành phần tắc nghẽn và trung ương.
Một số người ban đầu có OSA nhưng xuất hiện sự kiện trung ương khi bắt đầu điều trị PAP. Tình trạng này đôi khi được gọi là ngưng thở khi ngủ trung ương xuất hiện trong điều trị.
Việc xử trí cần dựa trên dữ liệu đo giấc ngủ, bệnh nền, loại sự kiện hô hấp và đáp ứng với điều trị. Không nên tự chuyển từ CPAP sang BiPAP hoặc các chế độ thông khí chuyên sâu khi chưa được đánh giá.
Sleep apnea có giống ngủ ngáy không?
Không.
Ngáy là âm thanh được tạo ra khi các mô trong đường thở rung lên trong lúc ngủ. Một người có thể ngáy nhưng không mắc sleep apnea.
Ngược lại, nhiều người mắc OSA có ngáy, nhưng không phải tất cả. Ngáy có ý nghĩa cảnh báo hơn khi đi kèm:
- Có khoảng im lặng giữa các tiếng ngáy.
- Ngừng thở được quan sát.
- Thở hổn hển.
- Nghẹn khi ngủ.
- Buồn ngủ ban ngày.
- Đau đầu buổi sáng.
- Tăng huyết áp.
- Béo phì hoặc vòng cổ lớn.
Do đó, không thể chẩn đoán sleep apnea chỉ dựa trên tiếng ngáy.
Triệu chứng sleep apnea
Triệu chứng của sleep apnea có thể xuất hiện cả ban đêm và ban ngày.
Triệu chứng khi ngủ
Ngáy to và kéo dài
Ngáy là triệu chứng thường gặp của OSA. Tiếng ngáy có thể:
- Rất to.
- Không đều.
- Tăng khi nằm ngửa.
- Xen kẽ với những khoảng im lặng.
- Kết thúc bằng tiếng thở mạnh hoặc hổn hển.
Tuy nhiên, mức độ ngáy không luôn phản ánh chính xác mức độ nặng của bệnh.
Có khoảng ngừng thở
Người ngủ cùng có thể quan sát thấy:
- Ngực vẫn cố gắng thở nhưng không có luồng khí.
- Tiếng ngáy dừng lại.
- Người bệnh im lặng trong vài giây.
- Sau đó xuất hiện tiếng thở mạnh, nghẹn hoặc giật mình.
Đây là một trong những dấu hiệu quan trọng cần đi khám.
Thở hổn hển hoặc nghẹn
Khi não đánh thức cơ thể để khôi phục hô hấp, người bệnh có thể:
- Hít vào rất mạnh.
- Thở hổn hển.
- Ho hoặc nghẹn.
- Giật mình tỉnh giấc.
- Có cảm giác thiếu không khí.
Ngủ không yên
Người bệnh có thể:
- Trở mình nhiều.
- Thức giấc nhiều lần.
- Đạp chăn.
- Thay đổi tư thế liên tục.
- Ngồi dậy trong lúc ngủ.
- Cảm thấy giấc ngủ rất nông.
Tiểu đêm
Sleep apnea có thể góp phần làm người bệnh thức dậy đi tiểu nhiều lần trong đêm.
Tuy nhiên, tiểu đêm cũng có thể liên quan đến:
- Tiểu đường.
- Bệnh tuyến tiền liệt.
- Thuốc lợi tiểu.
- Bệnh thận.
- Suy tim.
- Uống nhiều nước trước khi ngủ.
Cần đánh giá toàn diện thay vì mặc định nguyên nhân là OSA.
Khô miệng khi thức dậy
Người bệnh có thể thở bằng miệng trong lúc ngủ do tắc nghẽn đường thở hoặc nghẹt mũi. Điều này có thể gây:
- Khô miệng.
- Khát nước.
- Đau họng.
- Hôi miệng buổi sáng.
Đổ mồ hôi khi ngủ
Việc liên tục gắng sức để thở và kích hoạt hệ thần kinh giao cảm có thể khiến một số người đổ mồ hôi nhiều trong đêm.
Triệu chứng ban ngày
Buồn ngủ ban ngày
Buồn ngủ ban ngày quá mức là một triệu chứng quan trọng.
Người bệnh có thể ngủ gật khi:
- Xem tivi.
- Đọc sách.
- Ngồi họp.
- Đi xe với vai trò hành khách.
- Ngồi yên sau bữa trưa.
- Lái xe.
Không phải ai mắc OSA cũng cảm thấy buồn ngủ rõ rệt. Một số người chủ yếu cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng hoặc khó tập trung.
Mệt mỏi dù ngủ đủ giờ
Người bệnh có thể nằm trên giường từ bảy đến tám giờ nhưng sáng dậy vẫn:
- Uể oải.
- Thiếu năng lượng.
- Không muốn vận động.
- Cảm giác chưa ngủ đủ.
- Cần nhiều cà phê để tỉnh táo.
Nguyên nhân là thời lượng ngủ không phản ánh đầy đủ chất lượng ngủ. Giấc ngủ bị gián đoạn liên tục có thể làm giảm khả năng phục hồi.
Đau đầu buổi sáng
Đau đầu khi thức dậy có thể liên quan đến:
- Giảm oxy.
- Thay đổi CO2.
- Giấc ngủ bị phân mảnh.
- Căng cơ hàm.
- Tăng huyết áp.
- Một số nguyên nhân khác.
Đây không phải dấu hiệu đặc hiệu nhưng cần được chú ý khi đi kèm ngáy và buồn ngủ.
Khó tập trung và hay quên
Sleep apnea không được điều trị có thể ảnh hưởng đến:
- Sự chú ý.
- Tốc độ phản ứng.
- Trí nhớ ngắn hạn.
- Khả năng đưa ra quyết định.
- Hiệu suất học tập và làm việc.
Những ảnh hưởng này có thể đặc biệt nguy hiểm với người lái xe hoặc vận hành máy móc.
Dễ cáu gắt hoặc thay đổi tâm trạng
Ngủ không phục hồi có thể khiến người bệnh:
- Dễ cáu.
- Lo âu.
- Mất kiên nhẫn.
- Giảm hứng thú.
- Có biểu hiện trầm cảm.
- Khó kiểm soát cảm xúc.
Giảm ham muốn tình dục
Sleep apnea có thể đi kèm giảm ham muốn hoặc rối loạn chức năng tình dục. Tuy nhiên, triệu chứng này cũng chịu ảnh hưởng bởi tuổi, thuốc, bệnh tim mạch, tiểu đường và tâm lý.
Triệu chứng sleep apnea ở phụ nữ
Phụ nữ có thể ít biểu hiện ngáy điển hình hơn hoặc triệu chứng dễ bị nhầm với mất ngủ và rối loạn tâm trạng.
Các biểu hiện có thể gồm:
- Mệt mỏi.
- Đau đầu buổi sáng.
- Mất ngủ.
- Thức giấc nhiều lần.
- Lo âu.
- Khó tập trung.
- Buồn ngủ không rõ rệt.
- Ngáy nhẹ hoặc không được ghi nhận.
Nguy cơ có thể tăng sau mãn kinh do thay đổi hormone và phân bố mỡ cơ thể.
Triệu chứng sleep apnea ở trẻ em
Trẻ mắc sleep apnea có thể không biểu hiện giống người lớn.
Các dấu hiệu có thể gồm:
- Ngáy.
- Thở bằng miệng.
- Ngủ không yên.
- Đổ mồ hôi.
- Đái dầm.
- Tư thế ngủ bất thường.
- Tăng động.
- Khó chú ý.
- Học tập giảm.
- Chậm tăng trưởng.
- Hen khó kiểm soát.
Amidan và VA lớn là nguyên nhân thường gặp ở trẻ. Việc đánh giá và điều trị cần được thực hiện bởi bác sĩ nhi khoa, tai mũi họng hoặc chuyên gia giấc ngủ.
Nguyên nhân gây sleep apnea
Nguyên nhân phụ thuộc vào loại sleep apnea.
Nguyên nhân OSA
OSA xảy ra khi đường thở trên dễ bị hẹp hoặc xẹp trong lúc ngủ.
Những yếu tố có thể góp phần gồm:
- Cơ vùng họng giãn khi ngủ.
- Lưỡi tụt ra sau.
- Mô mềm quanh họng nhiều.
- Amidan hoặc VA lớn.
- Hàm dưới nhỏ hoặc lùi.
- Cằm lẹm.
- Đường thở giải phẫu hẹp.
- Nghẹt mũi.
- Bất thường cấu trúc vùng mặt.
Không có một nguyên nhân duy nhất cho mọi bệnh nhân. Nhiều người có sự kết hợp giữa cấu trúc đường thở, cân nặng, tuổi và khả năng kiểm soát cơ hô hấp khi ngủ.
Nguyên nhân CSA
CSA xảy ra khi não không duy trì tín hiệu hô hấp phù hợp trong lúc ngủ.
Nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan có thể gồm:
- Suy tim.
- Đột quỵ.
- Một số bệnh thần kinh cơ.
- Thuốc opioid.
- Thay đổi độ cao.
- Rối loạn kiểm soát hô hấp.
- Một số bệnh bẩm sinh.
- Nguyên nhân không xác định.
Điều trị thường cần tập trung cả vào nguyên nhân nền và kiểu rối loạn hô hấp.
Yếu tố làm tăng nguy cơ OSA
Thừa cân và béo phì
Mỡ tích tụ quanh cổ, lưỡi và đường thở có thể làm lòng đường thở hẹp hơn.
Tuy nhiên, người không béo vẫn có thể mắc OSA do đặc điểm giải phẫu, tuổi, di truyền hoặc các yếu tố khác.
Tuổi cao
Nguy cơ OSA tăng theo tuổi do:
- Trương lực cơ giảm.
- Thay đổi cấu trúc đường thở.
- Tăng tích tụ mỡ.
- Bệnh nền nhiều hơn.
Giới tính và hormone
OSA được chẩn đoán thường xuyên hơn ở nam giới. Nguy cơ ở phụ nữ có thể tăng sau mãn kinh.
Cấu trúc hàm mặt và đường thở
Người có các đặc điểm sau có thể có nguy cơ cao hơn:
- Hàm nhỏ.
- Cằm lẹm.
- Lưỡi lớn.
- Vòm miệng hẹp.
- Amidan lớn.
- Vòng cổ lớn.
Rượu bia và thuốc an thần
Rượu và một số thuốc có thể làm cơ vùng họng giãn hơn, khiến đường thở dễ xẹp.
Người nghi ngờ sleep apnea cần thông báo cho bác sĩ về:
- Thuốc ngủ.
- Thuốc an thần.
- Thuốc giảm đau opioid.
- Rượu bia.
- Thuốc giãn cơ.
Không nên tự ngừng thuốc kê đơn mà chưa trao đổi với bác sĩ.
Hút thuốc
Hút thuốc có thể gây viêm và phù nề đường thở trên, qua đó làm tăng nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ.
Nghẹt mũi
Nghẹt mũi kéo dài có thể làm tăng thở miệng và tăng sức cản đường thở. Nguyên nhân có thể gồm:
- Viêm mũi dị ứng.
- Lệch vách ngăn.
- Polyp mũi.
- Viêm xoang.
- Phì đại cuốn mũi.
Sleep apnea có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ nặng, tình trạng giảm oxy, triệu chứng và bệnh đồng mắc.
Sleep apnea không được điều trị có thể liên quan đến:
- Buồn ngủ và tai nạn giao thông.
- Tăng huyết áp.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát.
- Rung nhĩ.
- Suy tim.
- Đột quỵ.
- Nhồi máu cơ tim.
- Rối loạn chuyển hóa.
- Giảm chất lượng cuộc sống.
- Khó tập trung và suy giảm chức năng ban ngày.
Mối liên hệ không có nghĩa sleep apnea là nguyên nhân duy nhất gây các bệnh trên. Tuy nhiên, OSA cần được xem là một phần quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch và chuyển hóa.
Khi nào nên đi khám sleep apnea?
Nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia giấc ngủ nếu có:
- Ngáy to thường xuyên.
- Có khoảng ngừng thở được quan sát.
- Thở hổn hển hoặc nghẹn khi ngủ.
- Buồn ngủ ban ngày.
- Ngủ gật khi lái xe.
- Đau đầu buổi sáng.
- Tiểu đêm nhiều lần.
- Khô miệng khi thức dậy.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát.
- Rung nhĩ.
- Suy tim.
- Tiền sử đột quỵ.
- Béo phì.
- Đường huyết khó kiểm soát.
- Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.
Không nên chờ đến khi có tất cả triệu chứng mới đi khám.
Sleep apnea được chẩn đoán thế nào?
Chẩn đoán sleep apnea cần kết hợp đánh giá lâm sàng và xét nghiệm giấc ngủ khách quan.
Khai thác triệu chứng và bệnh sử
Bác sĩ có thể hỏi về:
- Tiếng ngáy.
- Ngừng thở.
- Buồn ngủ ban ngày.
- Thời gian ngủ.
- Nghề nghiệp và nguy cơ lái xe.
- Thuốc đang sử dụng.
- Rượu bia.
- Bệnh tim mạch.
- Bệnh hô hấp.
- Tiền sử đột quỵ.
- Bệnh thần kinh cơ.
- Tiền sử gia đình.
- Cân nặng và thay đổi cân nặng.
Thông tin từ người ngủ cùng rất hữu ích vì người bệnh thường không nhận biết được các sự kiện ban đêm.
Khám lâm sàng
Bác sĩ có thể đánh giá:
- Cân nặng.
- Chỉ số khối cơ thể.
- Vòng cổ.
- Huyết áp.
- Cấu trúc hàm mặt.
- Amidan.
- Lưỡi.
- Mũi.
- Đường thở.
- Tim và phổi.
Không có một đặc điểm khám đơn lẻ nào đủ để xác nhận hoặc loại trừ OSA.
Bảng câu hỏi sàng lọc
Một số công cụ có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ, chẳng hạn:
- STOP-Bang.
- Berlin Questionnaire.
- Epworth Sleepiness Scale.
Các bảng hỏi chỉ giúp sàng lọc. Chúng không thay thế xét nghiệm chẩn đoán.
Đo đa ký giấc ngủ
Đo đa ký giấc ngủ, còn gọi là polysomnography hoặc PSG, được thực hiện tại phòng đo giấc ngủ.
Xét nghiệm có thể ghi nhận:
- Điện não.
- Chuyển động mắt.
- Trương lực cơ.
- Luồng khí.
- Nỗ lực hô hấp.
- SpO2.
- Nhịp tim.
- Tư thế ngủ.
- Tiếng ngáy.
- Cử động chân.
PSG giúp xác định:
- Người bệnh có sleep apnea hay không.
- Loại tắc nghẽn hay trung ương.
- Mức độ nặng.
- Sự kiện xảy ra ở giai đoạn ngủ nào.
- Ảnh hưởng của tư thế.
- Mức độ giảm oxy.
- Các rối loạn giấc ngủ đi kèm.
Polysomnography là xét nghiệm tiêu chuẩn khi cần đánh giá đầy đủ, đặc biệt ở người có bệnh tim phổi đáng kể, nghi ngờ giảm thông khí, yếu cơ hô hấp, dùng opioid kéo dài, tiền sử đột quỵ hoặc mất ngủ nặng.
Đo ngưng thở khi ngủ tại nhà
Home Sleep Apnea Test, viết tắt là HSAT, có thể được sử dụng cho một số người lớn không có bệnh nền phức tạp nhưng có nguy cơ OSA trung bình đến nặng.
Thiết bị thường ghi:
- Luồng khí.
- Nỗ lực hô hấp.
- SpO2.
- Nhịp tim.
- Tư thế hoặc tiếng ngáy tùy thiết bị.
HSAT không phù hợp để tự sàng lọc đại trà và không nên được diễn giải chỉ dựa trên kết quả tự động của máy. AASM nhấn mạnh xét nghiệm cần được chỉ định và dữ liệu phải được bác sĩ có chuyên môn xem xét.
Nếu kết quả HSAT âm tính nhưng triệu chứng vẫn rất điển hình, bác sĩ có thể đề nghị PSG.
Chỉ số AHI là gì?
AHI là chỉ số ngưng thở – giảm thở, thể hiện số sự kiện apnea và hypopnea trung bình trong mỗi giờ ngủ.
Ở người lớn, mức độ OSA thường được mô tả theo AHI:
- Nhẹ: từ 5 đến dưới 15 sự kiện mỗi giờ.
- Trung bình: từ 15 đến dưới 30 sự kiện mỗi giờ.
- Nặng: từ 30 sự kiện mỗi giờ trở lên.
Tuy nhiên, AHI không phải yếu tố duy nhất quyết định mức độ ảnh hưởng.
Bác sĩ còn xem xét:
- Mức giảm oxy.
- Thời gian SpO2 thấp.
- Sự kiện trong giấc ngủ REM.
- OSA theo tư thế.
- Buồn ngủ ban ngày.
- Bệnh tim mạch.
- Tăng huyết áp.
- Nghề nghiệp có nguy cơ cao.
- Khả năng dung nạp điều trị.
Không nên tự chọn máy hoặc áp lực chỉ dựa trên AHI.
Sleep apnea được điều trị thế nào?
Điều trị phụ thuộc vào:
- Loại sleep apnea.
- Mức độ nặng.
- Nguyên nhân.
- Triệu chứng.
- Cấu trúc đường thở.
- Cân nặng.
- Bệnh tim phổi.
- Khả năng dung nạp từng phương pháp.
- Mong muốn và điều kiện của người bệnh.
Thay đổi lối sống
Các biện pháp có thể gồm:
- Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.
- Vận động đều đặn.
- Hạn chế rượu bia.
- Ngừng hút thuốc.
- Duy trì giờ ngủ ổn định.
- Điều trị nghẹt mũi.
- Hạn chế nằm ngửa ở người có OSA theo tư thế.
- Trao đổi với bác sĩ về thuốc ngủ hoặc thuốc an thần.
Các thay đổi này có thể giúp giảm nguy cơ hoặc hỗ trợ điều trị, nhưng không nên tự thay thế PAP ở người OSA trung bình đến nặng đã có chỉ định.
Điều trị bằng máy PAP
PAP là viết tắt của Positive Airway Pressure, nghĩa là áp lực dương đường thở.
Máy đưa luồng khí có áp lực qua ống và mặt nạ để giữ đường thở mở trong khi ngủ.
Một hệ thống PAP thường gồm:
- Thân máy.
- Bộ tạo ẩm.
- Dây ống khí.
- Mặt nạ.
- Bộ lọc.
- Phần mềm hoặc thẻ nhớ để theo dõi dữ liệu.
PAP là phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả đối với OSA khi người bệnh sử dụng đúng và đủ thời gian.
Máy CPAP
CPAP cung cấp một mức áp lực liên tục trong cả thì hít vào và thở ra.
Áp lực này hoạt động như một “nẹp khí”, giúp đường thở không bị xẹp.
CPAP thường phù hợp với:
- OSA đã được chẩn đoán.
- Người có áp lực điều trị tương đối ổn định.
- Người đáp ứng tốt với một mức áp lực cố định.
- Người được chuẩn độ áp lực rõ ràng.
CPAP không tự tạo oxy và không phải máy thở thay thế hoàn toàn nhịp thở.
Máy Auto CPAP
Auto CPAP, còn gọi là APAP, tự điều chỉnh áp lực trong một khoảng được cài đặt.
Máy có thể tăng hoặc giảm áp lực theo:
- Mức độ tắc nghẽn.
- Tư thế ngủ.
- Giai đoạn ngủ.
- Ngáy.
- Giới hạn luồng khí.
- Nhu cầu áp lực thay đổi trong đêm.
Auto CPAP vẫn cần được cài khoảng áp lực phù hợp. Người dùng không nên để dải áp lực quá rộng hoặc tự thay đổi chỉ dựa trên dữ liệu ứng dụng.
AASM khuyến nghị CPAP hoặc APAP là lựa chọn thường quy cho điều trị OSA ở người lớn, sau khi chẩn đoán đã được xác lập bằng xét nghiệm khách quan.
Máy BiPAP
Máy BiPAP, hay BiLevel PAP, cung cấp hai mức áp lực:
- IPAP cao hơn khi hít vào.
- EPAP thấp hơn khi thở ra.
BiPAP có thể được cân nhắc khi:
- Người bệnh cần áp lực cao.
- Khó dung nạp CPAP dù đã tối ưu.
- Có giảm thông khí.
- Có tăng CO2.
- Có bệnh thần kinh cơ.
- Có COPD hoặc bệnh hô hấp phức tạp.
- Cần nhịp thở dự phòng.
- Có chỉ định chuyên môn khác.
BiPAP không phải lựa chọn thường quy tốt hơn CPAP cho OSA đơn thuần. AASM ưu tiên CPAP hoặc APAP hơn BiLevel trong điều trị OSA thường quy ở người lớn.
Sleep apnea machine là máy gì?
“Sleep apnea machine” là cách tìm kiếm phổ biến bằng tiếng Anh để chỉ máy điều trị ngưng thở khi ngủ.
Thuật ngữ này có thể bao gồm:
- Máy CPAP.
- Máy Auto CPAP.
- Máy BiPAP.
- Một số thiết bị PAP chuyên dụng cho CSA hoặc giảm thông khí.
Không có một sleep apnea machine phù hợp cho mọi người.
Trước khi mua cần xác định:
- Người bệnh mắc OSA hay CSA.
- Mức độ bệnh.
- Cần CPAP, APAP hay BiPAP.
- Dải áp lực.
- Có bệnh COPD hoặc suy tim không.
- Có tăng CO2 hoặc giảm thông khí không.
- Có cần nhịp thở dự phòng không.
- Loại mặt nạ phù hợp.
- Khả năng theo dõi dữ liệu.
Dụng cụ nha khoa
Dụng cụ đưa hàm dưới ra trước có thể giúp giữ đường thở mở.
Phương pháp này có thể được cân nhắc khi:
- OSA nhẹ hoặc trung bình ở người phù hợp.
- Người không muốn dùng CPAP.
- Người không dung nạp CPAP.
- Cấu trúc răng và hàm cho phép.
Dụng cụ nên được thiết kế và điều chỉnh bởi nha sĩ có kinh nghiệm về y học giấc ngủ. Sau khi sử dụng, người bệnh cần được đánh giá lại hiệu quả thay vì chỉ dựa vào việc tiếng ngáy giảm.
Điều trị tư thế
Một số người có OSA nặng hơn rõ rệt khi nằm ngửa.
Điều trị tư thế có thể sử dụng:
- Thiết bị nhắc đổi tư thế.
- Gối hỗ trợ.
- Áo hoặc dụng cụ hạn chế nằm ngửa.
- Kế hoạch ngủ nghiêng.
Phương pháp phù hợp hơn khi xét nghiệm cho thấy OSA phụ thuộc tư thế. Không nên mặc định ngủ nghiêng có thể thay thế CPAP ở mọi người.
Điều trị nghẹt mũi
Điều trị nghẹt mũi có thể giúp người bệnh:
- Thở dễ hơn.
- Giảm thở miệng.
- Dung nạp mặt nạ tốt hơn.
- Hạn chế khô miệng và rò khí.
Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc, rửa mũi, điều trị dị ứng hoặc can thiệp tai mũi họng.
Điều trị nghẹt mũi không đồng nghĩa chữa khỏi OSA nếu vị trí tắc nghẽn chính nằm ở vùng họng.
Bài tập cơ miệng và vùng hầu họng
Liệu pháp cơ miệng – mặt có thể hỗ trợ tăng trương lực của lưỡi và các cơ vùng đường thở trên.
Phương pháp này có thể được dùng như điều trị hỗ trợ ở một số người, nhưng hiệu quả phụ thuộc mức độ bệnh, giải phẫu và khả năng duy trì tập luyện.
Phẫu thuật
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi:
- Có amidan hoặc VA lớn.
- Có bất thường hàm mặt.
- Tắc nghẽn giải phẫu rõ.
- Không dung nạp hoặc không đáp ứng các phương pháp khác.
- Bác sĩ xác định có vị trí can thiệp phù hợp.
Các lựa chọn có thể gồm:
- Cắt amidan hoặc VA.
- Phẫu thuật mô mềm vùng họng.
- Phẫu thuật đưa hàm ra trước.
- Kích thích thần kinh hạ thiệt.
- Phẫu thuật giảm cân ở người có chỉ định.
Không phải phẫu thuật nào cũng chữa khỏi hoàn toàn OSA. Người bệnh có thể cần đo lại giấc ngủ sau can thiệp.
Điều trị CSA
Điều trị ngưng thở trung ương cần dựa trên nguyên nhân.
Bác sĩ có thể cân nhắc:
- Tối ưu điều trị suy tim.
- Điều chỉnh thuốc opioid.
- Xử trí bệnh thần kinh.
- Oxy trong trường hợp phù hợp.
- CPAP.
- BiPAP có nhịp dự phòng.
- Thiết bị điều hòa thông khí chuyên biệt.
- Các phương pháp khác tùy kiểu CSA.
Một thiết bị phù hợp với OSA có thể không phù hợp với CSA. Vì vậy, cần xác định đúng loại sự kiện hô hấp trước khi chọn máy.
Chọn mặt nạ PAP thế nào?
Loại mặt nạ ảnh hưởng lớn đến khả năng duy trì điều trị.
Mặt nạ đệm mũi
Phù hợp khi:
- Muốn thiết kế nhỏ gọn.
- Không nghẹt mũi.
- Ít rò qua miệng.
- Không thích mặt nạ che nhiều vùng mặt.
Mặt nạ chụp mũi
Phù hợp với nhiều người mới bắt đầu vì:
- Độ ổn định tốt.
- Phân bố áp lực tương đối đều.
- Ít che mặt hơn mặt nạ mũi – miệng.
Mặt nạ mũi – miệng
Có thể phù hợp khi:
- Thở miệng.
- Nghẹt mũi.
- Rò khí miệng nhiều.
- Không giữ được miệng kín khi ngủ.
Mặt nạ không nên được siết quá chặt. Một mặt nạ đúng kích thước thường kín hơn và thoải mái hơn việc cố siết dây.
>>> Hướng dẫn chọn mặt nạ CPAP cho người mới
Khó khăn thường gặp khi dùng CPAP
Người mới sử dụng có thể gặp:
- Khó chịu với luồng khí.
- Cảm giác ngột ngạt.
- Khô mũi.
- Khô miệng.
- Nghẹt mũi.
- Rò khí.
- Đau sống mũi.
- Chướng bụng.
- Tháo mặt nạ trong lúc ngủ.
- Khó ngủ trong tuần đầu.
Các vấn đề này không nhất thiết có nghĩa CPAP không phù hợp. Nhiều trường hợp có thể được xử lý bằng:
- Chọn lại mặt nạ.
- Điều chỉnh dây.
- Tối ưu tạo ẩm.
- Kiểm tra rò khí.
- Làm quen mặt nạ khi thức.
- Điều chỉnh ramp hoặc giảm áp khi thở ra theo hướng dẫn.
- Đọc dữ liệu máy.
- Tái đánh giá áp lực.
AASM khuyến nghị có hướng dẫn, hỗ trợ xử lý khó khăn và theo dõi trong giai đoạn đầu điều trị PAP.
Có thể tự mua CPAP khi chưa đo giấc ngủ không?
Không nên.
Các lý do gồm:
- Chưa xác định có thực sự mắc OSA hay không.
- Có thể là CSA hoặc giảm thông khí.
- Không biết mức độ nặng.
- Không biết khoảng áp lực phù hợp.
- Có thể có bệnh tim phổi phức tạp.
- Không xác định được loại mặt nạ.
- Khó đánh giá hiệu quả điều trị.
AASM nhấn mạnh điều trị PAP nên dựa trên chẩn đoán OSA được xác lập bằng xét nghiệm khách quan và cần có theo dõi sau khi bắt đầu điều trị.
Theo dõi hiệu quả điều trị
Người dùng PAP nên được theo dõi:
- Số giờ sử dụng mỗi đêm.
- Số đêm sử dụng.
- AHI tồn dư.
- Mức rò khí.
- Áp lực điều trị.
- Tình trạng khô mũi và khô miệng.
- Mức độ buồn ngủ.
- Chất lượng ngủ.
- Huyết áp.
- Thay đổi cân nặng.
- Khả năng duy trì mặt nạ suốt đêm.
Có thể cần đo lại giấc ngủ hoặc đánh giá lại điều trị khi:
- Tăng hoặc giảm cân đáng kể.
- Triệu chứng quay trở lại.
- AHI tồn dư cao.
- Xuất hiện sự kiện trung ương.
- Có bệnh tim phổi mới.
- Máy không kiểm soát được rò khí.
- Người bệnh vẫn buồn ngủ dù dùng máy đều.
Theo dõi định kỳ là một phần quan trọng của quản lý sleep apnea lâu dài.
Khi nào cần cấp cứu?
Sleep apnea thường là bệnh mạn tính, nhưng một số biểu hiện cần được xử trí khẩn cấp.
Cần cấp cứu nếu người bệnh có:
- Khó thở nặng khi đang thức.
- Đau ngực.
- Tím môi.
- Giảm ý thức.
- Lú lẫn đột ngột.
- Yếu liệt.
- Ngất.
- SpO2 giảm nặng và kéo dài.
- Không thể đánh thức.
- Ngừng thở kéo dài ngoài bối cảnh giấc ngủ thông thường.
Không nên dùng CPAP hoặc BiPAP tại nhà để trì hoãn việc cấp cứu trong các tình huống trên.
Câu hỏi thường gặp
Sleep apnea là bệnh gì?
Sleep apnea là rối loạn hô hấp khi ngủ, trong đó luồng khí bị ngừng hoặc giảm nhiều lần. Bệnh gồm OSA do tắc nghẽn đường thở và CSA do rối loạn tín hiệu hô hấp từ não.
Sleep apnea có phải là ngưng thở khi ngủ không?
Đúng. “Sleep apnea” là thuật ngữ tiếng Anh của ngưng thở khi ngủ.
Ngáy có phải sleep apnea không?
Không phải mọi người ngáy đều mắc sleep apnea. Nguy cơ cao hơn khi ngáy đi kèm ngừng thở, thở hổn hển, buồn ngủ hoặc tăng huyết áp.
Sleep apnea có chữa khỏi được không?
Một số nguyên nhân có thể cải thiện rõ sau giảm cân, điều trị amidan, chỉnh cấu trúc hàm hoặc can thiệp phù hợp. Tuy nhiên, nhiều trường hợp OSA là bệnh mạn tính cần được quản lý lâu dài.
Sleep apnea có nguy hiểm không?
Bệnh có thể làm giảm oxy, gây buồn ngủ và liên quan đến nguy cơ tim mạch, chuyển hóa và tai nạn. Mức nguy hiểm phụ thuộc mức độ và bệnh đồng mắc.
Sleep apnea machine là gì?
Đây là cách gọi chung của máy CPAP, Auto CPAP, BiPAP hoặc một số thiết bị PAP chuyên dụng dùng điều trị rối loạn hô hấp khi ngủ.
CPAP có phải máy tạo oxy không?
Không. CPAP tạo áp lực để giữ đường thở mở, nhưng không tạo khí oxy đậm đặc như máy tạo oxy.
CPAP và BiPAP khác nhau thế nào?
CPAP cung cấp một mức áp lực liên tục. BiPAP cung cấp áp lực hít vào và thở ra khác nhau. BiPAP chỉ được sử dụng khi có nhu cầu phù hợp.
Người OSA nhẹ có cần dùng CPAP không?
Tùy triệu chứng, bệnh đồng mắc, mức giảm oxy và lựa chọn của người bệnh. Một số người OSA nhẹ có thể được cân nhắc CPAP, dụng cụ nha khoa, điều trị tư thế hoặc thay đổi lối sống.
Auto CPAP có tự chữa bệnh không?
Không. Auto CPAP chỉ tự điều chỉnh áp lực trong khoảng đã được cài. Máy không tự chẩn đoán đầy đủ hoặc loại bỏ nguyên nhân gây OSA.
Có thể dùng máy cả đời không?
Một số người cần điều trị PAP lâu dài. Nếu cân nặng, cấu trúc đường thở hoặc bệnh nền thay đổi, bác sĩ có thể đánh giá lại nhu cầu điều trị.
Giảm cân có hết sleep apnea không?
Giảm cân có thể giúp giảm mức độ OSA ở người thừa cân hoặc béo phì, nhưng không đảm bảo bệnh biến mất hoàn toàn. Không nên tự ngừng CPAP sau khi giảm cân.
Người không béo có mắc OSA không?
Có. Hàm nhỏ, lưỡi lớn, đường thở hẹp, tuổi cao, amidan lớn và yếu tố di truyền đều có thể góp phần gây OSA.
Đo SpO2 tại nhà có chẩn đoán được sleep apnea không?
Không. SpO2 có thể gợi ý giảm oxy nhưng không đủ để xác định loại và mức độ sleep apnea. Cần xét nghiệm giấc ngủ phù hợp.
Đồng hồ thông minh có chẩn đoán được sleep apnea không?
Một số thiết bị có thể cung cấp tín hiệu cảnh báo, nhưng không nên dùng thay cho chẩn đoán y khoa và xét nghiệm giấc ngủ.
Dùng CPAP hết ngáy có nghĩa đã điều trị tốt chưa?
Không hoàn toàn. Cần xem thêm AHI tồn dư, rò khí, thời gian sử dụng, mức oxy và triệu chứng ban ngày.
BiPAP có tốt hơn CPAP không?
Không phải trong mọi trường hợp. Với OSA thông thường, CPAP hoặc Auto CPAP thường là lựa chọn ưu tiên. BiPAP được cân nhắc khi có chỉ định cụ thể.
Mặt nạ nào tốt nhất?
Không có mặt nạ tốt nhất cho tất cả mọi người. Mặt nạ phù hợp là loại kín, thoải mái, ít rò và tương thích với thói quen thở của người dùng.
Kết luận
Sleep apnea là tình trạng ngưng hoặc giảm thở lặp lại trong lúc ngủ, có thể gây giảm oxy và làm giấc ngủ bị gián đoạn. OSA xảy ra do đường thở trên bị tắc nghẽn, trong khi CSA liên quan đến sự bất ổn trong tín hiệu điều khiển hô hấp từ não.
Các dấu hiệu thường gặp gồm ngáy to, ngưng thở được quan sát, thở hổn hển, buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu buổi sáng và khó tập trung. Tuy nhiên, triệu chứng có thể khác nhau giữa nam giới, phụ nữ, trẻ em và người cao tuổi.
Chẩn đoán cần dựa trên đánh giá chuyên môn kết hợp đo đa ký giấc ngủ hoặc đo ngưng thở khi ngủ tại nhà ở người phù hợp. Không nên tự chẩn đoán chỉ dựa vào ngáy, đồng hồ thông minh hoặc máy đo SpO2.
Điều trị có thể gồm thay đổi lối sống, CPAP, Auto CPAP, BiPAP, dụng cụ nha khoa, điều trị tư thế hoặc phẫu thuật. Loại sleep apnea machine cần được lựa chọn dựa trên kết quả đo, bệnh nền và khả năng dung nạp, thay vì chỉ dựa trên giá hoặc quảng cáo.
Tài liệu tham khảo
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea: What Is Sleep Apnea? Cập nhật năm 2025.
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea: Symptoms. Cập nhật năm 2025.
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea: Causes and Risk Factors. Cập nhật năm 2025.
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea: Diagnosis. Cập nhật năm 2025.
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea: Treatment. Cập nhật năm 2025.
- American Academy of Sleep Medicine. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea.
- American Academy of Sleep Medicine. Clinical Practice Guideline on the Use of Positive Airway Pressure Therapy for Obstructive Sleep Apnea.
- American Academy of Sleep Medicine. Clinical Use of a Home Sleep Apnea Test: Updated Position Statement.
- American Academy of Sleep Medicine. Treatment of Central Sleep Apnea in Adults: Clinical Practice Guideline.
Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:












