Ngưng thở phức hợp, hiện thường được gọi chính xác hơn là ngưng thở trung ương xuất hiện khi điều trị PAP (Treatment-Emergent Central Sleep Apnea – TECSA), là tình trạng người bệnh ban đầu chủ yếu mắc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA), nhưng sau khi CPAP kiểm soát các sự kiện tắc nghẽn lại xuất hiện hoặc tồn tại các sự kiện ngưng thở trung ương.
Một tình huống thực tế thường gặp là:
Trước điều trị: chủ yếu OSA → bắt đầu CPAP → OA giảm rõ → báo cáo máy lại xuất hiện nhiều CA.
Điều này không có nghĩa phải lập tức tăng áp lực, giảm áp lực hoặc đổi sang BiPAP. Ngưng thở trung ương xuất hiện khi điều trị có thể chỉ thoáng qua và giảm dần sau vài tuần đến vài tháng ở nhiều người. Trước tiên cần kiểm tra dữ liệu nhiều đêm, rò khí, áp lực, thời gian sử dụng, bệnh nền và thuốc đang dùng.
Ngưng thở phức hợp là gì?
Thuật ngữ ngưng thở phức hợp từng được dùng khá phổ biến. Hiện nay, thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng là TECSA – ngưng thở trung ương xuất hiện khi điều trị.
Có thể hiểu đơn giản:
- Người bệnh ban đầu có OSA.
- CPAP hoặc một phương thức PAP không có nhịp thở dự phòng giúp giảm đáng kể các sự kiện tắc nghẽn.
- Trong quá trình điều trị lại xuất hiện hoặc tồn tại nhiều sự kiện trung ương.
- Các sự kiện này không được giải thích tốt hơn bởi một dạng CSA khác.
Trong tiêu chuẩn lâm sàng được sử dụng cho TECSA, chỉ số ngưng – giảm thở trung ương (CAHI) thường từ 5 lần/giờ trở lên và các sự kiện trung ương chiếm hơn 50% số sự kiện còn lại sau khi tắc nghẽn đã được kiểm soát. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này cần được đặt trong bối cảnh đánh giá giấc ngủ chuyên môn; không nên chỉ lấy con số CA trên ứng dụng CPAP để tự chẩn đoán TECSA.
Ngưng thở phức hợp khác OSA như thế nào?
Điểm khác biệt nằm ở nỗ lực hô hấp.
| Đặc điểm | OSA | Ngưng thở trung ương/TECSA |
| Luồng khí | Giảm hoặc ngừng | Giảm hoặc ngừng |
| Nỗ lực hô hấp | Vẫn còn | Giảm hoặc mất |
| Nguyên nhân chính | Đường thở trên bị hẹp/tắc | Điều khiển hô hấp không ổn định |
| CPAP | Thường kiểm soát tốt tắc nghẽn | Có thể cải thiện theo thời gian hoặc cần đánh giá thêm |
| Tăng áp lực | Có thể xử lý tắc nghẽn khi phù hợp | Không phải cứ tăng áp lực là tốt |
Vì vậy, một báo cáo cho thấy:
OA giảm nhưng CA tăng
khác hoàn toàn với:
OA vẫn cao do áp lực chưa kiểm soát được tắc nghẽn.
Hai tình huống này không nên được xử lý giống nhau.
Vì sao ngưng thở trung ương lại xuất hiện khi dùng CPAP?
CPAP không đơn giản là “gây ngưng thở trung ương”. Đúng hơn, việc loại bỏ tắc nghẽn có thể làm bộc lộ một hệ thống điều hòa hô hấp vốn không ổn định ở một số người.
CO₂ giảm xuống dưới ngưỡng ngưng thở
Đây là một trong những cơ chế quan trọng.
Trước khi điều trị, đường thở bị hẹp khiến thông khí bị hạn chế.
Sau khi CPAP mở đường thở:
thông khí cải thiện → CO₂ có thể giảm → CO₂ xuống dưới ngưỡng kích thích hô hấp → nỗ lực hô hấp tạm dừng → xuất hiện sự kiện trung ương.
Khi CO₂ tăng trở lại, cơ thể bắt đầu thở lại.
Ở người có hệ thống kiểm soát hô hấp nhạy, chu kỳ này có thể lặp lại.
Hệ thống điều hòa hô hấp quá nhạy
Một số người có mức bất ổn điều khiển hô hấp cao.
Có thể hình dung:
CO₂ tăng nhẹ → cơ thể phản ứng quá mạnh → thở nhiều → CO₂ giảm quá mức → ngừng thở → CO₂ tăng → lại thở mạnh.
Khi OSA được CPAP loại bỏ, đặc điểm này có thể trở nên rõ hơn.
Áp lực tăng quá nhanh hoặc quá cao so với nhu cầu
Một số dữ liệu quan sát cho thấy chuẩn độ áp lực quá nhanh hoặc áp lực quá cao có thể liên quan đến TECSA ở người có cơ địa dễ xuất hiện mất ổn định hô hấp.
Điều này không có nghĩa áp lực cao luôn gây CSA.
Quan trọng hơn là không nên xử lý CA cao bằng cách:
thấy CA → tự giảm áp lực
hoặc:
thấy AHI cao → tự tăng áp lực.
Cả hai đều có thể làm tình trạng khó đánh giá hơn.
Rò khí và thức giấc nhiều
Rò khí lớn có thể:
- Làm giấc ngủ phân mảnh.
- Gây nhiều lần thức – ngủ chuyển tiếp.
- Làm dữ liệu máy khó diễn giải.
- Liên quan đến TECSA trong một số nghiên cứu chuẩn độ PAP.
Do đó, trước khi cho rằng CPAP đang “gây CSA”, cần kiểm tra rò khí.
Suy tim
Suy tim, đặc biệt khi kèm kiểu thở tuần hoàn, có thể làm hệ thống điều hòa hô hấp không ổn định hơn.
Nếu CA tăng kéo dài và người bệnh có:
- Suy tim.
- Khó thở.
- Phù.
- Tiền sử bệnh tim.
thì không nên chỉ tập trung chỉnh CPAP mà cần đánh giá cả tình trạng tim mạch.
Thuốc opioid
Opioid có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trung tâm kiểm soát hô hấp và làm tăng nguy cơ CSA.
Khi CA tăng ở người đang dùng opioid, cần đưa thông tin thuốc vào quá trình đánh giá.
Không tự ngừng thuốc đang được bác sĩ kê.
Ai dễ xuất hiện ngưng thở phức hợp hơn?
TECSA có thể xảy ra ở bất kỳ người mắc OSA nào khi bắt đầu PAP, nhưng một số yếu tố đã được ghi nhận liên quan nhiều hơn, gồm:
- Tuổi cao hơn.
- Nam giới.
- OSA ban đầu nặng.
- Đã có một số sự kiện trung ương hoặc hỗn hợp trong xét nghiệm ban đầu.
- Suy tim.
- Bệnh mạch vành.
- Sử dụng opioid.
- Áp lực chuẩn độ tăng nhanh hoặc cao.
- Rò khí nhiều.
- Giấc ngủ bị phân mảnh.
Các yếu tố này chỉ làm tăng khả năng xuất hiện TECSA, không dùng để tự chẩn đoán.
Đang dùng CPAP mà báo cáo CA cao: nên đọc dữ liệu thế nào?
Không nên mở ứng dụng rồi chỉ nhìn duy nhất CA.
Hãy đọc theo thứ tự sau.
Thời gian sử dụng
Ví dụ:
AHI = 8 nhưng chỉ đeo CPAP 90 phút
không có giá trị giống:
AHI = 8 trong 7 giờ sử dụng mỗi đêm liên tục hai tuần.
Dữ liệu càng ít, khả năng một vài giai đoạn thức hoặc chuyển tiếp làm sai lệch kết quả càng lớn.
AHI tổng
AHI cho biết tổng số sự kiện hô hấp trung bình mỗi giờ máy ghi nhận.
Ví dụ:
AHI = 9,2 lần/giờ
chưa cho biết đó là:
- Tắc nghẽn.
- Trung ương.
- Giảm thở.
Phải xem thành phần phía sau.
CA hoặc CAI
Tùy hãng, báo cáo có thể dùng các thuật ngữ như:
- CA.
- Central Apnea.
- Central AI.
- Clear Airway.
Nếu:
AHI = 8
trong đó:
CAI = 6
thì cách đánh giá khác với:
AHI = 8, CAI = 0,5 và OAI = 5.
Tuy nhiên, chỉ số CA do máy ghi nhận vẫn chưa đủ để chẩn đoán CSA.
OA và giảm thở
Nếu OA vẫn cao, có thể tắc nghẽn chưa được kiểm soát hoàn toàn.
Nếu OA đã rất thấp nhưng CA chiếm phần lớn AHI tồn dư, cần xem xét khả năng sự kiện trung ương nổi bật hơn.
Rò khí
Đây là thông số rất dễ bị bỏ qua.
Nếu rò khí cao:
- Dữ liệu hô hấp có thể khó diễn giải hơn.
- Người bệnh dễ tỉnh giấc.
- Mặt nạ có thể phải chỉnh lại.
- Không nên vội kết luận áp lực không phù hợp.
Áp lực
Với Auto CPAP, nên xem:
- Áp lực trung bình.
- P90/P95 nếu máy cung cấp.
- Áp lực tối đa.
- Thời điểm CA xuất hiện nếu có dữ liệu chi tiết.
Không nên lấy P95 rồi tự chuyển thành áp lực cố định hoặc tự tăng giới hạn máy.
Xu hướng nhiều đêm
Đây là phần quan trọng nhất.
Ví dụ:
Đêm 1: CAI 7
Đêm 2: CAI 2
Đêm 3: CAI 1
Đêm 4: CAI 1,5
khác với:
14 đêm liên tục CAI 7–10.
TECSA là một tình trạng có tính động và có thể tự giảm theo thời gian ở nhiều bệnh nhân.
Máy CPAP báo CA có chính xác là ngưng thở trung ương không?
Không nên xem CA trên máy là chẩn đoán CSA.
Máy PAP suy luận loại sự kiện từ:
- Luồng khí.
- Biến đổi áp lực.
- Thuật toán riêng của thiết bị.
Máy không có đầy đủ các tín hiệu giống đa ký giấc ngủ như:
- Điện não.
- Giai đoạn ngủ.
- Nỗ lực hô hấp đầy đủ.
- Các tín hiệu sinh lý khác.
Đặc biệt, khi người dùng còn thức hoặc vừa chuyển sang ngủ, có thể xuất hiện:
- Nín thở.
- Thở không đều.
- Hít sâu rồi ngừng ngắn.
- Thay đổi nhịp thở.
Thuật toán có thể ghi nhận một số sự kiện này.
Vì vậy:
CA cao trên ứng dụng = tín hiệu cần đánh giá
không phải:
CA cao = chắc chắn mắc ngưng thở trung ương.
Ngưng thở phức hợp có tự hết không?
Có thể.
TECSA là một tình trạng động. Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy nhiều trường hợp giảm hoặc biến mất sau vài tuần đến vài tháng tiếp tục PAP; một tổng quan ghi nhận tỷ lệ tự cải thiện khoảng 54–86% trong các quần thể được nghiên cứu.
Một giả thuyết là sau thời gian điều trị:
- Giấc ngủ ổn định hơn.
- Cơ thể thích nghi với CPAP.
- Hệ thống kiểm soát thông khí trở nên ổn định hơn.
Nhưng không phải ai cũng tự cải thiện.
Có ba diễn tiến có thể gặp:
TECSA thoáng qua: CA giảm dần.
TECSA kéo dài: CA vẫn còn sau một giai đoạn sử dụng PAP.
TECSA xuất hiện muộn: ban đầu không rõ nhưng xuất hiện sau vài tuần hoặc vài tháng.
CA cao khi mới dùng CPAP thì nên làm gì?
Bước 1: Không tự thay đổi áp lực ngay
Một đêm CA cao không đủ cơ sở để:
- Giảm áp lực.
- Tăng áp lực.
- Thu hẹp APAP.
- Đổi sang BiPAP.
- Cài nhịp thở dự phòng.
Nếu chỉnh liên tục mỗi đêm, dữ liệu càng khó đánh giá.
Bước 2: Kiểm tra mặt nạ và rò khí
Trước tiên kiểm tra:
- Mặt nạ đúng kích thước chưa.
- Đệm mặt nạ có bị lệch không.
- Dây có quá lỏng hoặc quá chặt không.
- Có rò khí qua miệng không.
- Ống dẫn khí có bị tuột không.
Rò khí là một trong những yếu tố cần xử lý trước khi diễn giải AHI tồn dư.
Bước 3: Xem xu hướng trong nhiều đêm
Nếu mới bắt đầu CPAP và:
- Người bệnh dung nạp tốt.
- Tắc nghẽn được kiểm soát.
- Triệu chứng không nặng.
- AHI tồn dư không quá cao.
bác sĩ có thể lựa chọn tiếp tục CPAP và theo dõi thay vì đổi máy ngay.
Một cách tiếp cận được mô tả trong y văn là tiếp tục CPAP trong trường hợp lâm sàng ổn định, đồng thời theo dõi sát vì phần lớn TECSA có khả năng tự cải thiện.
Bước 4: Kiểm tra bệnh nền và thuốc
Cần xem người bệnh có:
- Suy tim.
- Bệnh mạch vành.
- Tiền sử đột quỵ.
- Sử dụng opioid.
- Bệnh thần kinh.
- Bệnh hô hấp phức tạp.
hay không.
TECSA không nên được xem chỉ là “lỗi cài máy”.
Bước 5: Đánh giá lại nếu CA vẫn cao
Nếu sự kiện trung ương tồn tại kéo dài, bác sĩ có thể xem lại:
- Xét nghiệm giấc ngủ ban đầu.
- Dữ liệu PAP.
- Áp lực hiện tại.
- Rò khí.
- Loại sự kiện hô hấp.
- Thuốc.
- Bệnh tim và chức năng tim.
Một số trường hợp cần chuẩn độ PAP lại hoặc đa ký giấc ngủ.
Có nên giảm áp lực CPAP khi CA tăng?
Không nên tự giảm.
Áp lực quá cao trong một số trường hợp có thể góp phần làm mất ổn định thông khí, nhưng giảm áp lực quá nhiều lại có thể khiến:
OSA quay trở lại.
Ví dụ:
Hiện tại:
- OAI = 0,5.
- CAI = 6.
Nếu người dùng tự giảm mạnh áp lực, kết quả có thể trở thành:
- OAI = 8.
- CAI = 3.
Tổng thể điều trị chưa chắc tốt hơn.
Mục tiêu không phải chỉ làm CAI giảm, mà là:
kiểm soát toàn bộ rối loạn hô hấp + duy trì giấc ngủ + cải thiện triệu chứng.
Có nên tăng áp lực khi AHI vẫn cao?
Cũng không nên chỉ dựa vào AHI tổng.
Nếu:
AHI = 10
và phần lớn là OA, vấn đề khác với:
AHI = 10
và phần lớn là CA.
Tăng áp lực có thể hữu ích cho một số tắc nghẽn còn tồn tại nhưng không phải phương pháp mặc định để xử lý CA.
Vì vậy:
AHI cao → xem thành phần AHI trước → không chỉnh máy theo một con số duy nhất.
Khi nào tiếp tục CPAP?
AASM 2025 vẫn đưa ra khuyến nghị có điều kiện sử dụng CPAP trong TECSA.
Nếu người bệnh:
- Mới bắt đầu điều trị.
- Dung nạp CPAP tốt.
- Triệu chứng cải thiện.
- Rò khí được kiểm soát.
- Các sự kiện trung ương có xu hướng giảm.
bác sĩ có thể lựa chọn tiếp tục CPAP và theo dõi thay vì đổi phương thức ngay.
Điểm quan trọng là phải xác nhận đáp ứng bằng dữ liệu PAP và/hoặc xét nghiệm giấc ngủ phù hợp, vì CPAP không kiểm soát được CSA ở mọi người.
Khi nào cân nhắc chuyển sang BiPAP có nhịp thở dự phòng?
Nếu TECSA kéo dài và vẫn gây vấn đề lâm sàng, một trong những phương án bác sĩ có thể cân nhắc là BiPAP/BPAP có nhịp thở dự phòng, thường gọi là chế độ S/T.
Máy có thể:
- Đồng bộ với nhịp thở tự nhiên khi người bệnh tự thở.
- Cung cấp nhịp hỗ trợ nếu người bệnh không khởi phát nhịp đúng thời điểm.
AASM 2025 đưa ra khuyến nghị có điều kiện cho BPAP có nhịp thở dự phòng trong TECSA.
Tuy nhiên, đây là phương thức cần được:
- Chọn đúng chỉ định.
- Chuẩn độ áp lực.
- Cài tần số thở.
- Cài thời gian hít vào.
- Theo dõi đồng bộ người – máy.
Không nên tự sao chép thông số từ người khác.
BiPAP thông thường có xử lý ngưng thở phức hợp không?
Không nên mặc định như vậy.
Đây là điểm rất quan trọng.
AASM 2025 khuyến nghị không sử dụng BPAP không có nhịp thở dự phòng như một lựa chọn điều trị CSA thông thường, vì trong một số trường hợp nó có thể làm ngưng thở trung ương nặng hơn.
Vì vậy:
BiPAP S/Auto BiPAP ≠ BiPAP S/T ≠ ASV.
Ba phương thức không nên được xem là những mức “nâng cấp” lần lượt của CPAP.
Trong danh mục máy BiPAP tại CPAPVN hiện có cả thiết bị chỉ có chế độ S/Auto BPAP và các thiết bị có S/T, vì vậy cần kiểm tra chính xác chế độ của từng model thay vì chỉ nhìn tên “BiPAP”.
Khi nào bác sĩ có thể cân nhắc ASV?
ASV – thông khí servo thích ứng là phương thức PAP chuyên sâu, tự thay đổi hỗ trợ theo từng nhịp thở nhằm ổn định thông khí.
AASM 2025 đưa ra khuyến nghị có điều kiện cho ASV trong TECSA và một số dạng CSA khác.
ASV có thể được xem xét khi:
- TECSA vẫn tồn tại.
- Sự kiện trung ương còn đáng kể.
- Người bệnh có triệu chứng.
- CPAP không đạt mục tiêu.
- Phương thức khác không phù hợp.
Nhưng:
ASV không phải lựa chọn tự động ngay khi ứng dụng CPAP báo CA cao.
Đặc biệt nếu có hoặc nghi ngờ suy tim, cần đánh giá tình trạng tim mạch và phân suất tống máu thất trái trước khi lựa chọn ASV vì cảnh báo/chống chỉ định có thể phụ thuộc nhóm bệnh nhân và thiết bị cụ thể.
Bạn có thể xem thêm: Mode thở ASV: Chỉ định và cảnh báo an toàn.
Thứ tự xử lý thực tế khi máy CPAP báo CA cao
Có thể ghi nhớ theo trình tự:
- CA cao trên máy
- Không chỉnh áp lực ngay
- Kiểm tra thời gian dùng + AHI + OA + CA + rò khí + áp lực
- Xem xu hướng nhiều đêm
- Đối chiếu với PSG ban đầu + bệnh nền + thuốc
- Mới bắt đầu CPAP, lâm sàng ổn định → có thể tiếp tục theo dõi theo chỉ định
- CA kéo dài / AHI cao / có triệu chứng → bác sĩ đánh giá lại
- Cân nhắc tối ưu CPAP / chuẩn độ lại / BPAP có nhịp dự phòng / ASV hoặc phương án khác tùy nguyên nhân
Đây là cách tiếp cận an toàn hơn nhiều so với:
CA cao → tự tăng/giảm Pressure.
Ví dụ đọc một báo cáo CPAP
Giả sử sau 10 ngày:
- Thời gian dùng: 6 giờ 20 phút/đêm.
- AHI: 9,0 lần/giờ.
- OAI: 0,8 lần/giờ.
- CAI: 6,5 lần/giờ.
- Giảm thở: 1,7 lần/giờ.
- Rò khí: thấp.
Điểm đáng chú ý:
OSA tắc nghẽn có vẻ đã giảm đáng kể nhưng phần lớn AHI tồn dư đang được máy phân loại là CA.
Không nên:
tăng áp lực vì AHI = 9.
Bước phù hợp hơn là:
- Xem xu hướng CA từ ngày 1 đến ngày 10.
- Đối chiếu xét nghiệm ban đầu.
- Kiểm tra người bệnh có suy tim/opioid hay không.
- Xem các sự kiện xảy ra lúc ngủ hay giai đoạn thức – ngủ.
- Trao đổi với bác sĩ nếu CA tiếp tục kéo dài.
Ngược lại, nếu:
- AHI = 9.
- OAI = 6.
- CAI = 0,5.
thì đây không phải cùng một vấn đề.
Khi nào CA cao cần gặp bác sĩ sớm?
Nên được đánh giá chuyên môn nếu:
- CA cao kéo dài qua nhiều đêm.
- AHI tồn dư vẫn cao dù rò khí thấp.
- CA chiếm phần lớn sự kiện tồn dư.
- Triệu chứng không cải thiện.
- Buồn ngủ ban ngày nhiều.
- Thường xuyên thức giấc hoặc nghẹt thở.
- Máy ghi nhận kiểu thở tuần hoàn kéo dài.
- Có suy tim.
- Có tiền sử đột quỵ.
- Đang dùng opioid.
- Sự kiện trung ương tăng rõ sau khi thay đổi áp lực.
Có thể cần:
- Phân tích dữ liệu chi tiết.
- Đa ký giấc ngủ.
- Chuẩn độ PAP.
- Đánh giá tim mạch.
- Xem lại thuốc.
Nếu xuất hiện khó thở tăng nhanh, đau ngực, tím tái, ngất, lú lẫn hoặc giảm ý thức, cần được đánh giá cấp cứu, không nên chờ xử lý thông số CPAP.
Những sai lầm thường gặp khi thấy CA cao
- Tăng áp lực vì thấy AHI cao: AHI tổng không cho biết sự kiện đang là tắc nghẽn hay trung ương.
- Giảm áp lực ngay vì nghĩ CPAP gây CSA: Giảm quá mức có thể làm OSA quay trở lại.
- Đổi ngay sang BiPAP: BiPAP không phải một chế độ duy nhất. BPAP không có nhịp dự phòng thậm chí không được khuyến nghị như phương pháp điều trị CSA thông thường.
- Kết luận CSA từ ứng dụng: CA do máy phát hiện là dữ liệu hỗ trợ, không thay thế PSG.
- Chỉ xem một đêm: TECSA có thể dao động và tự giảm trong những tuần đầu.
- Bỏ qua rò khí: Nếu rò khí chưa kiểm soát, cần xử lý trước khi diễn giải quá sâu dữ liệu sự kiện.
Câu hỏi thường gặp
Ngưng thở phức hợp có phải CSA không?
Đây là một dạng ngưng thở trung ương xuất hiện trong quá trình điều trị OSA. Thuật ngữ hiện thường dùng là TECSA.
CA bao nhiêu thì đáng lo?
Trong định nghĩa lâm sàng TECSA, CAI từ 5 lần/giờ trở lên là một thành phần của tiêu chuẩn, cùng với tỷ lệ sự kiện trung ương và bối cảnh OSA đã được kiểm soát. Tuy nhiên, CAI do máy CPAP báo không nên được dùng một mình để chẩn đoán.
Một đêm CAI = 8 có cần đổi máy không?
Không nhất thiết. Cần kiểm tra thời gian sử dụng, rò khí, trạng thái thức – ngủ và xu hướng trong nhiều đêm.
Ngưng thở phức hợp có tự hết không?
Có thể. Nhiều trường hợp giảm dần sau vài tuần đến vài tháng tiếp tục PAP, nhưng một số trường hợp kéo dài và cần phương thức khác.
Có nên tự giảm áp lực CPAP nếu CA tăng không?
Không nên. Áp lực cần được đánh giá cùng OAI, CAI, rò khí và triệu chứng.
Auto CPAP có gây ngưng thở trung ương không?
TECSA có thể xuất hiện trong quá trình điều trị PAP. Không nên kết luận chỉ vì người bệnh đang sử dụng Auto CPAP; cần xem toàn bộ bối cảnh.
BiPAP có chữa được TECSA không?
Một số trường hợp có thể được điều trị bằng BPAP có nhịp thở dự phòng. BPAP không có nhịp dự phòng không nên được xem là giải pháp chung cho TECSA.
ASV có phải lựa chọn tốt nhất khi CAI cao không?
Không thể kết luận như vậy. ASV là một lựa chọn cho một số bệnh nhân, nhưng cần xác định chẩn đoán, bệnh nền và đặc biệt tình trạng tim mạch trước khi sử dụng.
Kết luận
Ngưng thở phức hợp hay TECSA là tình trạng các sự kiện trung ương xuất hiện hoặc tồn tại sau khi CPAP đã kiểm soát phần lớn tắc nghẽn. Tình trạng này có thể chỉ thoáng qua trong giai đoạn đầu điều trị, nhưng cũng có thể kéo dài ở một số người.
Khi máy báo CAI cao, đừng chỉ nhìn một con số và tự chỉnh áp lực. Cần xem đồng thời thời gian sử dụng, AHI, CAI, OAI, rò khí, áp lực, xu hướng nhiều đêm, PSG ban đầu, thuốc và bệnh nền.
Nếu sự kiện trung ương vẫn tồn tại, bác sĩ có thể cân nhắc tối ưu CPAP, chuẩn độ lại, BPAP có nhịp dự phòng, ASV hoặc phương pháp khác tùy nguyên nhân. Mục tiêu không phải chỉ làm đẹp AHI mà là ổn định hô hấp, giấc ngủ và triệu chứng của người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- Badr MS, Khayat RN, Allam JS, et al. Treatment of Central Sleep Apnea in Adults: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2025.
- American Academy of Sleep Medicine. A Look at the New Guideline for Treating Central Sleep Apnea in Adults. 2025.
- Zeineddine S, Badr MS. Treatment-Emergent Central Apnea: Physiologic Mechanisms Informing Clinical Practice. Chest. 2021;159(6):2449–2457.
- Cao J, et al. Treatment-Emergent Central Sleep Apnea: A Unique Sleep-Disordered Breathing. Chinese Medical Journal. 2020.
- Nigam G, et al. Natural History of Treatment-Emergent Central Sleep Apnea on Positive Airway Pressure: A Systematic Review. Annals of Thoracic Medicine. 2018.
Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:










