cpap.vn xin chào !

Ngưng Thở Khi Ngủ: Dấu Hiệu Nhận Biết Sớm Và Cách Xử Lý

Ngưng thở khi ngủ là tình trạng hơi thở bị gián đoạn lặp đi lặp lại trong lúc ngủ, khiến giấc ngủ bị chia cắt và cơ thể không được nghỉ ngơi trọn vẹn. Dấu hiệu thường gặp nhất là ngáy to, có lúc ngưng thở, thở hổn hển, buồn ngủ ban ngày và đau đầu buổi sáng. Vì hiện tượng ngưng thở khi ngủ xảy ra khi người bệnh đang ngủ, nhiều người chỉ phát hiện khi được người thân quan sát hoặc khi sức khỏe đã bị ảnh hưởng. Bài viết này giúp bạn nhận biết sớm dấu hiệu ngưng thở khi ngủ và biết cách xử lý phù hợp.

Ngưng thở khi ngủ là gì?

Ngưng thở khi ngủ là tình trạng người bệnh bị ngưng thở hoặc thở nông nhiều lần trong khi ngủ. Mỗi lần ngưng thở thường kéo dài ít nhất vài giây và có thể lặp lại nhiều lần trong đêm. Khi hơi thở bị gián đoạn, oxy trong máu có thể giảm, não phải “đánh thức” cơ thể trong thời gian rất ngắn để mở lại đường thở và thở lại.

Điều đáng chú ý là người bệnh thường không nhớ những lần thức giấc ngắn này. Họ chỉ cảm thấy ngủ không sâu, dậy mệt, đau đầu buổi sáng, buồn ngủ ban ngày hoặc giảm tập trung. Đây là lý do nhiều người sống chung với hội chứng ngưng thở khi ngủ trong thời gian dài mà không biết.

Dạng thường gặp nhất là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, còn gọi là OSA. Tình trạng này xảy ra khi đường thở trên bị hẹp hoặc xẹp xuống trong lúc ngủ, làm không khí khó đi qua dù cơ thể vẫn cố gắng hít thở. Ngoài ra, còn có ngưng thở khi ngủ trung ương, liên quan đến việc não không gửi tín hiệu thở đều đặn đến các cơ hô hấp, và dạng hỗn hợp có cả yếu tố tắc nghẽn lẫn trung ương.

Ngưng thở khi ngủ không chỉ là “ngủ ngáy”. Ngủ ngáy có thể là dấu hiệu gợi ý, nhưng bệnh cần được đánh giá bằng triệu chứng, yếu tố nguy cơ và các phương pháp đo giấc ngủ phù hợp. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống, huyết áp, tim mạch, chuyển hóa và an toàn khi lái xe hoặc làm việc.

Vì sao cần nhận biết sớm dấu hiệu ngưng thở khi ngủ?

Nhận biết sớm dấu hiệu ngưng thở khi ngủ giúp người bệnh chủ động đi kiểm tra trước khi tình trạng ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Nhiều người chỉ nghĩ mình “ngáy bình thường” hoặc “ngủ không ngon do căng thẳng”, trong khi thực tế giấc ngủ đang bị gián đoạn bởi các đợt ngưng thở lặp lại.

Khi đường thở bị tắc nghẽn nhiều lần trong đêm, cơ thể có thể rơi vào trạng thái thiếu oxy từng đợt, tim phải làm việc nhiều hơn và não không đạt được giấc ngủ sâu cần thiết. Về lâu dài, người bệnh có thể mệt mỏi kéo dài, giảm trí nhớ, giảm hiệu suất làm việc, tăng nguy cơ buồn ngủ khi lái xe và khó kiểm soát một số bệnh nền như tăng huyết áp.

Nhận biết sớm cũng giúp việc điều trị dễ dàng hơn. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể được hướng dẫn thay đổi lối sống, điều chỉnh tư thế ngủ, điều trị nghẹt mũi, đo giấc ngủ hoặc sử dụng thiết bị hỗ trợ phù hợp nếu có chỉ định. Điều quan trọng là không tự chẩn đoán và không tự mua máy khi chưa biết rõ tình trạng của mình.

Ngủ ngáy là dấu hiệu cho thấy bạn có thể mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ

Dấu hiệu ngưng thở khi ngủ vào ban đêm

Các dấu hiệu ban đêm thường được người ngủ cùng phát hiện rõ hơn người bệnh. Nếu bạn sống một mình, có thể chú ý đến cảm giác thức giấc, khô miệng, đau đầu buổi sáng hoặc ghi âm tiếng ngáy để theo dõi sơ bộ. Tuy nhiên, ghi âm hoặc ứng dụng điện thoại chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế đo giấc ngủ.

Ngáy to, ngáy không đều

Ngáy to là dấu hiệu thường gặp nhất ở người có nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Tiếng ngáy thường lớn, kéo dài, có thể làm ảnh hưởng đến người ngủ cùng. Đặc biệt, ngáy không đều, lúc to lúc nhỏ, có khoảng im lặng rồi thở mạnh trở lại là dấu hiệu cần chú ý.

Không phải ai ngáy cũng mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ. Tuy nhiên, nếu ngáy đi kèm buồn ngủ ban ngày, đau đầu buổi sáng, tăng huyết áp hoặc người nhà thấy có lúc ngưng thở, người bệnh nên đi kiểm tra.

Có khoảng ngưng thở khi ngủ

Đây là dấu hiệu rất quan trọng. Người ngủ cùng có thể thấy người bệnh đang ngáy thì đột nhiên im lặng, lồng ngực vẫn cố gắng thở nhưng không khí không đi qua được. Sau vài giây, người bệnh thở hổn hển, khịt mạnh, giật mình hoặc đổi tư thế.

Nhiều người bệnh không hề biết mình có những khoảng ngưng thở này. Vì vậy, thông tin từ vợ, chồng, người thân hoặc người ngủ cùng rất có giá trị khi đi khám.

Thở hổn hển, nghẹt thở hoặc giật mình tỉnh giấc

Một số người không nhận ra mình ngưng thở, nhưng thường xuyên tỉnh giấc với cảm giác hụt hơi, nghẹt thở, tim đập nhanh hoặc phải ngồi dậy để thở. Cảm giác này có thể khiến họ lo lắng, sợ ngủ lại hoặc nghĩ nhầm là do căng thẳng.

Nếu tình trạng này lặp lại, đặc biệt đi kèm ngáy to hoặc buồn ngủ ban ngày, cần nghĩ đến khả năng rối loạn hô hấp khi ngủ.

Ngủ không yên, hay trở mình

Người có hiện tượng ngưng thở khi ngủ thường ngủ không sâu, hay xoay trở, đạp chăn hoặc đổi tư thế liên tục. Nguyên nhân là não bị đánh thức nhiều lần để khôi phục hô hấp, khiến giấc ngủ bị chia nhỏ.

Người bệnh có thể không nhớ mình thức giấc, nhưng sáng dậy cảm thấy như “ngủ cả đêm mà vẫn mệt”.

Khô miệng, đau họng khi thức dậy

Người ngưng thở khi ngủ thường thở miệng trong lúc ngủ, đặc biệt nếu có nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc đường thở trên bị hẹp. Thở miệng kéo dài có thể gây khô miệng, đau họng, hôi miệng hoặc khát nước khi thức dậy.

Dấu hiệu này không đặc hiệu, nhưng nếu đi kèm ngáy to và ngủ không sâu, người bệnh nên chú ý.

Đi tiểu đêm nhiều lần

Một số người bị ngưng thở khi ngủ có thể đi tiểu đêm nhiều lần. Giấc ngủ bị gián đoạn, thay đổi áp lực trong lồng ngực và các đáp ứng nội tiết liên quan đến biến cố hô hấp có thể góp phần làm tăng nhu cầu đi tiểu ban đêm.

Nếu đi tiểu đêm đi kèm ngáy to, buồn ngủ ban ngày hoặc đau đầu buổi sáng, nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá toàn diện, thay vì chỉ nghĩ đến bệnh tiết niệu.

Đổ mồ hôi ban đêm

Một số người có thể đổ mồ hôi nhiều khi ngủ do cơ thể phải nỗ lực thở qua đường thở bị hẹp, kèm các lần vi thức giấc và kích hoạt thần kinh giao cảm. Dấu hiệu này cần được xem xét cùng các triệu chứng khác, vì đổ mồ hôi ban đêm cũng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác.

Dấu hiệu ngưng thở khi ngủ vào ban ngày

Dấu hiệu ban ngày thường là lý do khiến người bệnh bắt đầu tìm kiếm thông tin. Tuy nhiên, nhiều người lại nhầm các biểu hiện này với thiếu ngủ, áp lực công việc, tuổi tác hoặc stress.

Buồn ngủ ban ngày

Buồn ngủ ban ngày là một trong những biểu hiện quan trọng của ngưng thở khi ngủ. Người bệnh có thể ngủ gật khi xem tivi, đọc sách, ngồi họp, chờ đèn đỏ hoặc sau bữa ăn. Một số người thấy mình dễ ngủ hơn bình thường dù ban đêm đã ngủ đủ số giờ.

Đây là dấu hiệu cần đặc biệt chú ý nếu người bệnh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm công việc cần tập trung cao. Buồn ngủ khi lái xe có thể gây nguy hiểm cho bản thân và người khác.

Đau đầu buổi sáng

Đau đầu buổi sáng có thể liên quan đến giấc ngủ kém chất lượng, giảm oxy máu ban đêm hoặc tăng CO2 trong một số trường hợp. Người bệnh thường mô tả đau âm ỉ vùng trán, nặng đầu khi mới thức dậy và có thể đỡ dần trong ngày.

Nếu đau đầu buổi sáng lặp lại nhiều lần, đặc biệt đi kèm ngáy to và buồn ngủ ban ngày, nên nghĩ đến khả năng hội chứng ngưng thở khi ngủ.

Mệt mỏi dù ngủ đủ giờ

Nhiều người mắc ngưng thở khi ngủ vẫn ngủ 7–8 tiếng nhưng sáng dậy không tỉnh táo. Lý do là giấc ngủ bị chia cắt nhiều lần, cơ thể không có đủ thời gian vào các giai đoạn ngủ sâu và ngủ phục hồi.

Cảm giác này khác với mệt do thức khuya một vài hôm. Người bệnh thường mệt kéo dài, giảm năng lượng và khó bắt đầu ngày mới.

Giảm tập trung, hay quên

Giấc ngủ kém chất lượng ảnh hưởng đến khả năng tập trung, ghi nhớ và xử lý thông tin. Người bệnh có thể thấy mình làm việc chậm hơn, hay quên việc nhỏ, khó tập trung khi đọc tài liệu hoặc dễ mắc lỗi.

Ở người cao tuổi, triệu chứng giảm trí nhớ do giấc ngủ kém đôi khi bị nhầm với lão hóa bình thường. Nếu đi kèm ngáy, thức giấc nhiều hoặc buồn ngủ ban ngày, cần đánh giá thêm về rối loạn hô hấp khi ngủ.

Dễ cáu gắt, thay đổi tâm trạng

Thiếu ngủ phục hồi có thể khiến người bệnh dễ cáu, lo âu, giảm kiên nhẫn hoặc tâm trạng thất thường. Một số người cảm thấy uể oải, mất hứng thú, dễ căng thẳng mà không rõ lý do.

Đây không phải là dấu hiệu riêng của ngưng thở khi ngủ, nhưng khi xuất hiện cùng ngáy to, mệt mỏi và buồn ngủ, nên được xem là một mảnh ghép quan trọng.

Giảm hiệu suất làm việc và chất lượng sống

Khi giấc ngủ bị ảnh hưởng trong thời gian dài, người bệnh có thể giảm năng suất làm việc, ngại giao tiếp, giảm hoạt động thể chất và tăng phụ thuộc vào cà phê hoặc chất kích thích để tỉnh táo. Điều này làm vòng xoắn mệt mỏi ngày càng rõ hơn.

Ai có nguy cơ cao bị ngưng thở khi ngủ?

Ngưng thở khi ngủ có thể gặp ở nhiều nhóm người khác nhau, kể cả người không béo. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Đối tượng có nguy cơ cao bị ngưng thở khi ngủ

Thừa cân, béo phì

Thừa cân và béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng của ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Mô mỡ tích tụ quanh cổ và đường thở có thể làm đường thở hẹp hơn, dễ xẹp xuống khi ngủ.

Người tăng cân nhanh, béo bụng, vòng cổ lớn, ngáy to và buồn ngủ ban ngày nên được tầm soát nguy cơ.

Nam giới và phụ nữ sau mãn kinh

Nam giới có nguy cơ mắc OSA cao hơn phụ nữ. Tuy nhiên, ở phụ nữ, nguy cơ tăng lên sau mãn kinh. Phụ nữ cũng có thể có biểu hiện ít điển hình hơn, chẳng hạn mất ngủ, mệt mỏi, đau đầu, lo âu hoặc rối loạn tâm trạng, nên bệnh dễ bị bỏ sót.

Người có cấu trúc đường thở hẹp

Một số người có hàm dưới nhỏ, cằm lẹm, lưỡi lớn, amidan to, vòm họng hẹp hoặc cổ ngắn. Những yếu tố này có thể làm đường thở dễ bị hẹp khi ngủ, kể cả khi người bệnh không thừa cân.

Đây là lý do có những người gầy vẫn mắc hiện tượng ngưng thở khi ngủ.

Người thường xuyên uống rượu hoặc dùng thuốc an thần

Rượu và một số thuốc an thần có thể làm cơ vùng họng giãn nhiều hơn, khiến đường thở dễ xẹp khi ngủ. Người có nguy cơ ngưng thở khi ngủ nên hạn chế rượu vào buổi tối và trao đổi với bác sĩ nếu đang dùng thuốc gây buồn ngủ.

Người có bệnh nền tim mạch, huyết áp, tiểu đường hoặc COPD

Ngưng thở khi ngủ thường đi kèm hoặc làm nặng thêm một số bệnh nền như tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2, COPD và hội chứng giảm thông khí do béo phì. Nếu người bệnh có bệnh nền và các dấu hiệu ngáy to, buồn ngủ ban ngày, đau đầu sáng, nên được đánh giá nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ.

Trẻ em có amidan hoặc VA lớn

Trẻ em cũng có thể bị ngưng thở khi ngủ. Nguyên nhân thường gặp là amidan hoặc VA lớn, béo phì hoặc bất thường cấu trúc đường thở. Dấu hiệu ở trẻ có thể là ngáy, thở miệng, ngủ không yên, đổ mồ hôi khi ngủ, tè dầm, học kém hoặc tăng động.

Phụ huynh không nên xem ngáy kéo dài ở trẻ là bình thường, đặc biệt khi có dấu hiệu ngưng thở hoặc ảnh hưởng học tập, hành vi.

Cách tự kiểm tra nguy cơ ngưng thở khi ngủ tại nhà

Bạn không thể tự chẩn đoán ngưng thở khi ngủ chỉ bằng cảm giác hoặc quan sát tại nhà. Tuy nhiên, có thể tự kiểm tra nguy cơ để quyết định có nên đi khám hoặc đo giấc ngủ hay không.

Hỏi người ngủ cùng

Người ngủ cùng có thể cung cấp thông tin rất quan trọng:

  • Bạn có ngáy to không?
  • Tiếng ngáy có đều hay lúc to lúc nhỏ?
  • Có lúc nào đang ngủ bỗng im lặng như ngưng thở không?
  • Sau khoảng im lặng đó, bạn có thở hổn hển, khịt mạnh hoặc giật mình không?
  • Bạn có hay trở mình, ngủ không yên hoặc đổ mồ hôi ban đêm không?

Nếu câu trả lời là có, đặc biệt đi kèm buồn ngủ ban ngày, nên đi kiểm tra chuyên sâu hơn.

Theo dõi triệu chứng ban ngày

Bạn có thể tự ghi lại trong 1–2 tuần:

  • Sáng dậy có đau đầu không?
  • Có khô miệng hoặc đau họng không?
  • Ban ngày có buồn ngủ không?
  • Có ngủ gật khi làm việc, xem tivi hoặc lái xe không?
  • Có giảm tập trung, hay quên hoặc cáu gắt không?
  • Có tăng huyết áp hoặc huyết áp khó kiểm soát không?

Nhật ký triệu chứng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng tốt hơn khi thăm khám.

Sử dụng bảng câu hỏi sàng lọc

Một số bảng câu hỏi như STOP-Bang hoặc Epworth Sleepiness Scale có thể giúp đánh giá nguy cơ hoặc mức độ buồn ngủ ban ngày. Tuy nhiên, đây chỉ là công cụ sàng lọc. Kết quả cao không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh, và kết quả thấp cũng không loại trừ hoàn toàn nếu triệu chứng rõ.

Bảng stop-bang đánh giá nguy cơ ngưng thở khi ngủ osa trước khi đo đa ký giấc ngủ

Ghi âm tiếng ngáy hoặc dùng ứng dụng theo dõi giấc ngủ

Ứng dụng điện thoại hoặc thiết bị đeo có thể gợi ý tiếng ngáy, nhịp ngủ hoặc dao động oxy nếu có cảm biến phù hợp. Tuy nhiên, các công cụ này không thay thế chẩn đoán y khoa. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, bạn vẫn nên đo giấc ngủ bằng thiết bị chuyên dụng.

Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ bằng cách nào?

Để chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ, bác sĩ thường kết hợp hỏi bệnh, khám lâm sàng, đánh giá yếu tố nguy cơ và chỉ định đo giấc ngủ nếu cần.

Thăm khám chuyên khoa

Bác sĩ có thể hỏi về triệu chứng ban đêm, triệu chứng ban ngày, bệnh nền, thuốc đang dùng, cân nặng, vòng cổ, thói quen ngủ và thông tin từ người ngủ cùng. Một số trường hợp cần khám tai mũi họng, răng hàm mặt hoặc hô hấp để tìm yếu tố góp phần gây tắc nghẽn đường thở.

Đa ký giấc ngủ

Đa ký giấc ngủ là phương pháp ghi nhận nhiều thông số trong khi ngủ như luồng khí thở, oxy máu, nhịp tim, cử động hô hấp, tư thế ngủ, cử động chân, giai đoạn giấc ngủ và các biến cố ngưng thở hoặc giảm thở.

Phương pháp này giúp xác định người bệnh có ngưng thở khi ngủ hay không, mức độ nhẹ, trung bình hay nặng, có giảm oxy máu nhiều không và có dấu hiệu rối loạn giấc ngủ khác đi kèm không.

chan-doan-ngung-tho-khi-ngu

Đa ký hô hấp tại nhà

Trong một số trường hợp nghi ngờ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và không có bệnh lý quá phức tạp, bác sĩ có thể chỉ định đo đa ký hô hấp tại nhà. Phương pháp này thuận tiện hơn, ghi nhận các thông số hô hấp quan trọng trong môi trường ngủ quen thuộc.

Tuy nhiên, đa ký hô hấp tại nhà không phù hợp cho mọi người. Người có bệnh tim phổi phức tạp, nghi ngờ ngưng thở trung ương, rối loạn vận động khi ngủ hoặc mất ngủ nặng có thể cần đánh giá chuyên sâu hơn.

may-do-da-ky-ho-hap-samoa

 

>>> Đăng ký Đa ký giấc ngủ tại SleepFi Clinic

Cách xử lý khi nghi ngờ ngưng thở khi ngủ

Nếu bạn nghi ngờ mình hoặc người thân có dấu hiệu ngưng thở khi ngủ, điều quan trọng là xử lý theo từng bước, tránh tự kết luận hoặc tự điều trị.

Bước 1: Ghi nhận triệu chứng

Hãy ghi lại các dấu hiệu như ngáy to, ngưng thở được quan sát, thở hổn hển, đau đầu sáng, buồn ngủ ban ngày, số lần đi tiểu đêm và mức độ mệt mỏi. Nếu có thể, hãy nhờ người ngủ cùng ghi nhận thêm.

Thông tin này giúp bác sĩ hoặc chuyên gia giấc ngủ đánh giá nguy cơ tốt hơn.

Bước 2: Đi khám hoặc tư vấn chuyên môn

Bạn nên gặp bác sĩ hô hấp, tai mũi họng, tim mạch hoặc chuyên gia y học giấc ngủ nếu triệu chứng rõ. Người có bệnh nền như tăng huyết áp, tim mạch, COPD, đái tháo đường hoặc từng đột quỵ càng nên kiểm tra sớm.

Bước 3: Đo giấc ngủ nếu được chỉ định

Đo giấc ngủ giúp xác định chính xác tình trạng. Đây là bước quan trọng trước khi quyết định có cần dùng máy CPAP, Auto CPAP, BiPAP, dụng cụ nha khoa hay phương pháp khác.

Bước 4: Chọn phương pháp điều trị phù hợp

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh, nguyên nhân, triệu chứng, bệnh nền và khả năng thích nghi của từng người. Không nên chọn máy hoặc phương pháp điều trị chỉ dựa trên quảng cáo.

Cách điều trị ngưng thở khi ngủ

Điều trị ngưng thở khi ngủ cần cá nhân hóa. Mục tiêu là giảm biến cố ngưng thở, cải thiện oxy máu, giúp ngủ sâu hơn, giảm buồn ngủ ban ngày và hỗ trợ kiểm soát các nguy cơ sức khỏe liên quan.

Thay đổi lối sống

Với người thừa cân hoặc béo phì, giảm cân có thể giúp cải thiện mức độ tắc nghẽn đường thở. Tuy nhiên, giảm cân thường cần thời gian và không nên thay thế điều trị y tế nếu bệnh ở mức trung bình hoặc nặng.

Một số thay đổi có thể hỗ trợ gồm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Tập thể dục đều đặn.
  • Hạn chế rượu, đặc biệt vào buổi tối.
  • Tránh thuốc an thần nếu không thật sự cần thiết và chưa có chỉ định.
  • Ngưng hút thuốc.
  • Giữ lịch ngủ ổn định.
  • Điều trị nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc bệnh lý tai mũi họng.
  • Điều chỉnh tư thế ngủ

Một số người bị ngưng thở khi ngủ nặng hơn khi nằm ngửa. Ngủ nghiêng có thể giúp giảm tắc nghẽn ở nhóm người có OSA phụ thuộc tư thế. Tuy nhiên, liệu pháp tư thế không phù hợp với mọi trường hợp và thường cần được đánh giá bằng kết quả đo giấc ngủ.

Dùng máy CPAP hoặc Auto CPAP

CPAP là phương pháp điều trị thường được khuyến nghị cho nhiều người mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt ở mức trung bình đến nặng. Máy tạo luồng khí áp lực dương qua mặt nạ để giữ đường thở trên không bị xẹp trong khi ngủ.

Auto CPAP có thể tự điều chỉnh áp lực trong khoảng được cài đặt, phù hợp với người có nhu cầu áp lực thay đổi theo tư thế ngủ, giai đoạn ngủ hoặc mức độ tắc nghẽn trong đêm.

Máy CPAP không được xem là “chữa khỏi hoàn toàn” nguyên nhân gây bệnh trong mọi trường hợp. Thiết bị giúp kiểm soát hiện tượng ngưng thở khi ngủ trong thời gian sử dụng, nếu được chọn đúng, cài đặt đúng và dùng đều đặn.

>>> Tham khảo các dòng máy thở điều trị ngưng thở khi ngủ (cpap machines)

Dùng máy BiPAP trong một số trường hợp

BiPAP tạo hai mức áp lực: áp lực cao hơn khi hít vào và thấp hơn khi thở ra. Thiết bị này có thể được cân nhắc khi người bệnh cần áp lực điều trị cao, khó thở ra với CPAP, có COPD, hội chứng giảm thông khí do béo phì hoặc cần hỗ trợ thông khí nhiều hơn.

Người bệnh không nên tự chuyển từ CPAP sang BiPAP nếu chưa được đánh giá dữ liệu điều trị và tình trạng hô hấp.

Dụng cụ nha khoa

Dụng cụ nha khoa, thường là máng đưa hàm dưới ra trước, có thể được cân nhắc cho một số người bị OSA nhẹ đến trung bình hoặc không dung nạp CPAP. Dụng cụ này giúp mở rộng đường thở vùng hầu họng khi ngủ.

Phương pháp này cần được thực hiện bởi bác sĩ răng hàm mặt hoặc chuyên gia có kinh nghiệm về rối loạn hô hấp khi ngủ. Người bệnh cũng cần theo dõi hiệu quả sau khi dùng.

Điều trị tai mũi họng hoặc phẫu thuật

Nếu có amidan lớn, VA quá phát, lệch vách ngăn nặng, polyp mũi hoặc bất thường cấu trúc đường thở, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị tai mũi họng hoặc phẫu thuật.

Phẫu thuật không phù hợp cho tất cả mọi người. Hiệu quả phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn, cấu trúc giải phẫu, mức độ bệnh và đánh giá chuyên môn.

Người mới phát hiện dấu hiệu nên chọn CPAP hay BiPAP?

Nhiều người khi mới tìm hiểu ngưng thở khi ngủ thường muốn mua ngay máy CPAP hoặc BiPAP. Tuy nhiên, lựa chọn máy nên dựa trên kết quả đo giấc ngủ và chỉ định chuyên môn.

Khi nào CPAP hoặc Auto CPAP thường phù hợp?

CPAP hoặc Auto CPAP thường phù hợp với nhiều người mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt khi mục tiêu là giữ đường thở trên không bị xẹp trong khi ngủ.

Auto CPAP có thể phù hợp với người mới bắt đầu nếu cần áp lực linh hoạt trong khoảng được cài đặt. CPAP cố định có thể phù hợp khi áp lực điều trị đã được xác định rõ và người bệnh dung nạp tốt.

Khi nào có thể cần BiPAP?

BiPAP có thể được cân nhắc khi người bệnh cần áp lực cao, khó thở ra với CPAP, không dung nạp CPAP dù đã tối ưu mặt nạ và độ ẩm, hoặc có bệnh hô hấp kèm theo như COPD, giảm thông khí do béo phì.

Vai trò của mặt nạ và hỗ trợ kỹ thuật

Dù dùng CPAP, Auto CPAP hay BiPAP, mặt nạ là yếu tố quyết định khả năng thích nghi. Mặt nạ sai kích cỡ, rò khí, gây đau sống mũi hoặc khô miệng có thể khiến người bệnh bỏ máy dù thiết bị rất tốt.

Người mới nên được tư vấn mặt nạ theo dáng mặt, tư thế ngủ, thói quen thở và mức áp lực. Ngoài ra, cần được hướng dẫn vệ sinh, theo dõi dữ liệu và xử lý lỗi thường gặp trong những tuần đầu.

Kết luận

Ngưng thở khi ngủ là tình trạng hơi thở bị gián đoạn lặp đi lặp lại trong lúc ngủ, thường biểu hiện bằng ngáy to, có khoảng ngưng thở, thở hổn hển, buồn ngủ ban ngày và đau đầu buổi sáng. Vì hiện tượng ngưng thở khi ngủ xảy ra trong lúc ngủ, người bệnh rất dễ bỏ sót nếu không có người thân quan sát.

Nhận biết sớm dấu hiệu ngưng thở khi ngủ giúp người bệnh chủ động kiểm tra, đo giấc ngủ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể khuyến nghị thay đổi lối sống, điều chỉnh tư thế ngủ, CPAP, Auto CPAP, BiPAP, dụng cụ nha khoa hoặc can thiệp tai mũi họng.

Nếu bạn hoặc người thân đang có dấu hiệu nghi ngờ hội chứng ngưng thở khi ngủ, hãy liên hệ CPAPVN để được tư vấn kiểm tra nguy cơ, lựa chọn phương pháp đo giấc ngủ và giải pháp CPAP/BiPAP phù hợp với tình trạng sức khỏe, thói quen ngủ và ngân sách.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Sleep Medicine. Treatment of Adult Obstructive Sleep Apnea with Positive Airway Pressure: Clinical Practice Guideline.
  2. National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea.
  3. Mayo Clinic. Sleep apnea: Symptoms, causes, diagnosis and treatment.
  4. Mayo Clinic. Obstructive sleep apnea: Diagnosis and treatment.
  5. Cleveland Clinic. Sleep Apnea: Causes, Symptoms and Treatment.
  6. Cleveland Clinic. Obstructive Sleep Apnea: Symptoms and Treatment.
  7. Sleep Foundation. Sleep Apnea: Symptoms, Causes, Diagnosis, and Treatment.

Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:

TP HCM: 112 – 114 Đường 32, Tiểu khu 1, phường An Lạc, TP. HCM

Hà Nội CS1: P828, Số 26 đường Láng, phường Đống Đa, Hà Nội​

Hà Nội CS2: Số 33 ngõ 4 Phương Mai, phường Phương Mai, Hà Nội

Đà Nẵng: K68/31 Bùi Tá Hán, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Phone
Zalo
WhatsApp
Viber
Email
Tư vấn giấc ngủ
WhatsApp
Viber
Điện thoại
Email
Zalo
Đăng ký khám
Giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Bạn hãy xem và mua một số sản phẩm từ cửa hàng.

Tiếp tục mua hàng
Ghi chú đơn hàng