Tổng quan
Định chuẩn áp lực pap là bước cốt lõi trong quản lý bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) và các rối loạn hô hấp khác như hội chứng giảm thông khí do béo phì (OHS), bệnh thần kinh cơ hoặc suy hô hấp trung ương. Quá trình này nhằm xác định mức áp lực dương liên tục phù hợp giúp kiểm soát hiệu quả các sự kiện hô hấp trong khi ngủ, tối ưu hóa sự tuân thủ điều trị và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.
Mục tiêu và tiêu chuẩn lâm sàng
Theo hướng dẫn từ American Academy of Sleep Medicine (AASM), mục tiêu của định chuẩn áp lực là giảm chỉ số AHI (Apnea-Hypopnea Index) xuống dưới mức 5 sự kiện/giờ, loại bỏ ngáy, giảm thức giấc liên quan đến hô hấp và duy trì SpO₂ ≥90% trong mọi giai đoạn giấc ngủ, đặc biệt trong giấc ngủ REM và tư thế nằm ngửa [1].
RDI (Respiratory Disturbance Index) là một chỉ số quan trọng trong đánh giá mức độ rối loạn hô hấp khi ngủ. Chỉ số này bao gồm:
- AHI (Apnea-Hypopnea Index) – số lần ngưng thở (apnea) và giảm thở (hypopnea) mỗi giờ ngủ, và
- RERA (Respiratory Effort Related Arousals) – các đợt tăng nỗ lực hô hấp dẫn đến thức giấc, nhưng không đủ tiêu chuẩn là ngưng hoặc giảm thở.
Vì vậy:
RDI = AHI + RERA
RDI giúp phản ánh đầy đủ hơn tình trạng rối loạn hô hấp trong giấc ngủ, bao gồm cả các đợt rối loạn gây thức giấc nhẹ mà AHI không tính đến. Đây là lý do nhiều phòng sleep lab và khuyến cáo lâm sàng, bao gồm của AASM, sử dụng RDI khi đánh giá hiệu quả điều trị bằng CPAP hoặc BiPAP trong quá trình định chuẩn áp lực.
AASM phân loại kết quả định chuẩn áp lực như sau:
- Optimal titration (Tối ưu): RDI <5, REM ≥15 phút ở tư thế nằm ngửa, không thức giấc, SpO₂ >90%.
- Good titration (Tốt): RDI ≤10, REM ≥15 phút, không thức giấc, SpO₂ >90%.
- Adequate titration (Đạt): RDI giảm ≥75% so với ban đầu, hoặc đạt tiêu chuẩn optimal/good nhưng thiếu REM nằm ngửa.
- Unacceptable titration (Không Đạt): Không đạt các tiêu chí trên.
Các chế độ định chuẩn áp lực pap
1. CPAP Titration
Đây là phương pháp chuẩn ban đầu với mục tiêu kiểm soát tắc nghẽn đường thở. Áp lực khởi đầu thường là 4 cmH₂O và được điều chỉnh tăng dần 1 cmH₂O mỗi ≥5 phút nếu xuất hiện các tiêu chuẩn này[2]
- ≥ 2 ngưng thở tắc nghẽn
- ≥ 3 giảm thở
- ≥ 5 RERA
- ≥ 3 phút ngáy lớn
2. BiPAP S và ST
BiPAP S (Spontaneous) được dùng khi bệnh nhân không dung nạp CPAP hoặc cần hỗ trợ thông khí, như trong COPD hoặc OHS. BiPAP ST (Spontaneous/Timed) cung cấp thêm nhịp thở dự phòng, hữu ích ở bệnh nhân thần kinh cơ, suy hô hấp mạn tính.
Nghiên cứu của Piper AJ et al. (2011) cho thấy BiPAP ST cải thiện PaCO₂ và SpO₂ ban đêm tốt ở nhóm OHS có tăng PaCO₂ mạn[3].
3. BiPAP iVAPS
Đây là chế độ thông khí thông minh điều chỉnh áp lực dựa trên thể tích khí lưu thông mục tiêu (target alveolar ventilation). BiPAP iVAPS đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân thần kinh cơ hoặc bệnh phổi hạn chế. Mục tiêu thể tích khí lưu thông thường tính theo công thức: 6-8 mL/kg trọng lượng lý tưởng (IBW) [4].
4. ASV (Adaptive Servo Ventilation)
Chế độ ASV tự điều chỉnh cả IPAP và EPAP theo từng nhịp thở và được khuyến cáo trong ngưng thở trung ương, nhịp thở Cheyne-Stokes, hoặc hỗn hợp CSA/OSA. Tuy nhiên, theo nghiên cứu SERVE-HF (2015), ASV chống chỉ định ở bệnh nhân suy tim EF <45% do nguy cơ tử vong tăng[5].
Quy trình định chuẩn tại Sleep Lab
Dựa theo thực hành của SleepFi và tài liệu quy trình nội bộ:
- Đo PSG tiêu chuẩn với ≥ 6 kênh EEG/EOG/EMG/ECG và cảm biến mũi, áp lực, ngáy, SpO₂.
- Giai đoạn khởi đầu: xác lập các sự kiện hô hấp nền.
- Giai đoạn định chuẩn: điều chỉnh áp lực theo protocol tương ứng (CPAP, BiPAP…).
- Nếu bệnh nhân không đạt tiêu chí trong REM hoặc nằm ngửa, có thể cân nhắc chuyển sang split-night study hoặc định chuẩn lại.
Kết quả và ý nghĩa lâm sàng
Một ca định chuẩn tốt không chỉ cải thiện chất lượng giấc ngủ mà còn giảm buồn ngủ ban ngày, tăng khả năng làm việc và giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Weaver TE et al. (2007) cho thấy sự tuân thủ ≥4 giờ/đêm làm giảm rõ rệt buồn ngủ ban ngày, cải thiện chất lượng cuộc sống và chức năng nhận thức[6].
Ngoài ra, việc phối hợp đo CO₂ qua da (transcutaneous CO₂) ngày càng phổ biến trong titration để theo dõi thông khí. Áp lực quá thấp có thể gây giảm thông khí, trong khi quá cao có thể gây kích thích trung tâm thở hoặc làm khởi phát CSA.
Kết luận
Định chuẩn áp lực là bước can thiệp có giá trị cao trong quản lý bệnh lý hô hấp khi ngủ. Việc áp dụng đúng protocol, đánh giá theo tiêu chí AASM và dựa trên dữ kiện sinh lý của từng bệnh nhân giúp tối ưu hoá điều trị và dự phòng biến chứng. Với sự phát triển của các chế độ thông khí thông minh, vai trò của Sleep Lab càng trở nên quan trọng để đảm bảo cá thể hóa điều trị và tăng hiệu quả dài hạn.
Tài liệu tham khảo
- AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events: Rules, Terminology and Technical Specifications. Version 2.6, 2020.
- Berry RB, et al. “The AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events.” J Clin Sleep Med. 2012.
- Piper AJ, Wang D, Yee BJ, et al. “Randomised trial of CPAP vs bilevel support in OHS.” Thorax. 2008;66(9): 820–827.
- ATS/ERS Statement on Noninvasive Ventilation. Eur Respir J. 2001;17(2): 374–391.
- Cowie MR et al. “Adaptive Servo-Ventilation for Central Sleep Apnea in Systolic Heart Failure.” N Engl J Med. 2015;373(12):1095–1105.
- Weaver TE, et al. “Relationship between hours of CPAP use and achieving normal levels of sleepiness and daily functioning.” Sleep. 2007;30(2):229–234.








