cpap.vn xin chào !
ĐIỂM STOP-BANG LÀ GÌ? CÁCH TỰ CHẤM NGUY CƠ OSA

Điểm STOP-BANG Là Gì? Cách Tự Chấm Nguy Cơ OSA

STOP-BANG là bảng câu hỏi sàng lọc nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) gồm 8 tiêu chí, mỗi tiêu chí được chấm 0 hoặc 1 điểm. Tổng điểm từ 0 đến 8; điểm càng cao thì nguy cơ OSA càng đáng chú ý. Công cụ này được thiết kế để sàng lọc nhanh, nhưng không thay thế chẩn đoán bằng xét nghiệm giấc ngủ.

Nếu bạn thường xuyên ngáy to, mệt mỏi ban ngày, có người quan sát thấy ngừng thở hoặc đang điều trị tăng huyết áp, có thể tự chấm STOP-BANG để biết mình có nên đi đánh giá chuyên sâu hơn hay không.

STOP-BANG là gì?

STOP-BANG là tên viết tắt của 8 yếu tố:

  • S – Snoring: ngáy to.
  • T – Tired: mệt hoặc buồn ngủ ban ngày.
  • O – Observed apnea: có người quan sát thấy ngừng thở, nghẹn hoặc thở hổn hển khi ngủ.
  • P – Pressure: tăng huyết áp.
  • B – BMI: chỉ số khối cơ thể trên ngưỡng quy định.
  • A – Age: tuổi trên ngưỡng quy định.
  • N – Neck circumference: vòng cổ lớn.
  • G – Gender: giới tính nam.

Mỗi câu trả lời “Có” được tính 1 điểm. Tổng điểm tối đa là 8.

8 tiêu chí STOP-BANG và cách chấm điểm

Tiêu chí Câu hỏi tự đánh giá Điểm
Snoring Bạn có ngáy to, đủ lớn để người khác nghe rõ hoặc phải nhắc vì tiếng ngáy không? Có = 1
Tired Bạn có thường xuyên mệt, buồn ngủ hoặc dễ ngủ gật vào ban ngày không? Có = 1
Observed Có ai từng quan sát thấy bạn ngừng thở, nghẹn hoặc thở hổn hển khi ngủ không? Có = 1
Pressure Bạn có tăng huyết áp hoặc đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp không? Có = 1
BMI BMI của bạn >35 kg/m²? Có = 1
Age Bạn trên 50 tuổi? Có = 1
Neck Vòng cổ >40 cm? Có = 1
Gender Giới tính nam? Có = 1

Bản STOP-BANG chuẩn sử dụng các ngưỡng BMI >35 kg/m², tuổi >50 và vòng cổ >40 cm trong thuật toán cơ bản.

Cách tự tính điểm STOP-BANG

Cách tính rất đơn giản:

  • Trả lời 8 câu hỏi.
  • Mỗi câu “Có” = 1 điểm.
  • Mỗi câu “Không” = 0 điểm.
  • Cộng tổng số điểm.

Ví dụ, một người:

  • Ngáy to: Có.
  • Mệt ban ngày: Có.
  • Có người thấy ngừng thở: Có.
  • Tăng huyết áp: Có.
  • BMI 30: Không.
  • 55 tuổi: Có.
  • Vòng cổ 39 cm: Không.
  • Nam: Có.

Tổng điểm STOP-BANG là 6/8.

Theo cách phân nhóm phổ biến của STOP-BANG, đây thuộc nhóm nguy cơ cao và nên được đánh giá thêm về OSA.

Cách đo BMI để chấm STOP-BANG

BMI được tính theo công thức:

BMI = cân nặng (kg) / chiều cao² (m)

Ví dụ:

Người cao 1,70 m và nặng 90 kg:

BMI = 90 / (1,70 × 1,70) ≈ 31,1 kg/m².

Với tiêu chí STOP-BANG chuẩn:

  • BMI >35 kg/m²: 1 điểm.
  • BMI không vượt 35 kg/m²: 0 điểm cho tiêu chí này.

Điều quan trọng là BMI thấp hơn 35 không có nghĩa nguy cơ OSA thấp. Người không béo vẫn có thể mắc OSA do cấu trúc hàm mặt, đường thở hẹp, tuổi, giới tính và nhiều yếu tố khác.

Cách đo vòng cổ

Vòng cổ nên được đo quanh vùng cổ theo hướng dẫn tiêu chuẩn, thường gần mức ngang sụn giáp.

Để tự đo:

  1. Dùng thước dây mềm.
  2. Đứng hoặc ngồi thẳng.
  3. Không siết thước quá chặt.
  4. Đo quanh cổ ở vị trí gần ngang “yết hầu”.
  5. Ghi kết quả bằng centimet.

Cách đo chu vi vòng cổ để tính điểm STOP-BANG tính điểm nguy cơ ngưng thở khi ngủ OSA

Trong thuật toán STOP-BANG phổ biến, vòng cổ >40 cm được tính 1 điểm.

Một số phiên bản hướng dẫn có thể sử dụng ngưỡng theo giới tính khác nhau, vì vậy nếu STOP-BANG được sử dụng trong cơ sở y tế, nên theo đúng phiên bản mà đơn vị đó áp dụng.

Ý nghĩa điểm STOP-BANG

Đối với dân số chung, cách phân loại đơn giản thường được dùng là:

Tổng điểm Mức nguy cơ OSA
0–2 Nguy cơ thấp
3–4 Nguy cơ trung bình
5–8 Nguy cơ cao

Trang STOP-BANG chính thức phân loại 0–2 là nguy cơ thấp, 3–4 là nguy cơ trung bình và 5–8 là nguy cơ cao đối với OSA.

Tuy nhiên, đây là phân tầng nguy cơ, không phải mức độ bệnh.

Điểm STOP-BANG 6 không có nghĩa AHI chắc chắn là 30 hay OSA chắc chắn ở mức nặng.

Ngược lại, điểm 2 cũng không đảm bảo rằng người đó không mắc OSA.

Vì sao STOP-BANG từ 3 điểm trở lên cần chú ý?

STOP-BANG ban đầu được xây dựng để có độ nhạy cao trong việc nhận diện người có nguy cơ OSA, đặc biệt OSA mức trung bình đến nặng.

Một nghiên cứu sử dụng ngưỡng từ 3 điểm trở lên để xác định nhóm nguy cơ cao khi so với kết quả đo đa ký giấc ngủ.

Tuy nhiên, điểm từ 3 trở lên không có nghĩa chắc chắn mắc bệnh. STOP-BANG được thiết kế thiên về sàng lọc, nên có thể nhận diện cả những người cuối cùng không được chẩn đoán OSA.

Do đó:

STOP-BANG cao → nên đánh giá thêm.
STOP-BANG cao ≠ đã được chẩn đoán OSA.

Khi nào STOP-BANG được xem là nguy cơ cao?

Ngoài tổng điểm 5–8, thuật toán STOP-BANG còn có một số cách nhận diện nguy cơ cao hơn.

Theo trang STOP-BANG chính thức, nguy cơ cao có thể được xác định khi:

  • Tổng điểm từ 5 đến 8.

Hoặc:

  • Có ít nhất 2 câu “Có” trong 4 câu STOP đầu tiên và là nam giới.
  • Có ít nhất 2 câu “Có” trong 4 câu STOP đầu tiên và BMI >35 kg/m².
  • Có ít nhất 2 câu “Có” trong 4 câu STOP đầu tiên và vòng cổ lớn theo tiêu chí áp dụng.

Điều này cho thấy không nên chỉ nhìn tổng điểm một cách máy móc.

Ví dụ, một người có nhiều triệu chứng điển hình như ngáy to, ngưng thở và tăng huyết áp vẫn cần được xem xét nghiêm túc ngay cả khi tổng điểm chưa quá cao.

STOP-BANG 0–2 điểm có nghĩa là không bị OSA?

Không.

Điểm 0–2 được xếp vào nhóm nguy cơ thấp theo thuật toán sàng lọc, nhưng không thể loại trừ tuyệt đối OSA.

Điều này đặc biệt quan trọng nếu người bệnh:

  • Có người quan sát thấy ngừng thở rõ.
  • Thường xuyên thức giấc nghẹn thở.
  • Buồn ngủ nhiều ban ngày.
  • Đã từng ngủ gật khi lái xe.
  • Có giảm oxy bất thường trong khi ngủ.
  • Có bất thường cấu trúc hàm mặt.
  • Có bệnh tim mạch hoặc thần kinh liên quan.
  • Có triệu chứng rất điển hình nhưng BMI thấp.

Nếu triệu chứng lâm sàng đáng nghi, bác sĩ vẫn có thể chỉ định xét nghiệm giấc ngủ dù STOP-BANG thấp.

STOP-BANG 3–4 điểm có nghĩa gì?

Đây là nhóm nguy cơ trung bình.

Người trong nhóm này nên xem xét thêm:

  • Mức độ ngáy.
  • Có ngừng thở được quan sát không.
  • Buồn ngủ ban ngày.
  • Nghề nghiệp có cần lái xe hoặc vận hành máy móc không.
  • Tăng huyết áp.
  • Béo phì.
  • Bệnh tim mạch.
  • Tiểu đường.
  • Tiền sử đột quỵ.

Nếu có thêm các dấu hiệu điển hình, việc khám chuyên khoa và xét nghiệm giấc ngủ thường hợp lý hơn việc chỉ theo dõi tại nhà.

STOP-BANG 5–8 điểm có nghĩa gì?

Điểm từ 5 đến 8 thuộc nhóm nguy cơ cao theo STOP-BANG.

Điều này có nghĩa khả năng OSA đáng được đánh giá nghiêm túc hơn, không phải đã được chẩn đoán chắc chắn.

Người có điểm cao nên đặc biệt chú ý nếu kèm:

  • Ngừng thở được quan sát.
  • Thở hổn hển.
  • Buồn ngủ ban ngày.
  • Tăng huyết áp.
  • Rung nhĩ.
  • Suy tim.
  • Béo phì.
  • Đường huyết khó kiểm soát.
  • Tiền sử đột quỵ.

Một nghiên cứu cho thấy ngay cả STOP-BANG tối đa 8 điểm cũng chưa đủ độ chính xác để bỏ qua xét nghiệm xác nhận OSA.

STOP-BANG có chẩn đoán được ngưng thở khi ngủ không?

Không.

STOP-BANG chỉ là công cụ sàng lọc nguy cơ.

Nó không cho biết chính xác:

  • Bạn có OSA hay không.
  • AHI bao nhiêu.
  • OSA nhẹ, trung bình hay nặng.
  • Mức oxy giảm bao nhiêu.
  • Có ngưng thở trung ương hay không.
  • OSA xảy ra chủ yếu khi nằm ngửa hay trong REM.
  • Bạn có cần CPAP hay không.

Chẩn đoán OSA cần dựa trên đánh giá chuyên môn và xét nghiệm giấc ngủ phù hợp.

Các nghiên cứu cũng cho thấy STOP-BANG có độ nhạy tốt cho sàng lọc nhưng độ đặc hiệu hạn chế hơn ở một số quần thể, vì vậy không thể dùng riêng bảng điểm để xác nhận bệnh.

STOP-BANG có giống AHI không?

Không.

Đây là hai chỉ số hoàn toàn khác nhau.

STOP-BANG AHI
Công cụ sàng lọc Chỉ số từ xét nghiệm giấc ngủ
Dựa trên 8 yếu tố nguy cơ Dựa trên số lần ngưng thở và giảm thở
Điểm 0–8 Số sự kiện mỗi giờ ngủ
Ước tính nguy cơ OSA Hỗ trợ xác định mức độ OSA
Có thể tự tính Cần dữ liệu xét nghiệm phù hợp

Ví dụ, một người STOP-BANG 6 điểm vẫn chưa thể biết AHI là 10, 25 hay 50 lần/giờ nếu chưa đo giấc ngủ.

STOP-BANG có dùng cho trẻ em không?

Thang đánh giá stop-bang thường dùng cho người trưởng thành, ngưng thở khi ngủ ở trẻ em nên được đánh giá bởi các bác sĩ chuyên khoa

STOP-BANG được phát triển và sử dụng chủ yếu ở người trưởng thành.

Không nên áp dụng nguyên bản các tiêu chí như:

  • Tuổi >50.
  • BMI >35.
  • Giới tính nam.
  • Vòng cổ >40 cm.

để tự đánh giá OSA ở trẻ.

Trẻ có dấu hiệu:

  • Ngáy kéo dài.
  • Thở bằng miệng.
  • Ngừng thở.
  • Ngủ không yên.
  • Đổ mồ hôi khi ngủ.
  • Tăng động.
  • Khó tập trung.
  • Chậm tăng trưởng.

nên được bác sĩ nhi khoa, tai mũi họng hoặc chuyên gia giấc ngủ đánh giá bằng các công cụ phù hợp với trẻ em.

Điểm STOP-BANG cao thì nên làm gì?

Nếu điểm STOP-BANG thuộc nhóm trung bình hoặc cao, hãy xem đây là bước sàng lọc để quyết định có cần đánh giá chuyên sâu hơn hay không.

Nên làm gì sau khi xác định điểm stop-bang

Bước 1: Không tự mua CPAP chỉ dựa vào STOP-BANG

Đây là điểm quan trọng nhất.

STOP-BANG cao chỉ cho thấy nguy cơ OSA tăng.

Không nên dựa vào bảng điểm để tự:

  • Mua CPAP.
  • Chọn Auto CPAP.
  • Chọn BiPAP.
  • Cài áp lực.
  • Điều trị bằng oxy.

Trước tiên cần xác định thực sự có OSA hay không và loại rối loạn hô hấp nào đang xảy ra.

Bước 2: Khám hoặc đánh giá chuyên khoa giấc ngủ

Khi STOP-BANG từ trung bình đến cao, đặc biệt nếu có triệu chứng điển hình, nên trao đổi với:

  • Bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ.
  • Bác sĩ hô hấp.
  • Bác sĩ tai mũi họng khi có vấn đề đường thở trên.
  • Cơ sở có khả năng đánh giá rối loạn hô hấp khi ngủ.

Bác sĩ sẽ xem thêm các yếu tố mà STOP-BANG không phản ánh đầy đủ như:

  • Cấu trúc hàm mặt.
  • Amidan.
  • Nghẹt mũi.
  • Thuốc đang dùng.
  • Bệnh tim.
  • COPD.
  • Bệnh thần kinh cơ.
  • Triệu chứng mất ngủ.
  • Nguy cơ ngưng thở trung ương.

Bước 3: Thực hiện xét nghiệm giấc ngủ khi phù hợp

Hai nhóm xét nghiệm thường được sử dụng là:

Đo đa ký giấc ngủ

Polysomnography, viết tắt là PSG, có thể ghi nhận:

  • Điện não.
  • Giai đoạn ngủ.
  • Luồng khí.
  • Nỗ lực hô hấp.
  • SpO2.
  • Nhịp tim.
  • Tư thế.
  • Tiếng ngáy.
  • Cử động chân.

PSG giúp đánh giá toàn diện hơn và phân biệt OSA với các rối loạn giấc ngủ khác.

Đo đa ký giấc ngủ PSG bằng Nox A1s tại CPAP.VN

Đo ngưng thở khi ngủ tại nhà

Home Sleep Apnea Test có thể phù hợp với một số người lớn có nguy cơ OSA và không có bệnh nền phức tạp.

Lựa chọn PSG hay xét nghiệm tại nhà nên được quyết định dựa trên:

  • Triệu chứng.
  • Bệnh nền.
  • Nguy cơ OSA.
  • Khả năng có CSA hoặc giảm thông khí.
  • Đánh giá chuyên môn.

Bước 4: Đọc AHI và các chỉ số khác

Nếu xét nghiệm xác định OSA, bác sĩ sẽ không chỉ nhìn AHI.

Các thông tin có thể cần xem thêm gồm:

  • AHI hoặc REI.
  • Mức SpO2 thấp nhất.
  • Thời gian oxy thấp.
  • ODI.
  • OSA trong REM.
  • OSA theo tư thế.
  • Loại sự kiện hô hấp.
  • Nhịp tim.
  • Mức độ buồn ngủ.
  • Bệnh tim mạch hoặc chuyển hóa.

Hai người có cùng AHI vẫn có thể có mức độ ảnh hưởng khác nhau.

Bước 5: Chọn phương pháp điều trị phù hợp

Nếu được chẩn đoán OSA, phương pháp có thể gồm:

  • Giảm cân nếu thừa cân.
  • Điều trị tư thế.
  • CPAP.
  • Auto CPAP.
  • Dụng cụ nha khoa.
  • Điều trị nghẹt mũi.
  • Phẫu thuật trong một số trường hợp.
  • BiPAP khi có chỉ định riêng.

Không phải STOP-BANG cao là cần CPAP ngay.

Ai nên tự kiểm tra STOP-BANG?

Bảng điểm đặc biệt hữu ích để sàng lọc nhanh ở người:

  • Ngáy thường xuyên.
  • Người nhà quan sát thấy ngừng thở.
  • Mệt hoặc buồn ngủ ban ngày.
  • Tăng huyết áp.
  • Béo phì.
  • Trên 50 tuổi.
  • Vòng cổ lớn.
  • Nam giới.
  • Tăng huyết áp khó kiểm soát.
  • Rung nhĩ.
  • Tiền sử đột quỵ.
  • Chuẩn bị phẫu thuật và cần đánh giá nguy cơ OSA.

Tuy nhiên, người không thuộc các nhóm trên vẫn có thể mắc OSA.

Khi nào cần tầm soát sớm dù chưa tính STOP-BANG?

Không cần chờ tính đủ điểm nếu có những biểu hiện rất điển hình như:

  • Người thân thấy bạn ngừng thở nhiều lần.
  • Thường xuyên thức giấc vì nghẹn.
  • Ngủ gật khi lái xe.
  • Buồn ngủ nghiêm trọng ảnh hưởng công việc.
  • Ngáy rất lớn kèm tăng huyết áp khó kiểm soát.
  • Rung nhĩ tái phát.
  • Giảm oxy đáng kể trong lúc ngủ.

Trong những trường hợp này, nên trao đổi với bác sĩ hoặc cơ sở giấc ngủ sớm.

Checklist STOP-BANG tự chấm tại nhà

Bạn có thể dùng bảng dưới đây:

Câu hỏi Có Không
Tôi ngáy to 1 0
Tôi thường xuyên mệt hoặc buồn ngủ ban ngày 1 0
Có người thấy tôi ngừng thở/nghẹn khi ngủ 1 0
Tôi bị tăng huyết áp hoặc đang dùng thuốc huyết áp 1 0
BMI >35 kg/m² 1 0
Tôi trên 50 tuổi 1 0
Vòng cổ >40 cm 1 0
Tôi là nam giới 1 0
Tổng điểm __/8

Diễn giải nhanh:

  • 0–2 điểm: nguy cơ thấp theo bảng sàng lọc.
  • 3–4 điểm: nguy cơ trung bình.
  • 5–8 điểm: nguy cơ cao.

Nếu có ngừng thở được quan sát, buồn ngủ nhiều hoặc tăng huyết áp khó kiểm soát, nên trao đổi với chuyên gia ngay cả khi tổng điểm không cao.

Câu hỏi thường gặp

Điểm STOP-BANG là gì?

Đây là tổng điểm của 8 tiêu chí sàng lọc OSA gồm ngáy, mệt, ngừng thở được quan sát, tăng huyết áp, BMI, tuổi, vòng cổ và giới tính.

STOP-BANG bao nhiêu điểm là nguy cơ cao?

Theo thuật toán phổ biến, 5–8 điểm thuộc nhóm nguy cơ cao. 3–4 điểm thuộc nhóm nguy cơ trung bình và 0–2 điểm thuộc nhóm nguy cơ thấp.

STOP-BANG 3 điểm có bị OSA không?

Chưa thể kết luận. Điểm 3 cho thấy nguy cơ cần được chú ý, nhưng chẩn đoán cần xét nghiệm giấc ngủ.

STOP-BANG 6 điểm có phải OSA nặng không?

Không thể kết luận mức độ OSA từ STOP-BANG. Muốn biết OSA nhẹ, trung bình hay nặng cần xem kết quả xét nghiệm, đặc biệt AHI hoặc REI cùng các chỉ số khác.

STOP-BANG thấp có loại trừ được OSA không?

Không hoàn toàn. Nếu triệu chứng điển hình, bác sĩ vẫn có thể chỉ định xét nghiệm dù điểm thấp.

Có thể tự chấm STOP-BANG ở nhà không?

Có. Đây là bảng sàng lọc đơn giản với 8 câu hỏi. Tuy nhiên, kết quả chỉ mang tính định hướng nguy cơ.

STOP-BANG có thay thế đo đa ký giấc ngủ không?

Không. STOP-BANG chỉ sàng lọc. PSG hoặc xét nghiệm giấc ngủ phù hợp mới cung cấp dữ liệu chẩn đoán.

STOP-BANG có cho biết AHI không?

Không. STOP-BANG là điểm nguy cơ từ 0 đến 8, còn AHI là số sự kiện ngưng thở và giảm thở trung bình mỗi giờ ngủ.

BMI dưới 35 thì có bị OSA không?

Có thể. Béo phì chỉ là một yếu tố nguy cơ. Người có hàm nhỏ, lưỡi lớn, đường thở hẹp hoặc nhiều yếu tố khác vẫn có thể mắc OSA.

Phụ nữ có dùng STOP-BANG được không?

Có. Giới tính nam chỉ là một trong tám yếu tố; phụ nữ vẫn có thể có điểm cao và mắc OSA.

Người dưới 50 tuổi có thể mắc OSA không?

Có. Tiêu chí tuổi chỉ đóng góp 1 điểm vào bảng sàng lọc, không phải điều kiện để mắc bệnh.

STOP-BANG có dùng để quyết định mua CPAP không?

Không. Không nên mua hoặc cài máy CPAP chỉ dựa trên STOP-BANG. Cần xác nhận OSA và đánh giá loại liệu pháp phù hợp.

Kết luận

Điểm STOP-BANG là công cụ sàng lọc nhanh nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn dựa trên 8 tiêu chí đơn giản. Người dùng có thể tự tính tại nhà với tổng điểm từ 0 đến 8.

Điểm 0–2 thường được xếp nguy cơ thấp, 3–4 nguy cơ trung bình và 5–8 nguy cơ cao. Tuy nhiên, STOP-BANG không phải xét nghiệm chẩn đoán và không cho biết chính xác AHI hoặc mức độ OSA.

Nếu điểm STOP-BANG cao, hoặc bạn có ngáy kèm ngừng thở, buồn ngủ nhiều, tăng huyết áp khó kiểm soát hay bệnh tim mạch, bước tiếp theo phù hợp là được đánh giá chuyên khoa và thực hiện xét nghiệm giấc ngủ khi có chỉ định.

Tài liệu tham khảo

  1. Chung F, Yegneswaran B, Liao P và cộng sự. STOP Questionnaire: A Tool to Screen Patients for Obstructive Sleep Apnea. Anesthesiology. 2008.
  2. Chung F, Abdullah HR, Liao P. STOP-Bang Questionnaire: A Practical Approach to Screen for Obstructive Sleep Apnea. Chest. 2016.
  3. University Health Network. The Official STOP-Bang Questionnaire Website.
  4. Ong TH và cộng sự. Simplifying STOP-BANG: Use of a Simple Questionnaire to Screen for OSA in an Asian Population. Sleep and Breathing. 2010.
  5. Farney RJ và cộng sự. STOP-BANG Questionnaire Performance in an Unattended Sleep Study Program. Annals of the American Thoracic Society. 2014.

Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:

TP HCM: 112 – 114 Đường 32, Tiểu khu 1, phường An Lạc, TP. HCM

Hà Nội CS1: P828, Số 26 đường Láng, phường Đống Đa, Hà Nội​

Hà Nội CS2: Số 33 ngõ 4 Phương Mai, phường Phương Mai, Hà Nội

Đà Nẵng: K68/31 Bùi Tá Hán, phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Phone
Zalo
WhatsApp
Viber
Email
Tư vấn giấc ngủ
WhatsApp
Viber
Điện thoại
Email
Zalo
Đăng ký khám
Giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Bạn hãy xem và mua một số sản phẩm từ cửa hàng.

Tiếp tục mua hàng
Ghi chú đơn hàng