Chứng ngưng thở khi ngủ là một rối loạn hô hấp khi ngủ khá phổ biến nhưng nhiều người không nhận ra vì các dấu hiệu thường xảy ra trong lúc ngủ. Người bệnh có thể ngáy to, ngưng thở từng lúc, hay thức giấc, đau đầu buổi sáng hoặc buồn ngủ nhiều vào ban ngày. Nếu không được phát hiện và kiểm soát đúng cách, bệnh ngưng thở khi ngủ có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống, tim mạch, huyết áp và khả năng tập trung. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ chứng ngưng thở khi ngủ là gì, nguyên nhân do đâu, triệu chứng thường gặp và các cách khắc phục an toàn.
Chứng ngưng thở khi ngủ là gì?
Chứng ngưng thở khi ngủ là tình trạng người bệnh bị ngưng thở hoặc giảm thở lặp đi lặp lại trong lúc ngủ. Mỗi lần ngưng thở có thể kéo dài vài giây đến hơn 10 giây, làm oxy trong máu giảm và khiến não phải “đánh thức” cơ thể rất ngắn để thở lại.
Điều đáng chú ý là người bệnh thường không nhớ mình đã thức giấc. Họ chỉ cảm thấy ngủ không sâu, sáng dậy mệt mỏi, đau đầu hoặc buồn ngủ vào ban ngày dù tưởng rằng mình đã ngủ đủ giờ.
Trong thực tế, nhiều người chỉ phát hiện bất thường khi người ngủ cùng nhận thấy họ ngáy rất to, đang ngủ bỗng im lặng như ngưng thở, sau đó giật mình, thở hổn hển hoặc khịt mạnh để lấy hơi.
Chứng ngưng thở khi ngủ không chỉ là vấn đề “ngủ ngáy”. Ngủ ngáy có thể là dấu hiệu gợi ý, nhưng ngưng thở khi ngủ là một rối loạn hô hấp cần được đánh giá đúng, đặc biệt khi đi kèm buồn ngủ ban ngày, tăng huyết áp, béo phì, bệnh tim mạch hoặc đái tháo đường.
Các dạng ngưng thở khi ngủ thường gặp
Chứng ngưng thở khi ngủ có nhiều dạng khác nhau. Việc phân biệt dạng bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn.
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, thường gọi là OSA, là dạng phổ biến nhất. Tình trạng này xảy ra khi đường thở trên bị hẹp hoặc xẹp xuống trong lúc ngủ, khiến không khí khó đi qua dù cơ thể vẫn cố gắng hít thở.
Nguyên nhân thường liên quan đến sự giãn cơ vùng họng khi ngủ, mô mềm vùng hầu họng, lưỡi tụt ra sau, amidan lớn, béo phì, cổ to hoặc cấu trúc hàm mặt làm đường thở dễ bị hẹp.
Ngưng thở khi ngủ trung ương
Ngưng thở khi ngủ trung ương ít gặp hơn. Trong trường hợp này, vấn đề không nằm chủ yếu ở tắc nghẽn đường thở mà do não không gửi tín hiệu thở đều đặn đến các cơ hô hấp trong lúc ngủ.
Dạng này có thể liên quan đến một số bệnh lý tim mạch, thần kinh, sử dụng thuốc nhất định hoặc các tình trạng y khoa phức tạp khác. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ trước khi điều trị.
Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp hoặc phức tạp
Một số người có cả yếu tố tắc nghẽn và trung ương. Có trường hợp ban đầu là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, nhưng khi điều trị bằng máy áp lực dương lại xuất hiện thêm các biến cố thở trung ương. Những trường hợp này cần được theo dõi bằng dữ liệu điều trị và đánh giá chuyên môn để lựa chọn thiết bị hoặc chế độ máy phù hợp.
Triệu chứng chứng ngưng thở khi ngủ
Triệu chứng của chứng ngưng thở khi ngủ có thể chia thành hai nhóm: dấu hiệu ban đêm và dấu hiệu ban ngày. Không phải ai cũng có đầy đủ triệu chứng, và mức độ biểu hiện có thể khác nhau giữa từng người.
Triệu chứng ban đêm
Dấu hiệu thường gặp nhất là ngáy to, đặc biệt là ngáy kéo dài, ngáy không đều, có lúc ngưng rồi sau đó thở hổn hển hoặc khịt mạnh. Người ngủ cùng có thể nhận thấy người bệnh có các khoảng ngưng thở rõ ràng trong lúc ngủ.
Một số triệu chứng ban đêm khác gồm:
- Thức giấc nhiều lần trong đêm.
- Cảm giác nghẹt thở, hụt hơi hoặc giật mình khi ngủ.
- Ngủ không yên, hay trở mình.
- Đổ mồ hôi ban đêm.
- Khô miệng hoặc đau họng khi thức dậy.
- Đi tiểu đêm nhiều lần.
- Mất ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ.
Ở một số người, biểu hiện không phải là ngáy quá to mà là ngủ chập chờn, dễ tỉnh giấc, cảm giác ngủ không phục hồi. Vì vậy, không nên loại trừ chứng ngưng thở khi ngủ chỉ vì người bệnh không tự nhận thấy mình ngáy.
Triệu chứng ban ngày
Do giấc ngủ bị chia cắt nhiều lần, người bệnh thường không đạt được giấc ngủ sâu và phục hồi đầy đủ. Điều này gây ra nhiều biểu hiện ban ngày như:
- Buồn ngủ nhiều vào ban ngày.
- Mệt mỏi dù đã ngủ đủ giờ.
- Đau đầu buổi sáng.
- Khó tập trung, giảm trí nhớ.
- Dễ cáu gắt, thay đổi tâm trạng.
- Giảm hiệu suất làm việc.
- Buồn ngủ khi lái xe, xem tivi, đọc sách hoặc ngồi họp.
Một số người bệnh không nhận ra mình buồn ngủ bất thường vì đã quen với cảm giác mệt mỏi kéo dài. Họ có thể cho rằng nguyên nhân là tuổi tác, công việc căng thẳng hoặc ngủ muộn. Tuy nhiên, nếu tình trạng này đi kèm ngáy to hoặc có người nhà quan sát thấy ngưng thở khi ngủ, người bệnh nên được tầm soát.
Triệu chứng ở phụ nữ và người cao tuổi có thể không điển hình
Ở phụ nữ, chứng ngưng thở khi ngủ đôi khi biểu hiện không điển hình như mất ngủ, mệt mỏi, đau đầu, lo âu, thay đổi tâm trạng hoặc giảm năng lượng ban ngày. Vì triệu chứng không nổi bật như ngáy to ở nam giới, bệnh có thể bị bỏ sót.
Ở người cao tuổi, buồn ngủ ban ngày, giảm trí nhớ hoặc thức giấc nhiều lần dễ bị nhầm với lão hóa bình thường. Tuy nhiên, nếu có ngáy, ngưng thở khi ngủ, tăng huyết áp khó kiểm soát hoặc mệt mỏi kéo dài, vẫn nên nghĩ đến khả năng rối loạn hô hấp khi ngủ.
Dấu hiệu ở trẻ em
Trẻ em cũng có thể mắc bệnh ngưng thở khi ngủ. Dấu hiệu có thể gồm ngáy, thở miệng, ngủ không yên, đổ mồ hôi khi ngủ, tè dầm, khó tập trung, học kém hoặc tăng động. Ở trẻ, nguyên nhân thường liên quan đến amidan, VA lớn, béo phì hoặc bất thường cấu trúc đường thở.
Phụ huynh không nên xem ngáy ở trẻ là bình thường nếu tình trạng kéo dài, đặc biệt khi trẻ có dấu hiệu ngưng thở, ngủ không yên hoặc ảnh hưởng học tập và hành vi.
Nguyên nhân gây ngưng thở khi ngủ
Nguyên nhân gây chứng ngưng thở khi ngủ phụ thuộc vào từng dạng bệnh. Với dạng tắc nghẽn, nguyên nhân thường liên quan đến đường thở bị hẹp hoặc dễ xẹp khi ngủ. Với dạng trung ương, nguyên nhân liên quan đến điều hòa nhịp thở từ não.
Cơ vùng họng giãn quá mức khi ngủ
Khi ngủ, các cơ vùng họng và lưỡi tự nhiên sẽ thư giãn. Ở một số người, sự thư giãn này làm đường thở trên bị hẹp lại quá nhiều. Không khí đi qua đường thở hẹp gây rung mô mềm tạo thành tiếng ngáy. Khi đường thở bị xẹp nhiều hơn, luồng khí có thể giảm mạnh hoặc tạm thời ngưng lại, gây ngưng thở.
Béo phì và vòng cổ lớn
Béo phì là một yếu tố nguy cơ quan trọng của ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Mỡ tích tụ quanh vùng cổ và đường thở có thể làm hẹp đường thở, khiến đường thở dễ bị xẹp khi ngủ.
Người có vòng cổ lớn, tăng cân nhanh, béo bụng hoặc chỉ số BMI cao nên chú ý nếu có thêm ngáy to, buồn ngủ ban ngày hoặc tăng huyết áp.
Cấu trúc hàm mặt và đường thở
Một số người có cấu trúc đường thở hẹp bẩm sinh, hàm dưới nhỏ, cằm lẹm, lưỡi lớn, vòm họng hẹp hoặc amidan lớn. Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ tắc nghẽn đường thở khi ngủ, ngay cả khi người bệnh không béo phì.
Đây là lý do có những người gầy vẫn có thể mắc chứng ngưng thở khi ngủ.
Tuổi tác và giới tính
Nguy cơ ngưng thở khi ngủ thường tăng theo tuổi. Nam giới có nguy cơ mắc OSA cao hơn phụ nữ, nhưng nguy cơ ở phụ nữ tăng lên sau mãn kinh. Ở người lớn tuổi, sự thay đổi trương lực cơ và cấu trúc mô vùng hầu họng có thể làm đường thở dễ xẹp hơn.
Uống rượu, thuốc an thần và hút thuốc
Rượu và một số thuốc an thần có thể làm cơ vùng họng giãn nhiều hơn, khiến đường thở dễ tắc nghẽn khi ngủ. Hút thuốc có thể làm tăng viêm, phù nề đường hô hấp trên và làm nặng thêm triệu chứng ngáy hoặc tắc nghẽn.
Người có nguy cơ ngưng thở khi ngủ nên hạn chế rượu, đặc biệt vào buổi tối, và trao đổi với bác sĩ nếu đang dùng thuốc gây buồn ngủ hoặc thuốc an thần.
Nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng và bệnh lý tai mũi họng
Nghẹt mũi kéo dài khiến người bệnh dễ thở miệng khi ngủ, tăng nguy cơ khô miệng, ngáy và rò khí nếu đang dùng máy CPAP. Viêm mũi dị ứng, polyp mũi, lệch vách ngăn hoặc viêm xoang mạn tính có thể góp phần làm giấc ngủ kém chất lượng.
Điều trị tốt các vấn đề mũi xoang có thể giúp cải thiện khả năng thở khi ngủ và hỗ trợ quá trình dùng máy áp lực dương nếu có chỉ định.
Bệnh nền liên quan
Một số bệnh lý có thể đi kèm hoặc làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ, bao gồm tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2, suy tim, đột quỵ, COPD, hội chứng buồng trứng đa nang và hội chứng giảm thông khí do béo phì.
Người có các bệnh nền này nếu kèm ngáy to, buồn ngủ ban ngày hoặc ngủ không sâu nên được đánh giá nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ.
Ngưng thở khi ngủ có nguy hiểm không?
Chứng ngưng thở khi ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe theo nhiều cách, đặc biệt khi tình trạng kéo dài mà không được điều trị.
Khi người bệnh ngưng thở lặp đi lặp lại trong đêm, oxy máu có thể giảm từng đợt, giấc ngủ bị chia cắt và hệ thần kinh giao cảm bị kích hoạt. Theo thời gian, tình trạng này có thể liên quan đến tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, bệnh tim mạch, nguy cơ đột quỵ, rối loạn chuyển hóa và suy giảm chất lượng sống.
Về ban ngày, người bệnh có thể mệt mỏi, giảm tập trung, dễ buồn ngủ khi lái xe hoặc làm việc với máy móc. Đây là yếu tố cần được chú ý vì có thể ảnh hưởng đến an toàn lao động và giao thông.
Tuy nhiên, bạn không cần quá hoang mang vì chứng ngưng thở khi ngủ là tình trạng có thể được chẩn đoán và kiểm soát bằng nhiều phương pháp khác nhau. Điều quan trọng là nhận biết dấu hiệu sớm, đi khám đúng chuyên khoa và tuân thủ hướng dẫn điều trị.
Khi nào nên đi khám?
Bạn nên cân nhắc đi khám chuyên khoa hô hấp, tai mũi họng hoặc y học giấc ngủ nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Ngáy to kéo dài, đặc biệt ngáy không đều.
- Người nhà quan sát thấy bạn ngưng thở khi ngủ.
- Hay giật mình tỉnh giấc, thở hổn hển hoặc cảm giác nghẹt thở khi ngủ.
- Buồn ngủ nhiều vào ban ngày dù ngủ đủ giờ.
- Đau đầu buổi sáng thường xuyên.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát.
- Mệt mỏi, giảm tập trung, suy giảm trí nhớ.
- Thừa cân, béo phì hoặc cổ to kèm ngáy.
- Đã mắc bệnh tim mạch, COPD, đái tháo đường hoặc từng đột quỵ.
Việc thăm khám không có nghĩa là chắc chắn bạn mắc bệnh. Đây là bước để bác sĩ đánh giá nguy cơ, hỏi bệnh sử, khám lâm sàng và chỉ định đo giấc ngủ nếu cần.
>>> Đăng ký Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ
Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ bằng cách nào?
Chứng ngưng thở khi ngủ không thể chẩn đoán chính xác chỉ dựa vào tiếng ngáy hoặc cảm giác mệt mỏi. Người bệnh cần được đánh giá bằng thăm khám và các phương pháp đo giấc ngủ phù hợp.
Khai thác triệu chứng và bệnh sử
Bác sĩ sẽ hỏi về tình trạng ngáy, ngưng thở khi ngủ, buồn ngủ ban ngày, thời gian ngủ, bệnh nền, thuốc đang dùng và thói quen sinh hoạt. Thông tin từ người ngủ cùng rất quan trọng vì họ thường quan sát được các khoảng ngưng thở mà người bệnh không tự biết.
Bảng câu hỏi sàng lọc
Một số bảng câu hỏi như STOP-Bang hoặc Epworth Sleepiness Scale có thể giúp đánh giá nguy cơ hoặc mức độ buồn ngủ ban ngày. Tuy nhiên, các bảng này chỉ có giá trị sàng lọc, không thay thế cho chẩn đoán bằng đo giấc ngủ.
Đa ký giấc ngủ
Đa ký giấc ngủ là phương pháp đánh giá toàn diện nhiều thông số trong khi ngủ như hô hấp, oxy máu, nhịp tim, cử động, tư thế ngủ, giai đoạn giấc ngủ và các biến cố ngưng thở hoặc giảm thở.
Đây là phương pháp quan trọng để xác định người bệnh có ngưng thở khi ngủ hay không, mức độ nhẹ, trung bình hay nặng và có yếu tố phức tạp nào đi kèm hay không.
Đa ký hô hấp tại nhà
Một số người có thể được chỉ định đo đa ký hô hấp tại nhà, đặc biệt khi nghi ngờ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và không có nhiều bệnh lý phức tạp. Phương pháp này thuận tiện hơn, nhưng không thay thế hoàn toàn đa ký giấc ngủ trong mọi trường hợp.
Cách khắc phục và điều trị chứng ngưng thở khi ngủ
Điều trị chứng ngưng thở khi ngủ cần dựa trên nguyên nhân, mức độ bệnh, triệu chứng, bệnh nền và khả năng tuân thủ của từng người. Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho tất cả.
Thay đổi lối sống
Với người thừa cân hoặc béo phì, giảm cân có thể giúp giảm mức độ tắc nghẽn đường thở và cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, giảm cân thường cần thời gian và không nên xem là phương pháp thay thế hoàn toàn cho điều trị y tế nếu bệnh ở mức trung bình hoặc nặng.
Một số thay đổi có thể hỗ trợ gồm:
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Hạn chế rượu, đặc biệt vào buổi tối.
- Tránh thuốc an thần nếu không có chỉ định cần thiết.
- Không hút thuốc.
- Tập thể dục đều đặn.
- Ngủ đủ giờ và giữ lịch ngủ ổn định.
- Điều trị nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc bệnh lý tai mũi họng nếu có.
Điều chỉnh tư thế ngủ
Một số người bị ngưng thở khi ngủ nặng hơn khi nằm ngửa. Khi nằm ngửa, lưỡi và mô mềm vùng họng dễ tụt ra sau, làm đường thở hẹp hơn. Trong trường hợp này, ngủ nghiêng có thể giúp giảm ngáy và giảm tắc nghẽn ở một số người.
Tuy nhiên, liệu pháp tư thế không phù hợp cho mọi trường hợp. Nếu người bệnh bị OSA trung bình hoặc nặng, cần đánh giá thêm để lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
>>> Tham khảo Gối tư thế SleepFi – Giúp ngủ nghiêng, giảm ngáy
Dùng máy CPAP hoặc Auto CPAP
CPAP là một trong những phương pháp điều trị thường được khuyến nghị cho người bệnh ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt ở mức trung bình đến nặng. Máy tạo luồng khí áp lực dương liên tục qua mặt nạ, giúp giữ đường thở không bị xẹp trong khi ngủ.
Auto CPAP có thể tự điều chỉnh áp lực trong một khoảng cài đặt, phù hợp với người có nhu cầu áp lực thay đổi theo tư thế ngủ, giai đoạn ngủ hoặc mức độ tắc nghẽn.
Máy CPAP không “chữa khỏi hoàn toàn” nguyên nhân gây OSA, nhưng có thể giúp kiểm soát biến cố ngưng thở khi ngủ nếu được chọn đúng, cài đặt đúng và sử dụng đều đặn.
>>> Tham khảo Máy thở CPAP – Auto CPAP
Dùng máy BiPAP trong một số trường hợp
BiPAP là máy tạo hai mức áp lực: áp lực cao hơn khi hít vào và thấp hơn khi thở ra. Máy có thể được cân nhắc khi người bệnh cần áp lực điều trị cao, khó thở ra với CPAP, có bệnh phổi mạn tính, hội chứng giảm thông khí do béo phì hoặc cần hỗ trợ thông khí theo chỉ định.
Người bệnh không nên tự chuyển từ CPAP sang BiPAP nếu chưa được đánh giá dữ liệu điều trị và tình trạng hô hấp.
>>> Tham khảo Máy thở BiPAP
Dụng cụ nha khoa
Một số người bị OSA nhẹ đến trung bình có thể được cân nhắc dùng dụng cụ nha khoa, thường là máng đưa hàm dưới ra trước. Dụng cụ này giúp mở rộng đường thở vùng hầu họng khi ngủ.
Phương pháp này cần được thực hiện bởi bác sĩ răng hàm mặt hoặc chuyên gia có kinh nghiệm về rối loạn hô hấp khi ngủ. Người bệnh cần theo dõi hiệu quả và kiểm tra khớp cắn, răng miệng trong quá trình sử dụng.
>>> Tham khảo Dụng cụ đẩy hàm Ortho Apnea
Điều trị tai mũi họng hoặc phẫu thuật trong trường hợp phù hợp
Nếu người bệnh có amidan lớn, VA quá phát, lệch vách ngăn nặng, polyp mũi hoặc bất thường cấu trúc đường thở, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị tai mũi họng hoặc phẫu thuật.
Phẫu thuật không phải lựa chọn đầu tiên cho tất cả người bệnh và hiệu quả phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn, cấu trúc giải phẫu, mức độ bệnh và đánh giá chuyên môn.
Theo dõi lâu dài sau điều trị
Dù điều trị bằng CPAP, BiPAP, dụng cụ nha khoa, thay đổi lối sống hay phẫu thuật, người bệnh vẫn cần theo dõi lâu dài. Các yếu tố như tăng cân, lão hóa, thay đổi bệnh nền, thay đổi thuốc hoặc mặt nạ không còn phù hợp có thể khiến triệu chứng quay lại.
Nếu đang dùng máy CPAP hoặc BiPAP, người bệnh nên theo dõi thời gian sử dụng, mức rò khí, chỉ số AHI tồn dư, cảm giác ban ngày và chất lượng giấc ngủ.
CPAP.VN có thể hỗ trợ như thế nào
Với người mới tìm hiểu chứng ngưng thở khi ngủ, việc xác định nên làm gì trước có thể gây bối rối. Nhiều người không biết mình chỉ ngáy thông thường hay đã có nguy cơ bệnh ngưng thở khi ngủ cần được kiểm tra.
CPAP.VN có thể hỗ trợ người bệnh và gia đình theo hướng dễ hiểu, thực tế và phù hợp từng nhu cầu:
- Tư vấn dấu hiệu nghi ngờ ngưng thở khi ngủ.
- Hướng dẫn lựa chọn phương pháp đo giấc ngủ phù hợp.
- Giải thích kết quả đo giấc ngủ theo ngôn ngữ dễ hiểu.
- Tư vấn máy CPAP, Auto CPAP hoặc BiPAP theo chỉ định.
- Tư vấn mặt nạ CPAP theo dáng mặt, tư thế ngủ và thói quen thở.
- Hỗ trợ người đang dùng máy gặp vấn đề như rò khí, khô miệng, khó thở ra, đầy hơi hoặc chưa quen máy.
- Theo dõi dữ liệu điều trị để tối ưu hiệu quả sử dụng máy.
Việc chọn đúng thiết bị chỉ là một phần của điều trị. Quan trọng không kém là chọn đúng mặt nạ, cài đặt phù hợp, hướng dẫn sử dụng kỹ và được hỗ trợ trong giai đoạn đầu làm quen.
Câu hỏi thường gặp về chứng ngưng thở khi ngủ
1. Chứng ngưng thở khi ngủ có phải chỉ là ngủ ngáy không?
Không. Ngủ ngáy là một dấu hiệu thường gặp, nhưng không phải ai ngáy cũng bị ngưng thở khi ngủ. Ngược lại, nhiều người bị ngưng thở khi ngủ có biểu hiện ngáy to, ngáy không đều, có khoảng im lặng rồi thở hổn hển. Nếu ngáy đi kèm buồn ngủ ban ngày, đau đầu buổi sáng hoặc người nhà nhận thấy có những cơn ngưng thở, bạn nên đi khám để được đánh giá.
2. Người gầy có bị bệnh ngưng thở khi ngủ không?
Có. Béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng, nhưng người gầy vẫn có thể mắc bệnh ngưng thở khi ngủ nếu có đường thở hẹp, hàm nhỏ, cằm lẹm, lưỡi lớn, amidan quá phát hoặc các bất thường về cấu trúc vùng hầu họng.
3. Chứng ngưng thở khi ngủ có tự khỏi không?
Một số trường hợp nhẹ có thể cải thiện khi giảm cân, thay đổi tư thế ngủ, hạn chế rượu bia hoặc điều trị nghẹt mũi. Tuy nhiên, nếu bệnh ở mức trung bình hoặc nặng, người bệnh thường cần các phương pháp điều trị như CPAP, Auto CPAP, BiPAP, dụng cụ nha khoa hoặc các can thiệp phù hợp. Không nên chờ bệnh tự khỏi nếu đã có triệu chứng rõ ràng.
4. Dùng CPAP có phải dùng cả đời không?
Thời gian sử dụng CPAP phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng của từng người. Một số người cần sử dụng lâu dài để kiểm soát hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA), trong khi một số trường hợp có thể được đánh giá lại sau khi giảm cân đáng kể, phẫu thuật thành công hoặc thay đổi các yếu tố nguy cơ. Người bệnh không nên tự ý ngừng sử dụng máy nếu chưa được bác sĩ hoặc chuyên gia đánh giá.
5. Khi nào nên dùng BiPAP thay vì CPAP?
BiPAP có thể được cân nhắc khi người bệnh cần áp lực điều trị cao, khó thở ra khi sử dụng CPAP, mắc bệnh phổi mạn tính, giảm thông khí hoặc cần hỗ trợ thông khí nhiều hơn. Việc chuyển từ CPAP sang BiPAP nên dựa trên chỉ định chuyên môn và dữ liệu điều trị, không nên tự quyết định.
6. Trẻ em ngáy khi ngủ có cần đi khám không?
Nếu trẻ chỉ ngáy nhẹ khi bị cảm lạnh, tình trạng này có thể hết sau khi khỏi bệnh. Tuy nhiên, nếu trẻ ngáy kéo dài, thở bằng miệng, ngủ không yên, có cơn ngưng thở, tè dầm, khó tập trung hoặc kết quả học tập giảm sút, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám để đánh giá nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ.
7. Đo giấc ngủ có cần thiết không?
Có. Đo giấc ngủ là phương pháp quan trọng để xác định người bệnh có mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ hay không, đánh giá mức độ bệnh và lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Nếu chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng, rất dễ đánh giá thiếu hoặc không chính xác mức độ bệnh.
Kết luận
Chứng ngưng thở khi ngủ là tình trạng ngưng thở hoặc thở nông lặp đi lặp lại trong lúc ngủ, thường biểu hiện bằng ngáy to, ngủ không sâu, đau đầu buổi sáng và buồn ngủ ban ngày. Bệnh ngưng thở khi ngủ có thể liên quan đến béo phì, cấu trúc đường thở hẹp, tuổi tác, bệnh nền, rượu bia, thuốc an thần hoặc các vấn đề điều hòa nhịp thở.
Tin tốt là tình trạng này có thể được phát hiện và kiểm soát bằng nhiều phương pháp như thay đổi lối sống, đo giấc ngủ, CPAP, Auto CPAP, BiPAP, dụng cụ nha khoa hoặc điều trị tai mũi họng trong trường hợp phù hợp. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự chẩn đoán hoặc tự mua máy nếu chưa được đánh giá đúng.
Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu nghi ngờ chứng ngưng thở khi ngủ, hãy liên hệ CPAP.VN để được tư vấn bước kiểm tra phù hợp, lựa chọn máy CPAP/BiPAP, mặt nạ và phụ kiện theo tình trạng giấc ngủ, bệnh nền và ngân sách.
Tài liệu tham khảo
- American Academy of Sleep Medicine. Clinical practice guideline for positive airway pressure treatment of adult obstructive sleep apnea.
- National Heart, Lung, and Blood Institute. Sleep Apnea.
- Mayo Clinic. Sleep apnea: Symptoms, causes, diagnosis and treatment.
- Cleveland Clinic. Sleep Apnea: Causes, Symptoms and Treatment.
- Sleep Foundation. Sleep Apnea: Types, Symptoms, Causes, and Treatment.
Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:









