cpap.vn xin chào !
Nhận biết 9 biểu hiện ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA): 5 dấu hiệu ban đêm, 4 dấu hiệu ban ngày và khi nào cần đi khám, xét nghiệm giấc ngủ.

BIỂU HIỆN CỦA NGƯNG THỞ TẮC NGHẼN KHI NGỦ (OSA)

Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là một rối loạn giấc ngủ phổ biến nhưng thường bị bỏ qua. Nhiều người chỉ coi “ngáy khi ngủ” là bình thường, nhưng thực chất đó có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh lý nguy hiểm.

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, OSA có thể gây ra hàng loạt biến chứng liên quan đến tim mạch, huyết áp, đột quỵ, thậm chí đe dọa tính mạng. Việc nhận biết sớm biểu hiện của OSA là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe.

OSA là gì?

OSA xảy ra khi cơ hầu họng thư giãn quá mức trong lúc ngủ, dẫn đến tắc nghẽn đường thở trên kéo dài trên 10 giây, lặp đi lặp lại nhiều lần trong đêm. Những đợt rối loạn hô hấp có thể làm giấc ngủ bị gián đoạn và ảnh hưởng đến độ bão hòa oxy trong máu. OSA khác với ngưng thở khi ngủ trung ương, vốn liên quan đến sự điều khiển hô hấp của não.

Mỗi lần tắc nghẽn khiến oxy trong máu giảm (giảm oxy máu về đêm), tim và não phải chịu áp lực lớn. Theo nghiên cứu của American Academy of Sleep Medicine (AASM), người mắc OSA có nguy cơ tăng huyết áp gấp 2–3 lần và nguy cơ đột quỵ cao gấp 4 lần so với người bình thường.

Một khảo sát đăng trên The Lancet (2017) chỉ ra rằng có tới 83% bệnh nhân OSA mức độ trung bình – nặng chưa được chẩn đoán cho đến khi xuất hiện biến chứng tim mạch nghiêm trọng.

Mức độ OSA: nhẹ, vừa, nặng

Ở người lớn, mức độ OSA thường được mô tả bằng chỉ số AHI, tức số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong mỗi giờ ngủ trên xét nghiệm phù hợp. Bảng dưới đây giúp đọc các ngưỡng thường dùng; bác sĩ vẫn cần xem triệu chứng, bệnh đi kèm và những thông tin khác trong kết quả xét nghiệm trước khi đề xuất điều trị.

Phân loại ở người lớn AHI, số biến cố/giờ ngủ Cách hiểu
Dưới ngưỡng phân loại OSA theo AHI Dưới 5 Không nên tự kết luận khi vẫn có triệu chứng đáng nghi; cần để bác sĩ đọc toàn bộ kết quả.
OSA nhẹ Từ 5 đến dưới 15 Vẫn có thể gây triệu chứng và cần được đánh giá theo từng người.
OSA vừa Từ 15 đến dưới 30 Cần trao đổi về hướng điều trị và theo dõi phù hợp.
OSA nặng Từ 30 trở lên Cần được bác sĩ đánh giá và lập kế hoạch điều trị.

International Consensus Statement on Obstructive Sleep Apnea, bảng phân độ AHI ở người lớn. Các ngưỡng này không áp dụng nguyên xi cho trẻ em.

OSA nhẹ có thể ít biểu hiện không? Có. Một người có AHI thuộc mức nhẹ vẫn có thể ngáy, mệt mỏi hoặc buồn ngủ đáng kể; người khác lại ít nhận thấy thay đổi. Mức AHI không tự nó cho biết toàn bộ mức ảnh hưởng của bệnh. Nếu đã có kết quả xét nghiệm, hãy hỏi bác sĩ chỉ số được tính như thế nào và kết quả có phù hợp với triệu chứng của mình hay không.

Biểu hiện thường gặp của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

Biểu hiện ban đêm

  • Ngáy to, kéo dài
    Ngáy lớn, dai dẳng, thường khiến người nằm cạnh khó chịu. Tiếng ngáy có thể kèm theo tiếng khịt khịt hoặc nghẹt thở. Ngáy đơn thuần có nhiều nguyên nhân, nhưng ngáy đi kèm ngừng thở hay thở hổn hển là lý do rõ ràng hơn để đi khám.
  • Ngưng thở từng đợt
    Người thân có thể quan sát thấy bệnh nhân ngừng thở trong 10–30 giây, sau đó thở hổn hển hoặc bật dậy để lấy hơi. Hiện tượng này lặp lại hàng chục đến hàng trăm lần mỗi đêm. 
  • Giật mình tỉnh giấc nhiều lần
    Người bệnh thường tỉnh giấc trong trạng thái nghẹt thở, tức ngực hoặc sặc nước bọt, khiến giấc ngủ bị chia cắt.
  • Đổ mồ hôi đêm, khô miệng khi thức dậy
    Cơ thể phải gắng sức thở, dẫn đến đổ mồ hôi nhiều hơn.
  • Tiểu đêm nhiều lần
    OSA ảnh hưởng đến hormone bài tiết, gây đi tiểu ban đêm mà không liên quan đến bệnh lý tiết niệu.

Biểu hiện ban ngày

  • Buồn ngủ quá mức
    Người bệnh dễ ngủ gật khi làm việc, xem TV, thậm chí khi đang lái xe. Đây là dấu hiệu điển hình của OSA và cũng là nguyên nhân của nhiều vụ tai nạn giao thông.
  • Đau đầu buổi sáng
    Thiếu oxy não trong khi ngủ dẫn đến đau đầu lúc mới tỉnh dậy. Triệu chứng thường biến mất sau vài giờ nhưng tái diễn hằng ngày.
  • Khó tập trung, giảm trí nhớ
    Suy giảm khả năng làm việc, học tập, dễ quên, mất kiên nhẫn.
  • Mệt mỏi kéo dài
    Dù ngủ 7–8 tiếng vẫn thấy không đủ sức, chất lượng cuộc sống suy giảm rõ rệt.

Một cách ghi nhận đơn giản là hỏi người ngủ cùng về tiếng ngáy, khoảng ngừng thở và tiếng thở hổn hển; đồng thời ghi lại mức buồn ngủ, đau đầu buổi sáng hoặc số lần thức giấc của mình. Những quan sát đó giúp buổi khám cụ thể hơn, nhưng bản ghi âm, đồng hồ thông minh hay ứng dụng theo dõi giấc ngủ không tự xác nhận được OSA.

Cách tự sàng lọc nguy cơ OSA tại nhà bằng STOP-Bang

STOP-Bang là bộ câu hỏi giúp nhận diện người có nguy cơ OSA để cân nhắc đánh giá tiếp. Bộ câu hỏi gồm tám mục về triệu chứng và yếu tố nguy cơ; mỗi câu trả lời “Có” được tính một điểm. Bảng dưới đây diễn giải ngắn gọn cho mục đích tìm hiểu, dựa trên bộ câu hỏi của nhóm phát triển STOP-Bang.

Mục Tự hỏi Có Không
S — Snoring Bạn có ngáy lớn, khiến người khác nghe thấy hoặc phải nhắc bạn không? ☐ ☐
T — Tiredness Bạn có thường mệt hoặc buồn ngủ vào ban ngày không? ☐ ☐
O — Observed apnea Có ai thấy bạn ngừng thở, nghẹt thở hoặc thở hổn hển lúc ngủ không? ☐ ☐
P — Pressure Bạn có tăng huyết áp hoặc đang điều trị tăng huyết áp không? ☐ ☐
B — BMI Chỉ số BMI của bạn trên 35 kg/m² không? ☐ ☐
A — Age Bạn trên 50 tuổi không? ☐ ☐
N — Neck circumference Vòng cổ đo ngang vùng yết hầu từ 40 cm trở lên không? ☐ ☐
G — Gender Bạn là nam giới không? ☐ ☐

Mỗi ô “Có” = 1 điểm; tổng điểm từ 0 đến 8. Ngưỡng BMI, tuổi và vòng cổ trong bảng lấy từ STOP-Bang gốc, không phải ngưỡng chẩn đoán OSA riêng lẻ.

Nếu tổng 0–2 người bệnh thuộc nhóm nguy cơ thấp, 3–4 là nguy cơ trung bình và 5–8 là nguy cơ cao. Cách nhận diện nhóm nguy cơ cao còn có thể xét tổ hợp câu trả lời ở bốn mục STOP với một số yếu tố BANG; vì vậy không nên chỉ nhìn tổng điểm rồi tự khẳng định mình có hay không có bệnh.

Đây chỉ là công cụ sàng lọc sơ bộ, không thay thế đo đa ký giấc ngủ (polysomnography) để chẩn đoán. Hướng dẫn AASM cũng nêu rằng bảng hỏi không được dùng một mình để chẩn đoán OSA; ở người lớn phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc đa ký giấc ngủ hoặc xét nghiệm ngưng thở khi ngủ tại nhà đạt yêu cầu kỹ thuật. Dù điểm STOP-Bang thấp, bạn vẫn nên đi khám nếu người thân chứng kiến ngừng thở hoặc bạn buồn ngủ nhiều, nhất là khi lái xe.

Hậu quả nếu không điều trị OSA

Tim mạch

  • Tăng huyết áp, đặc biệt là huyết áp kháng trị.
  • Nguy cơ nhồi máu cơ tim.
  • Nguy cơ đột quỵ tăng 2–4 lần ở bệnh nhân OSA trung bình – nặng.

Nội tiết – Chuyển hóa

  • Tăng nguy cơ đái tháo đường type 2.
  • Dễ gây béo phì, rối loạn mỡ máu, hội chứng chuyển hóa.

Thần kinh – Tâm thần

  • Rối loạn lo âu, trầm cảm.
  • Suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tư duy, dễ bị nhầm lẫn với dấu hiệu lão hóa.

Chất lượng cuộc sống

  • Hiệu suất công việc giảm mạnh.
  • Nguy cơ tai nạn giao thông và lao động cao hơn 2–3 lần.
  • Ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình do tiếng ngáy, mất ngủ.

Câu chuyện khách hàng

Anh M, 30 tuổi, nhân viên kinh doanh tại TP. HCM, bị ngáy trong nhiều năm và trong 2 năm trở lại đây anh có thêm bệnh tăng huyết áp kháng trị. Vợ anh thường xuyên lo lắng vì ban đêm thấy anh ngừng thở nhiều lần, có lúc phải chạm lay mới thở lại.

Ban ngày, anh thường xuyên buồn ngủ, đã có lần suýt gây tai nạn khi lái xe về quê. Khi đến trung tâm xét nghiệm giấc ngủ (sleeplab), anh được làm đa ký giấc ngủ qua đêm và được chẩn đoán OSA mức độ nặng với chỉ số AHI = 50 lần/giờ.

Sau khi điều trị bằng máy CPAP trong 2 tháng, tình trạng ngáy giảm rõ rệt, giấc ngủ sâu hơn. Anh không còn buồn ngủ khi làm việc và sức khỏe được cải thiện đáng kể.

Khi nào nên đi khám và khám ở đâu?

Bạn nên đặt lịch khám ngay nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Ngủ ngáy kèm ngưng thở.
  • Buồn ngủ ban ngày quá mức.
  • Đau đầu buổi sáng, khô miệng khi thức dậy.
  • Có bệnh nền như tăng huyết áp, tim mạch, đái tháo đường.

Địa chỉ khám:

  • Trung tâm giấc ngủ tại bệnh viện lớn.
  • Phòng khám giấc ngủ chuyên sâu SleepFi được trang bị hệ thống đa ký giấc ngủ, đa ký hô hấp và máy CPAP.

Các phương pháp chẩn đoán hiện nay

  • Đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG)
    Là tiêu chuẩn vàng, thực hiện qua đêm tại phòng lab hoặc tại nhà. Đo sóng não, nhịp tim, oxy máu, cử động mắt và nhịp thở. Giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng giấc ngủ.
  • Đa ký hô hấp (Home Sleep Apnea Test – HSAT)
    Đơn giản hơn, có thể thực hiện tại nhà. Thiết bị nhỏ gọn đo nhịp thở, oxy máu, ngáy và tư thế ngủ. Phù hợp với bệnh nhân nghi ngờ OSA trung bình – nặng.
  • Thiết bị theo dõi giấc ngủ cá nhân
    Các thiết bị đeo tay hoặc vòng theo dõi giấc ngủ chỉ có giá trị sàng lọc, không thay thế được chẩn đoán y khoa.

Điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

  • Thay đổi lối sống: giảm cân, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, tập thể dục thường xuyên.
  • Máy CPAP: thổi áp lực dương liên tục để giữ cho đường thở luôn mở. Đây là phương pháp điều trị chuẩn hiện nay.
  • Dụng cụ nha khoa: đeo khi ngủ, phù hợp cho OSA nhẹ – trung bình.
  • Phẫu thuật: áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt (vách ngăn mũi lệch, lưỡi to, amidan phì đại…).
  • Gối tư thế: gối giúp ngủ nghiêng giảm tình trạng ngáy đối với trường hợp ngưng thở nhiều với tư thế nằm ngửa.

Câu hỏi thường gặp về biểu hiện ngưng thở khi ngủ

Ngáy to có chắc chắn là ngưng thở khi ngủ không?

Không. Ngáy là một dấu hiệu thường gặp của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ nhưng không phải cứ ngáy là mắc OSA. Cần lưu ý hơn khi ngáy đi kèm các dấu hiệu như ngừng thở khi ngủ, thở hổn hển, buồn ngủ quá mức vào ban ngày, đau đầu buổi sáng hoặc tăng huyết áp. NHLBI cũng liệt kê ngáy thường xuyên, ngừng–thở lại và thở hổn hển là những biểu hiện thường gặp khi ngủ.

Có thể mắc OSA dù không biết mình ngừng thở khi ngủ không?

Có. Nhiều biểu hiện của OSA xảy ra khi người bệnh đang ngủ nên chính họ có thể không nhận biết được. Trong nhiều trường hợp, người ngủ cùng là người đầu tiên phát hiện tiếng ngáy lớn, những khoảng ngừng thở hoặc tình trạng thở hổn hển.

Ngủ đủ 7–8 tiếng nhưng vẫn buồn ngủ ban ngày có phải dấu hiệu OSA không?

Có thể. Buồn ngủ và mệt mỏi ban ngày là những triệu chứng thường gặp ở người mắc ngưng thở khi ngủ. Tuy nhiên, đây không phải triệu chứng riêng của OSA nên cần đánh giá thêm các dấu hiệu ban đêm, thời lượng ngủ, thuốc đang sử dụng và những nguyên nhân gây buồn ngủ khác.

Khi nào các biểu hiện ngưng thở khi ngủ cần được kiểm tra?

Nên đi khám khi ngáy thường xuyên đi kèm ngừng thở được người khác quan sát thấy, thở hổn hển hoặc nghẹt thở khi ngủ, buồn ngủ ban ngày nhiều, giảm khả năng tập trung hoặc có bệnh lý tim mạch và tăng huyết áp. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm giấc ngủ khi cần xác định có ngưng thở khi ngủ hay không.

Chỉ dựa vào triệu chứng có chẩn đoán được OSA không?

Không. Các triệu chứng giúp nhận diện nguy cơ nhưng không đủ để xác định chẩn đoán và mức độ OSA. Khi nghi ngờ bệnh, cần được đánh giá lâm sàng và thực hiện xét nghiệm giấc ngủ phù hợp.

 

Kết luận

Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) không chỉ đơn giản là ngáy to, mà là một bệnh lý nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị sớm.

Nhận biết các biểu hiện ban đêm và ban ngày là bước quan trọng để đi khám kịp thời, phòng ngừa biến chứng tim mạch và đột quỵ.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Sleep Medicine (AASM). Obstructive Sleep Apnea
  2. Mayo Clinic. Obstructive sleep apnea – Symptoms and causes
  3. National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI). What Is Sleep Apnea?
  4. The Lancet. Epidemiology of Obstructive Sleep Apnoea

Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:

TP HCM: 112 – 114 Đường 32, Tiểu khu 1, phường An Lạc, TP. HCM

Hà Nội CS1: P828, Số 26 đường Láng, phường Đống Đa, Hà Nội​

Hà Nội CS2: Số 33 ngõ 4 Phương Mai, phường Phương Mai, Hà Nội​

Phone
Zalo
WhatsApp
Viber
Email
Tư vấn giấc ngủ
WhatsApp
Viber
Điện thoại
Email
Zalo
Đăng ký khám
Giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Bạn hãy xem và mua một số sản phẩm từ cửa hàng.

Tiếp tục mua hàng
Ghi chú đơn hàng