Không có một chế độ phù hợp cho mọi trường hợp ngưng thở trung ương. CPAP chủ yếu giữ đường thở mở; BiPAP S/T hỗ trợ thông khí bằng hai mức áp lực và nhịp dự phòng; ASV thay đổi hỗ trợ theo từng nhịp để ổn định kiểu thở dao động. Lựa chọn phải dựa trên nguyên nhân CSA, PaCO₂, bệnh tim và đáp ứng điều trị theo.
CPAP, BiPAP S/T và ASV khác nhau ở đâu?
Khác biệt nằm ở mục tiêu sinh lý, không phải máy nào “mạnh hơn”.
| Tiêu chí | CPAP | BiPAP S/T | ASV |
| Cách hỗ trợ | Một mức áp lực chính | Hai mức áp lực và nhịp dự phòng | Hỗ trợ thay đổi theo từng nhịp |
| Mục tiêu chính | Giữ đường thở ổn định | Tăng thông khí, bảo đảm nhịp tối thiểu | Ổn định thông khí dao động |
| OSA đơn thuần | Thường ưu tiên | Không thường quy | Không thường quy |
| CSA | Có thể được thử | Dùng ở một số thể | Dùng ở một số thể |
| PaCO₂ cao/giảm thông khí | Không phải mục tiêu chính | Thường phù hợp hơn về cơ chế | Không phải lựa chọn mặc định |
| Cheyne–Stokes | Có thể cân nhắc | Không phải lựa chọn mặc định | Cân nhắc sau đánh giá tim mạch |
AASM khuyến nghị có điều kiện cả ba phương thức trong những nhóm CSA nhất định, nhưng khuyến nghị không dùng BiPAP không có nhịp dự phòng như phương pháp điều trị CSA thông thường.
Các mode trên máy có ý nghĩa gì?
Tên máy “CPAP” hoặc “BiPAP” chưa đủ để xác định thiết bị có phù hợp hay không; cần kiểm tra chính xác mode điều trị bên trong máy. Hai model cùng được gọi là BiPAP có thể khác nhau hoàn toàn về nhịp thở dự phòng, khả năng hỗ trợ thông khí và mục tiêu điều trị.
| Mode | Cách hoạt động chính | Nhịp thở dự phòng | Nhu cầu thường được cân nhắc |
| CPAP | Duy trì một mức áp lực dương | Không | OSA, một số thể CSA được bác sĩ thử CPAP |
| APAP/Auto CPAP | Tự tăng giảm áp lực trong một khoảng | Không | OSA có nhu cầu áp lực thay đổi |
| S | Hai mức áp lực, máy đi theo nhịp tự thở | Không | Cần hai mức áp lực nhưng người bệnh tự khởi phát nhịp ổn định |
| T | Máy chuyển hít vào – thở ra theo tần số và thời gian cài đặt | Có | Hỗ trợ thông khí theo thời gian, cần cài đặt chuyên môn |
| S/T | Ưu tiên nhịp tự thở, cung cấp nhịp dự phòng khi cần | Có | Một số thể CSA, giảm thông khí, suy hô hấp |
| Auto S/T | S/T kết hợp tự động điều chỉnh một số mức áp lực | Có | Tắc nghẽn đi kèm nhu cầu nhịp dự phòng; thuật toán tùy hãng |
| Thể tích/thông khí mục tiêu | Tự điều chỉnh hỗ trợ trong giới hạn cài đặt để hướng tới mục tiêu thông khí | Tuỳ chế độ và thiết bị | PaCO₂ cao, giảm thông khí hoặc suy cơ hô hấp khi có chỉ định |
| ASV/AcSV | Thay đổi hỗ trợ theo từng nhịp để ổn định kiểu thở dao động | Có – tự động hoặc cài đặt tuỳ thiết bị | Một số dạng CSA, TECSA, thở tuần hoàn |
| aPCV/PAC | Hỗ trợ hoặc kiểm soát áp lực với thời gian hít vào và tần số được thiết lập | Có | Nhu cầu thông khí chuyên sâu, không phải mode thường quy cho OSA |
AASM 2025 phân biệt rõ CPAP, BiPAP có nhịp dự phòng và ASV trong điều trị CSA; BiPAP không có nhịp dự phòng không được khuyến nghị như phương thức CSA thông thường. Các mode bảo đảm thể tích hoặc thông khí mục tiêu cũng không đồng nghĩa với ASV, vì mục tiêu và thuật toán điều khiển khác nhau.
Nên chọn chế độ nào trong từng tình huống?
Cần xác định vấn đề nổi trội là tắc nghẽn, giảm thông khí hay kiểu thở dao động.
OSA đơn thuần
Nếu kết quả đo cho thấy phần lớn sự kiện là tắc nghẽn, không có thành phần trung ương đáng kể, giảm thông khí hoặc PaCO₂ cao, người bệnh không thuộc nhóm cần ưu tiên BiPAP S/T hay ASV. Việc lựa chọn tiếp tục được thực hiện theo hướng điều trị OSA bằng CPAP hoặc Auto CPAP phù hợp.
CA xuất hiện khi dùng CPAP
Nếu OA giảm nhưng CA xuất hiện, chưa nên đổi máy ngay. Cần kiểm tra rò khí, thời gian sử dụng, xu hướng nhiều đêm, thuốc và bệnh nền; nếu CA kéo dài, bác sĩ mới cân nhắc BiPAP có nhịp dự phòng hoặc ASV theo AASM 2025.
Xem thêm: Ngưng thở phức hợp khi dùng CPAP.
CSA thở tuần hoàn hoặc Cheyne–Stokes
Khi CSA có kiểu thông khí tăng–giảm theo chu kỳ, ASV có thể phù hợp hơn về mặt cơ chế. Tuy nhiên, Cheyne–Stokes thường liên quan đến suy tim, vì vậy cần đánh giá tim mạch và chức năng thất trái trước khi lựa chọn thiết bị.
Xem thêm: Nhịp thở Cheyne-Stokes và suy tim.
CSA kèm PaCO₂ cao hoặc giảm thông khí
Nếu người bệnh thở nông, yếu cơ hô hấp hoặc PaCO₂ tăng, hướng đánh giá thường nghiêng về BiPAP S/T hay một phương thức NIV hỗ trợ thông khí, thay vì ASV. Với COPD tăng CO₂ mạn ổn định, ATS 2020 gợi ý NIV ban đêm và hướng điều trị tới giảm hoặc chuẩn hóa PaCO₂ ở người phù hợp.
Xem thêm: Tăng CO₂ máu, khi nào cần BiPAP.
CSA liên quan suy tim
AASM 2025 khuyến nghị có điều kiện ASV cho CSA do suy tim, nhưng với suy tim phân suất tống máu giảm, ASV chỉ nên được thực hiện tại trung tâm có kinh nghiệm và theo dõi chặt chẽ.
Đồng thời, nhãn an toàn của ResMed vẫn chống chỉ định ASV ở người suy tim mạn có triệu chứng NYHA II–IV, LVEF ≤45% và CSA mức vừa–nặng chiếm ưu thế. Bác sĩ là người quyết định liệu pháp phù hợp.
Xem thêm: Ngưng thở trung ương khi ngủ là gì?.
Ngoài ba loại máy trên, AASM 2025 còn nêu các lựa chọn như oxy lưu lượng thấp, acetazolamide và kích thích thần kinh hoành qua tĩnh mạch cho một số nhóm CSA; phương án cụ thể do bác sĩ quyết định.
Cần có dữ liệu gì trước khi chọn chế độ?
Không nên đổi máy khi chưa xác định loại sự kiện, tình trạng thông khí và bệnh tim.
- Kết quả đa ký giấc ngủ: AHI, CAI, OA, sự kiện hỗn hợp và thở tuần hoàn.
- Báo cáo PAP: thời gian dùng, rò khí, áp lực, OA/CA và xu hướng nhiều đêm.
- Khí máu khi nghi giảm thông khí: PaCO₂, pH, bicarbonate và PaO₂.
- Tình trạng tim: chẩn đoán suy tim, siêu âm tim và LVEF.
- Thuốc đang sử dụng, đặc biệt opioid hoặc thuốc có thể ức chế hô hấp.
- Bệnh đồng mắc: COPD, giảm thông khí do béo phì, bệnh thần kinh–cơ hoặc bệnh thành ngực.
AASM yêu cầu điều trị CSA phải được cá thể hóa theo đặc điểm lâm sàng, bệnh đồng mắc và đa ký giấc ngủ, thay vì chỉ tập trung làm giảm các sự kiện trên báo cáo. doi.org
Những sai lầm nào cần tránh?
Sai lầm phổ biến nhất là chọn chế độ chỉ từ AHI hoặc tên máy.
- Cho rằng ASV luôn tốt hơn BiPAP S/T.
- Mua bất kỳ máy BiPAP nào cho CSA dù không có nhịp dự phòng.
- Chọn ASV chỉ vì báo cáo có Cheyne–Stokes.
- Bỏ qua PaCO₂, LVEF, thuốc và bệnh nền.
Các phương thức này có chỉ định khác nhau; BiPAP không có nhịp dự phòng không được AASM khuyến nghị như liệu pháp CSA thông thường, còn ASV cần đánh giá đặc biệt ở người suy tim.
Người bệnh thường hỏi gì khi chọn chế độ?
Các trả lời dưới đây chỉ giúp định hướng, không thay thế chỉ định cá nhân.
CA cao trên CPAP có phải đổi sang ASV không?
Không. Cần đánh giá xu hướng nhiều đêm, rò khí, thuốc, bệnh nền và đối chiếu kết quả xét nghiệm giấc ngủ, cân nhắc PSG khi cần thiết trước khi thay đổi phương thức.
BiPAP S/T có thay ASV được không?
Không mặc định; hai chế độ có mục tiêu và thuật toán khác nhau, nên chỉ thay thế khi bác sĩ xác nhận phù hợp.
PaCO₂ cao nên chọn ASV hay BiPAP S/T?
Nếu vấn đề chính là giảm thông khí, hướng NIV/BiPAP S/T thường phù hợp hơn về cơ chế; riêng COPD tăng CO₂ mạn cần được đánh giá theo tiêu chí của ATS.
Cheyne–Stokes có luôn cần ASV không?
Không. Cần tối ưu bệnh tim, đánh giá LVEF và kiểm tra chống chỉ định của thiết bị trước.
Vậy nên chọn chế độ nào?
CPAP, BiPAP S/T và ASV không phải ba mức điều trị từ thấp đến cao. CPAP chủ yếu giữ đường thở mở; BiPAP S/T hỗ trợ thông khí và nhịp dự phòng; ASV ổn định kiểu thở dao động trong một số dạng ngưng thở trung ương.
Để chọn đúng, cần xác định sự kiện tắc nghẽn hay trung ương, PaCO₂ có tăng không, có Cheyne–Stokes hay suy tim không và LVEF bao nhiêu.
Không nên tự chuyển chế độ chỉ dựa trên AHI hoặc một vài đêm dữ liệu.
Tài liệu tham khảo
- Badr MS, Khayat RN, Allam JS, et al. Treatment of Central Sleep Apnea in Adults: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2025;21(12):2181–2191.
- Macrea M, Oczkowski S, Rochwerg B, et al. Long-Term Noninvasive Ventilation in Chronic Stable Hypercapnic COPD. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2020;202:e74–e87.
- ResMed. SERVE-HF Study Summary and ASV Contraindication.
Hotline/Zalo: 0916 872 112
Gmail: contact@cpap.vn
Địa chỉ cửa hàng:









